Tội bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật được quy định tại Điều 157 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017). Tội danh này bảo vệ quyền tự do thân thể của công dân — một quyền hiến định được ghi nhận tại Điều 20 Hiến pháp 2013. Khung hình phạt cao nhất lên đến 12 năm tù, áp dụng khi hành vi gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng như làm người bị giam chết hoặc tự sát.
Bài viết phân tích chi tiết cấu thành tội phạm, 3 khoản hình phạt chính, hình phạt bổ sung, phân biệt với các tội danh liên quan và hướng xử lý khi bị khởi tố theo Điều 157 BLHS.
1. Tội bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật là gì?
Tội bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật theo Điều 157 Bộ luật Hình sự (BLHS) xử lý hành vi tước đoạt hoặc hạn chế quyền tự do thân thể của người khác mà không có căn cứ pháp luật. Điều 157 áp dụng khi hành vi không thuộc trường hợp quy định tại Điều 153 BLHS (Tội mua bán người) và Điều 377 BLHS (Tội bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật trong hoạt động tố tụng).
Ba hành vi cấu thành tội này được phân biệt rõ:
- Bắt người trái pháp luật: dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc thủ đoạn khác để khống chế, bắt giữ người khác khi không thuộc trường hợp bắt người phạm tội quả tang (Điều 111 Bộ luật Tố tụng hình sự — BLTTHS), không có lệnh bắt của cơ quan có thẩm quyền (Điều 113 BLTTHS) hoặc không đúng thủ tục luật định;
- Giữ người trái pháp luật: hạn chế quyền tự do đi lại của người khác tại một địa điểm nhất định, không cho rời đi, mà không có căn cứ pháp luật;
- Giam người trái pháp luật: nhốt, cô lập người khác trong không gian kín (phòng khoá, nhà kho, hầm…), tước bỏ hoàn toàn quyền tự do đi lại trong khoảng thời gian nhất định.
Tội phạm hoàn thành khi người phạm tội thực hiện xong hành vi bắt, giữ hoặc giam. Không yêu cầu hậu quả thương tích hay thiệt hại tài sản — chỉ cần hành vi tước đoạt tự do thân thể trái pháp luật xảy ra trên thực tế.
2. Dấu hiệu cấu thành tội bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật
Cơ quan tố tụng cần chứng minh đầy đủ bốn yếu tố cấu thành:
- Khách thể: Quyền tự do thân thể của con người — quyền không bị bắt, giữ, giam nếu không có quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền, được bảo đảm tại Điều 20 Hiến pháp 2013.
- Mặt khách quan: Hành vi bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật. “Trái pháp luật” có nghĩa: (1) không có thẩm quyền bắt, giữ, giam; (2) có thẩm quyền nhưng không đúng căn cứ hoặc không đúng thủ tục; (3) không thuộc trường hợp bắt người phạm tội quả tang theo Điều 111 BLTTHS.
- Mặt chủ quan: Lỗi cố ý trực tiếp. Người phạm tội nhận thức rõ hành vi bắt, giữ, giam là trái pháp luật và mong muốn thực hiện hành vi đó. Động cơ có thể đa dạng: trả thù, đòi nợ, giải quyết mâu thuẫn, hoặc mục đích khác.
- Chủ thể: Bất kỳ người nào đủ tuổi chịu trách nhiệm hình sự và có năng lực trách nhiệm hình sự. Nếu chủ thể là người có chức vụ trong cơ quan tư pháp và hành vi xảy ra trong hoạt động tố tụng, áp dụng Điều 377 BLHS thay vì Điều 157.
3. Khung hình phạt theo Điều 157 BLHS
Điều 157 quy định 3 khoản hình phạt chính và 1 khoản hình phạt bổ sung.
3.1. Khoản 1 Điều 157 BLHS
Phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm. Áp dụng cho hành vi bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật không có tình tiết định khung tăng nặng, không thuộc trường hợp quy định tại Điều 153 và Điều 377 BLHS.
3.2. Khoản 2 Điều 157 BLHS
Phạt tù từ 02 năm đến 07 năm khi phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau:
- a) Có tổ chức;
- b) Lợi dụng chức vụ, quyền hạn;
- c) Đối với người đang thi hành công vụ;
- d) Phạm tội 02 lần trở lên;
- đ) Đối với 02 người trở lên;
- e) Đối với người dưới 18 tuổi, phụ nữ mà biết là có thai, người già yếu hoặc người không có khả năng tự vệ;
- g) Làm cho người bị bắt, giữ, giam hoặc gia đình họ lâm vào hoàn cảnh kinh tế đặc biệt khó khăn;
- h) Gây thương tích, gây tổn hại cho sức khỏe hoặc gây rối loạn tâm thần và hành vi của người bị bắt, giữ, giam mà tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 31% đến 60%.

3.3. Khoản 3 Điều 157 BLHS
Phạt tù từ 05 năm đến 12 năm khi phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau:
- a) Làm người bị bắt, giữ, giam chết hoặc tự sát;
- b) Tra tấn, đối xử hoặc trừng phạt tàn bạo, vô nhân đạo hoặc hạ nhục nhân phẩm của người bị bắt, giữ, giam;
- c) Gây thương tích, gây tổn hại cho sức khỏe hoặc gây rối loạn tâm thần và hành vi của người bị bắt, giữ, giam mà tỷ lệ tổn thương cơ thể 61% trở lên.
3.4. Hình phạt bổ sung (Khoản 4 Điều 157 BLHS)
Người phạm tội còn có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm.
4. Thẩm quyền xét xử và thời hiệu
Với khung hình phạt cao nhất là 12 năm tù (không quá 20 năm), vụ án thuộc thẩm quyền xét xử sơ thẩm của Tòa án nhân dân khu vực nơi tội phạm được thực hiện (theo Điều 268 BLTTHS sửa đổi 2025).
Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 27 BLHS:
- Khoản 1 (hình phạt cao nhất 03 năm tù — tội ít nghiêm trọng): thời hiệu 05 năm;
- Khoản 2 (hình phạt cao nhất 07 năm tù — tội nghiêm trọng): thời hiệu 10 năm;
- Khoản 3 (hình phạt cao nhất 12 năm tù — tội rất nghiêm trọng): thời hiệu 15 năm.

5. Phân biệt Điều 157 với các tội danh liên quan
Tội bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật (Điều 157) cần phân biệt rõ với các tội danh có yếu tố tước đoạt tự do:
- Tội bắt cóc nhằm chiếm đoạt tài sản (Điều 169 BLHS): Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở mục đích. Điều 169 yêu cầu mục đích chiếm đoạt tài sản (đòi tiền chuộc, ép chuyển tiền). Nếu bắt giữ để đòi khoản nợ có thật với đúng số tiền nợ, hành vi thường cấu thành Điều 157, không phải Điều 169.
- Tội bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật trong hoạt động tố tụng (Điều 377 BLHS): Chủ thể đặc biệt — người có thẩm quyền trong hoạt động tố tụng (Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán). Nếu người bình thường bắt giữ người khác, chỉ áp dụng Điều 157.
- Tội xâm phạm chỗ ở của người khác (Điều 158 BLHS): Xâm phạm quyền bất khả xâm phạm về chỗ ở, không tước đoạt tự do thân thể. Hai tội có thể đồng thời cấu thành nếu vừa xâm nhập trái phép vừa bắt giữ người bên trong.
- Tội cưỡng đoạt tài sản (Điều 170 BLHS): Dùng đe dọa hoặc uy hiếp tinh thần để buộc giao tài sản. Nếu việc bắt giữ kèm theo yêu cầu giao tài sản bằng uy hiếp, có thể chuyển hóa sang Điều 170 hoặc Điều 169.
6. Những trường hợp thường gặp trong thực tiễn
Trong thực tiễn xét xử, tội bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật thường phát sinh từ các tình huống sau:
Bắt giữ để đòi nợ: Chủ nợ hoặc nhóm đòi nợ bắt giữ người vay, nhốt tại phòng kín, ép gọi điện cho người thân mang tiền đến. Ranh giới pháp lý ở đây rất quan trọng: nếu mục đích là đòi lại khoản nợ có thật với đúng số tiền nợ, hành vi cấu thành Điều 157. Nếu yêu cầu số tiền lớn hơn khoản nợ hoặc không tồn tại quan hệ nợ, hành vi có thể chuyển sang tội cưỡng đoạt tài sản (Điều 170) hoặc tội bắt cóc nhằm chiếm đoạt tài sản (Điều 169 BLHS).
Bắt giữ trong mâu thuẫn cá nhân: Xung đột gia đình, tranh chấp đất đai, mâu thuẫn hàng xóm dẫn đến việc khóa nhốt, tước đoạt quyền tự do đi lại của người khác. Trường hợp này thường rơi vào khoản 1 Điều 157 nếu không có tình tiết tăng nặng.
Bảo vệ, nhân viên an ninh tự ý bắt giữ: Bảo vệ cửa hàng, trung tâm thương mại, nhân viên an ninh tự ý bắt giữ người bị nghi trộm cắp khi không có thẩm quyền. Hành vi này thuộc tình tiết định khung tại điểm b khoản 2 Điều 157 (lợi dụng chức vụ, quyền hạn) nếu đương sự sử dụng tư cách nhân viên để thực hiện việc giữ người.
Bắt người do nghi ngoại tình: Chồng hoặc vợ nghi ngờ đối phương ngoại tình, bắt giữ, nhốt người bị nghi để truy vấn hoặc trả thù. Hành vi này cấu thành Điều 157 bất kể nghi ngờ có đúng hay không, vì pháp luật không cho phép cá nhân tước đoạt tự do thân thể của người khác trong bất kỳ trường hợp nào ngoài các trường hợp luật định.

7. Quyền của nạn nhân và người bị tố giác
7.1. Nếu bạn là nạn nhân bị bắt, giữ trái pháp luật
Bạn có quyền tố giác tội phạm đến Cơ quan Cảnh sát điều tra Công an cấp tỉnh hoặc Công an cấp xã nơi xảy ra sự việc. Với tư cách người bị hại (Điều 62 BLTTHS), bạn có các quyền:
- Đưa ra chứng cứ, tài liệu, đồ vật, yêu cầu;
- Yêu cầu bồi thường thiệt hại về sức khỏe, tinh thần, thu nhập bị mất;
- Nhờ luật sư bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp;
- Tham gia phiên tòa và kháng cáo bản án sơ thẩm nếu không đồng ý.
7.2. Nếu bạn là người bị tố giác hoặc bị can
Nếu bạn là người bị tố giác về hành vi bắt, giữ người trái pháp luật, theo Điều 57 BLTTHS, bạn có quyền: được biết nội dung tố giác, trình bày ý kiến, đưa ra chứng cứ, tự bào chữa hoặc nhờ luật sư bảo vệ quyền lợi.
Nếu đã bị khởi tố với tư cách bị can (Điều 60 BLTTHS), bạn có quyền mời người bào chữa ngay từ thời điểm khởi tố bị can. Bạn có quyền không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội.
Lưu ý: BLTTHS không sử dụng cụm từ “quyền im lặng”. Quyền chính xác của bị can là “không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội” theo Điều 60 BLTTHS. Quyền này chỉ áp dụng cho người bị buộc tội (bị can, bị cáo), không áp dụng cho người bị tố giác ở giai đoạn giải quyết nguồn tin.
8. Bị khởi tố về tội bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật, cần làm gì?
Nếu bạn hoặc người thân đang bị khởi tố theo Điều 157 BLHS, các vấn đề trọng tâm luật sư cần đánh giá gồm:
- Hành vi có cấu thành “bắt, giữ hoặc giam” theo đúng nghĩa pháp lý hay chỉ là hạn chế đi lại trong phạm vi hẹp, thời gian ngắn (chưa đủ mức tước đoạt tự do);
- Có thuộc trường hợp bắt người phạm tội quả tang (Điều 111 BLTTHS) — một căn cứ loại trừ tính trái pháp luật;
- Mục đích hành vi: đòi nợ, giải quyết mâu thuẫn hay chiếm đoạt tài sản (quyết định tội danh);
- Thời gian bắt giữ, mức độ hạn chế tự do, hậu quả xảy ra (quyết định khung hình phạt);
- Tình tiết giảm nhẹ: tự nguyện thả người, khắc phục hậu quả, thành khẩn khai báo, bồi thường thiệt hại cho người bị hại.
9. Câu hỏi thường gặp
9.1. Bắt giữ người để đòi nợ có phạm tội không?
Có. Kể cả khoản nợ là có thật và số tiền yêu cầu đúng bằng số nợ, hành vi bắt giữ người vay vẫn cấu thành tội bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật theo Điều 157 BLHS. Pháp luật không cho phép cá nhân dùng biện pháp tước đoạt tự do thân thể để giải quyết tranh chấp dân sự. Chủ nợ phải thực hiện quyền đòi nợ qua con đường dân sự (khởi kiện tại Tòa án).
9.2. Bắt giữ kẻ trộm tại nhà mình có bị truy tố không?
Nếu bắt đúng trường hợp phạm tội quả tang theo Điều 111 BLTTHS (bắt ngay khi đang thực hiện tội phạm hoặc ngay sau khi thực hiện mà bị phát hiện, bị đuổi bắt), hành vi bắt giữ không cấu thành tội. Tuy nhiên, sau khi bắt quả tang, người bắt phải giải ngay người bị bắt đến Công an cấp xã hoặc cơ quan Công an nơi gần nhất. Nếu tiếp tục nhốt, giam giữ kéo dài mà không giao cho cơ quan chức năng, phần thời gian giam giữ kéo dài đó có thể bị xem là hành vi giữ hoặc giam người trái pháp luật.
9.3. Tội bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật có được hòa giải không?
Không. Điều 157 BLHS không thuộc nhóm tội khởi tố theo yêu cầu của người bị hại (Điều 155 BLTTHS). Do đó, dù người bị hại rút đơn tố giác hoặc hai bên hòa giải, cơ quan tố tụng vẫn có quyền tiếp tục truy cứu trách nhiệm hình sự. Tuy nhiên, việc bồi thường, khắc phục hậu quả và được người bị hại tha thứ là tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự theo Điều 51 BLHS.
9.4. Bắt giữ người bao lâu thì bị truy cứu hình sự?
BLHS không quy định thời gian tối thiểu cho hành vi bắt, giữ hoặc giam người để cấu thành tội. Về nguyên tắc, chỉ cần hành vi tước đoạt hoặc hạn chế tự do thân thể trái pháp luật xảy ra trên thực tế là đủ cấu thành. Tuy nhiên, trong thực tiễn xét xử, thời gian bắt giữ quá ngắn (vài phút) kết hợp với hành vi chưa đủ mức tước đoạt tự do có thể được cơ quan tố tụng đánh giá là chưa đủ căn cứ truy cứu hình sự, mà chỉ xử lý hành chính.
Nếu cần hỗ trợ, liên hệ Luật sư Hình sự hoặc gọi hotline 0988 052 761 để được tư vấn định hướng phù hợp với hồ sơ của mình.
*Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho tư vấn pháp lý chuyên sâu. Do tính chất đặc thù và các tình tiết riêng biệt của mỗi vụ việc, giải pháp thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào hồ sơ và bối cảnh pháp lý tại từng thời điểm. Để nhận phương án tối ưu cho trường hợp của mình, Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp Luật sư Hình Sự để được hướng dẫn cụ thể.







