Bảo vệ công lý – Bảo vệ quyền con người

MẪU ĐƠN XIN BẢO LÃNH TẠI NGOẠI TRONG VỤ ÁN HÌNH SỰ NĂM 2026

mau don xin bao lanh tai ngoai cho bi can bi cao

Mẫu đơn xin bảo lãnh tại ngoại là tài liệu quan trọng đầu tiên bạn cần chuẩn bị khi muốn xin thay thế biện pháp ngăn chặn cho người thân đang bị tạm giam trong vụ án hình sự. Tuy nhiên, nhiều hồ sơ bị bác không phải vì bị can không đủ điều kiện, mà vì đơn viết thiếu nội dung bắt buộc, cam kết không rõ ràng hoặc hồ sơ đính kèm không chứng minh được nhân thân, các điều kiện thay đổi biện pháp ngăn chặn. Bài viết này hướng dẫn chi tiết từ khái niệm, mẫu đơn, điều kiện bảo lĩnh đến những rủi ro thực tế cần lưu ý.

1. Hiểu đúng về biện pháp bảo lĩnh tại ngoại trong tố tụng hình sự

mẫu đơn xin bảo lãnh tại ngoại trong tố tụng hình sự Việt Nam
Biện pháp bảo lĩnh thay thế tạm giam trong vụ án hình sự theo Bộ luật Tố tụng hình sự

1.1. Bảo lĩnh là gì theo quy định của pháp luật?

Bảo lĩnh là biện pháp ngăn chặn thay thế tạm giam, được quy định tại Bộ luật Tố tụng hình sự, cho phép cá nhân hoặc tổ chức đứng ra nhận bảo lĩnh để bị can, bị cáo được tại ngoại trong thời gian giải quyết vụ án. Đây không phải thủ tục xóa tội hay giảm nhẹ trách nhiệm hình sự, mà chỉ là sự thay đổi về biện pháp ngăn chặn.

Người được bảo lĩnh vẫn có nghĩa vụ phối hợp đầy đủ với cơ quan tiến hành tố tụng khi được triệu tập. Người đứng ra nhận bảo lĩnh phải cam kết giám sát và đảm bảo bị can, bị cáo thực hiện đúng các nghĩa vụ đó. Nếu vi phạm, biện pháp tạm giam có thể được áp dụng lại ngay lập tức.

1.2. Thẩm quyền quyết định cho bị can, bị cáo được bảo lĩnh tại ngoại

Thẩm quyền quyết định áp dụng biện pháp bảo lĩnh thuộc về những người có thẩm quyền tố tụng được quy định tại Khoản 1 Điều 121 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, bao gồm: Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra (cần sự phê chuẩn của Viện kiểm sát cùng cấp); Viện trưởng, Phó Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân; Thẩm phán chủ tọa phiên tòa, Chánh án, Phó Chánh án Tòa án nhân dân hoặc Hội đồng xét xử tùy theo giai đoạn tố tụng mà vụ án đang ở điều tra, truy tố hay xét xử.

Người thân hoặc tổ chức muốn xin bảo lĩnh cần gửi đơn đến đúng cơ quan đang thụ lý vụ việc tại thời điểm đó.

Một điểm nhiều người bỏ qua: đơn xin bảo lãnh tại ngoại không tự động được chấp thuận, dù bị can có nhân thân tốt. Cơ quan tố tụng sẽ cân nhắc tính chất vụ án, mức độ nguy hiểm, nguy cơ bỏ trốn, cản trở điều tra và nhiều yếu tố khác trước khi ra quyết định.

2. Mẫu đơn xin bảo lãnh tại ngoại và hướng dẫn cách viết chi tiết

2.1. Nội dung cốt lõi bắt buộc phải có trong đơn bảo lĩnh

Một mẫu đơn xin bảo lãnh tại ngoại đúng quy định cần đảm bảo đầy đủ các nội dung sau để cơ quan tố tụng có đủ cơ sở xem xét:

  • Thông tin đầy đủ của người đứng ra nhận bảo lĩnh: họ tên, ngày sinh, địa chỉ thường trú, số CCCD/CMND, quan hệ với bị can
  • Thông tin của bị can hoặc bị cáo: họ tên, ngày sinh, địa chỉ, đang bị tạm giữ/tạm giam tại đâu, vụ án liên quan
  • Lý do xin bảo lĩnh: hoàn cảnh gia đình, tình trạng sức khỏe, nhân thân, lý do cụ thể cần được tại ngoại
  • Cam kết của người nhận bảo lĩnh: đảm bảo bị can có mặt theo triệu tập, không bỏ trốn, không cản trở điều tra
  • Cam kết của bị can: thực hiện đúng các nghĩa vụ tố tụng quy định tại Khoản 3 Điều 121 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, bao gồm: (1) Có mặt theo giấy triệu tập (trừ trường hợp bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan); (2) Không bỏ trốn hoặc tiếp tục phạm tội; (3) Không mua chuộc, cưỡng ép, xúi giục người khác khai báo gian dối, cung cấp tài liệu sai sự thật; (4) Không tiêu hủy, giả mạo chứng cứ, tài liệu, đồ vật của vụ án, tẩu tán tài sản liên quan; (5) Không đe dọa, khống chế, trả thù người làm chứng, bị hại, người tố giác tội phạm và người thân thích của họ.
  • Ngày tháng, chữ ký xác nhận của cả người nhận bảo lĩnh và bị can

Đơn cần gửi kèm xác nhận của cơ quan có thẩm quyền tại địa phương (nếu được yêu cầu) để tăng độ tin cậy của thông tin trình bày.

2.2. Cách trình bày hoàn cảnh, nhân thân của bị can để thuyết phục cơ quan tố tụng

Phần lý do trong đơn xin tại ngoại cho người bị tạm giam cần được trình bày cụ thể, có căn cứ, không chung chung. Nêu rõ bị can có nơi cư trú ổn định, có công việc, có gia đình phụ thuộc, chưa có tiền án tiền sự hoặc đã chấp hành xong. Đây là những yếu tố cơ quan tố tụng thực sự cân nhắc.

Nếu bị can đang có vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, cần đính kèm giấy xác nhận y tế. Nếu có người già hoặc con nhỏ cần chăm sóc, cần có tài liệu chứng minh cụ thể. Trình bày càng rõ ràng, hồ sơ càng có sức thuyết phục hơn so với đơn viết chung chung theo mẫu in sẵn.

2.3. Mẫu đơn xin bảo lãnh tại ngoại

mau don xin bao lanh tai ngoai cho bi can bi cao
Hướng dẫn viết và Mẫu đơn xin bảo lãnh tại ngoại cho bị can, bị cáo

Đội ngũ luật sư hình sự của chúng tôi đã biên soạn mẫu đơn xin bảo lãnh tại ngoại đính kèm hướng dẫn điền, sử dụng đơn. Trong trường hợp bạn đọc gặp vướng mắc trong quá trình sử dụng mẫu, có thể liên lạc trực tiếp với đội ngũ luật sư tư vấn luật hình sự của chúng tôi qua số điện thoại: 0988 052 761

Tải Mẫu đơn xin bảo lĩnh tại ngoại tại đây: Mau_don_xin_bao_linh

Tải Mẫu đơn xin đặt tiền để bảo đảm tại đây: Mau_don_dat_tien_bao_dam

Mẫu giấy cam đoan của người bảo lĩnh được chúng tôi để link tải tại mục 4.1 bài viết này.

3. Điều kiện cần đáp ứng đối với người đứng ra nhận bảo lĩnh

3.1. Đối với cá nhân nhận bảo lĩnh cho người thân thích

Theo quy định tại Khoản 2 Điều 121 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, cá nhân nhận bảo lĩnh phải là người thân thích của bị can, bị cáo. Trong trường hợp cá nhân nhận bảo lĩnh thì bắt buộc phải có ít nhất hai người cùng đứng ra nhận bảo lĩnh cho một bị can, bị cáo.

Điều kiện cụ thể đối với cá nhân nhận bảo lĩnh bao gồm: có nơi cư trú rõ ràng, tư cách tốt, đủ năng lực hành vi dân sự, không đang trong thời gian chịu hình phạt hoặc bị áp dụng biện pháp xử lý hành chính. Người nhận bảo lĩnh phải hiểu rõ nghĩa vụ của mình và chịu trách nhiệm trước pháp luật nếu bị can vi phạm cam đoan.

3.2. Đối với cơ quan, tổ chức nhận bảo lĩnh

Cơ quan, tổ chức có thể đứng ra nhận bảo lĩnh cho thành viên của mình khi có cơ sở tin tưởng người đó sẽ chấp hành đúng các nghĩa vụ tố tụng. Người đứng đầu cơ quan hoặc tổ chức phải ký cam kết và chịu trách nhiệm trực tiếp về việc giám sát.

Cơ quan, tổ chức nhận bảo lĩnh phải đảm bảo điều kiện: bị can, bị cáo phải là người của cơ quan, tổ chức mình; đồng thời việc nhận bảo lĩnh phải được cam đoan bằng văn bản và có xác nhận của người đứng đầu cơ quan, tổ chức đó. Thực tế cho thấy hình thức bảo lĩnh bởi cơ quan, tổ chức ít phổ biến hơn so với cá nhân người thân thích đứng ra nhận bảo lĩnh.

4. Hồ sơ đề nghị xét phê chuẩn quyết định bảo lĩnh gồm những gì?

hồ sơ thủ tục xin bảo lãnh tại ngoại cho bị can trong vụ án hình sự
Hồ sơ xin bảo lĩnh tại ngoại cần chuẩn bị đầy đủ để tránh bị bác đơn

4.1. Đơn và giấy cam đoan từ phía bị can và người bảo lĩnh (có mẫu kèm theo)

Hồ sơ thủ tục xin bảo lãnh tại ngoại cần có đủ hai loại tài liệu cam kết: đơn xin bảo lĩnh của người nhận bảo lĩnh và giấy cam đoan của bị can về việc chấp hành các nghĩa vụ tố tụng theo quy định về quyền của người bị tạm giữ và bị tạm giam. Thiếu một trong hai, hồ sơ coi như chưa đủ điều kiện xem xét.

Giấy cam đoan của bị can cần nêu rõ: cam kết có mặt khi được triệu tập, không bỏ trốn, không tiêu hủy chứng cứ, không gây áp lực cho người liên quan. Cam đoan cần được viết tay hoặc đánh máy và có chữ ký của chính bị can, được lập trước mặt người có thẩm quyền nếu cơ quan tố tụng yêu cầu.

Tải Mẫu Giấy cam đoan của người bảo lĩnh TẠI ĐÂY

4.2. Các tài liệu chứng minh nhân thân, sức khỏe và hoàn cảnh gia đình

Ngoài đơn và cam đoan, bộ hồ sơ đề nghị bảo lĩnh tại ngoại thường cần bổ sung các tài liệu sau để tăng sức thuyết phục:

  • Bản sao CCCD/CMND của người nhận bảo lĩnh và của bị can
  • Xác nhận hộ khẩu, cư trú của bị can và người nhận bảo lĩnh
  • Giấy xác nhận nhân thân, lý lịch tư pháp (nếu có thể cung cấp)
  • Giấy tờ y tế nếu bị can đang có bệnh lý cần điều trị ngoại trú
  • Tài liệu chứng minh hoàn cảnh gia đình đặc biệt (người già, trẻ nhỏ phụ thuộc)
  • Xác nhận của cơ quan, chính quyền địa phương về nhân thân của người nhận bảo lĩnh

Bạn có thể tham khảo thêm thông tin về tiền bảo lãnh tại ngoại có được trả lại không để hiểu rõ hơn về nghĩa vụ tài chính liên quan trong thủ tục này.

5. Rủi ro pháp lý và những lý do khiến đơn xin bảo lĩnh tại ngoại bị bác

5.1. Bị can vi phạm nghĩa vụ cam đoan bị xử lý như thế nào?

Khi bị can vi phạm nghĩa vụ đã cam đoan, ví dụ không có mặt khi được triệu tập, bỏ trốn hoặc cản trở điều tra, cơ quan tố tụng có quyền hủy bỏ quyết định bảo lĩnh và áp dụng lại biện pháp tạm giam ngay lập tức. Đây là rủi ro lớn nhất mà nhiều gia đình chưa được cảnh báo khi làm hồ sơ.

Người đứng ra nhận bảo lĩnh cũng có thể bị xử lý nếu không thực hiện đúng trách nhiệm giám sát. Vì vậy, trước khi ký cam kết, người nhận bảo lĩnh cần hiểu rõ mình đang chịu trách nhiệm pháp lý gì, không chỉ đơn thuần là ký tên theo yêu cầu của gia đình.

5.2. Các lỗi thiếu sót thường gặp trong hồ sơ tự chuẩn bị

Thực tế cho thấy phần lớn hồ sơ đề nghị bảo lĩnh tại ngoại tự chuẩn bị bị trả lại hoặc không được phê chuẩn vì những lý do có thể tránh được:

  • Đơn không nêu rõ căn cứ pháp lý, viết chung chung thiếu chi tiết về bị can và vụ việc
  • Cam đoan của bị can thiếu các nghĩa vụ bắt buộc hoặc không có chữ ký hợp lệ
  • Người nhận bảo lĩnh không đáp ứng điều kiện (thiếu người thứ hai, có tiền án, nơi cư trú không rõ)
  • Hồ sơ gửi không đúng cơ quan đang thụ lý vụ án tại thời điểm đó
  • Thiếu tài liệu chứng minh hoàn cảnh hoặc nhân thân, chỉ trình bày bằng lời
  • Không có xác nhận của chính quyền địa phương đối với người nhận bảo lĩnh

Mỗi lỗi thiếu sót có thể khiến hồ sơ bị trả lại, kéo dài thời gian bị can phải tiếp tục tạm giam. Trong khi đó, thời hạn tạm giam có giới hạn và mỗi ngày đều có ý nghĩa với gia đình và người bị tạm giam.

6. Vai trò của luật sư hình sự trong việc hỗ trợ thủ tục xin bảo lĩnh tại ngoại

Luật sư hình sự không chỉ hỗ trợ soạn thảo mẫu đơn xin bảo lãnh tại ngoại đúng quy định, mà còn đánh giá toàn bộ hồ sơ vụ án để xác định liệu bị can có đủ điều kiện được xem xét bảo lĩnh hay không trước khi nộp đơn. Điều này giúp tránh tình trạng nộp hồ sơ nhiều lần mà vẫn bị bác.

Luật sư có thể tham gia làm việc trực tiếp với cơ quan điều tra, viện kiểm sát hoặc tòa án để trình bày các lý do và căn cứ pháp lý xin áp dụng biện pháp thay thế tạm giam. Đây là phần quan trọng không thể thay thế bằng đơn viết tay, đặc biệt trong các vụ án có tính chất phức tạp hoặc bị can đang đối mặt với tội danh nghiêm trọng.

Thời điểm cần luật sư hỗ trợ sớm nhất là ngay sau khi bị can bị tạm giữ hoặc tạm giam, không phải sau khi hồ sơ đã bị bác. Bạn có thể tìm hiểu thêm về luật sư tư vấn bảo lĩnh xin tại ngoại để hiểu rõ hơn về quy trình và thời điểm phù hợp để có sự hỗ trợ pháp lý chuyên sâu.

Nếu bạn đang cần chuẩn bị hồ sơ xin bảo lĩnh tại ngoại cho người thân và chưa chắc chắn về điều kiện hoặc cách viết đơn đúng quy định, hãy liên hệ trực tiếp với Luật Sư Hình Sự qua hotline 0988 052 761 hoặc email luatsuhinhsu.hcm@gmail.com để được tư vấn cụ thể theo từng hồ sơ vụ việc.

*Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho tư vấn pháp lý chuyên sâu. Do tính chất đặc thù và các tình tiết riêng biệt của mỗi vụ việc, giải pháp thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào hồ sơ và bối cảnh pháp lý tại từng thời điểm. Để nhận phương án tối ưu cho trường hợp của mình, Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp Luật sư Hình Sự để được hướng dẫn cụ thể.

Chia sẻ:
Facebook
Email
X

Bài viết liên quan

Logo Công ty Luật TNHH Duy Minh
Ngoại tình có bị đi tù không? Pháp luật Việt Nam không có tội ngoại tình. Tuy nhiên, chung sống như vợ chồng với người khác gây hậu quả có thể bị truy cứu theo Điều 182 BLHS với mức phạt tù đến 03 năm.
Logo Công ty Luật TNHH Duy Minh

Tội làm nhục người khác được quy định tại Điều 155 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), xử lý hành vi

Logo Công ty Luật TNHH Duy Minh
Tội lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản theo Điều 355 BLHS 2015 có mức hình phạt cao nhất là tù chung thân. Bài viết phân tích cấu thành tội phạm, 4 khung hình phạt, phân biệt với tội tham ô (Điều 353), nhận hối lộ (Điều 354) và quyền bào chữa của bị can.
Logo Công ty Luật TNHH Duy Minh
Nhận hối lộ bao nhiêu thì bị truy tố? Ngưỡng truy cứu TNHS từ 2 triệu đồng. Dưới 2 triệu vẫn bị truy tố nếu đã bị kỷ luật hoặc hối lộ phi vật chất. Từ 01/7/2025, Luật 86/2025 đã bỏ tử hình với tội nhận hối lộ; mức cao nhất còn tù chung thân.
Mục lục