Tội sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử thực hiện hành vi chiếm đoạt tài sản là một trong những tội danh nguy hiểm thuộc nhóm tội phạm trong lĩnh vực công nghệ thông tin, viễn thông được quy định cụ thể tại Điều 290 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017).
Trong kỷ nguyên số, các hành vi chiếm đoạt tài sản bằng công nghệ cao diễn ra ngày càng tinh vi với nhiều thủ đoạn mới, gây thiệt hại nghiêm trọng cho các cá nhân, tổ chức và ảnh hưởng xấu đến an ninh trật tự xã hội. Để giúp bạn đọc có cái nhìn toàn diện và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình, Luật sư Hình sự cung cấp bài viết phân tích chi tiết về các dấu hiệu pháp lý, khung hình phạt quy định tại Điều 290 Bộ luật Hình sự, cũng như thẩm quyền giải quyết và các quyền tố tụng liên quan của chủ thể trong vụ án.
1. Thế nào là Tội sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử thực hiện hành vi chiếm đoạt tài sản?

1.1. Bản chất pháp lý theo Điều 290 Bộ luật Hình sự
Điều 290 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) quy định về nhóm hành vi sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông hoặc phương tiện điện tử làm công cụ để thực hiện mục đích chiếm đoạt tài sản của cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân. Điểm mấu chốt cấu thành tội danh này là sự kết hợp giữa mục đích chiếm đoạt tài sản và việc sử dụng các công nghệ, phương tiện điện tử, mạng viễn thông để thực hiện hành vi khách quan.
Khác biệt cốt lõi giữa tội danh này và các tội xâm phạm sở hữu truyền thống nằm ở môi trường thực hiện hành vi và công cụ phạm tội. Thay vì tiếp xúc trực tiếp hay dùng các thủ đoạn cơ học, người thực hiện hành vi lợi dụng các lỗ hổng bảo mật, các giao dịch điện tử, các ứng dụng trực tuyến hoặc thông tin thẻ ngân hàng để chuyển quyền sở hữu tài sản trái pháp luật từ nạn nhân sang cho mình.
Hành vi phạm tội này xâm phạm đồng thời hai khách thể được pháp luật bảo vệ. Thứ nhất là quyền sở hữu tài sản hợp pháp của cá nhân, tổ chức, doanh nghiệp hoặc Nhà nước. Thứ hai là sự an toàn, trật tự quản lý hành chính trong hoạt động công nghệ thông tin, viễn thông và không gian mạng. Với việc chuyển dịch dòng tiền hoặc tài sản thông qua hệ thống điện tử, hành vi này gây ra những hệ lụy tài chính tức thời, đồng thời làm suy giảm niềm tin của công chúng vào hệ thống giao dịch thanh toán trực tuyến.
1.2. Các hành vi phổ biến thường bị xem xét xử lý
Các hành vi khách quan thuộc tội danh này được liệt kê cụ thể tại Khoản 1 Điều 290 Bộ luật Hình sự. Nhóm hành vi thứ nhất là sử dụng thông tin về tài khoản, thẻ ngân hàng của cơ quan, tổ chức, cá nhân để chiếm đoạt tài sản của chủ tài khoản, chủ thẻ hoặc thanh toán hàng hóa, dịch vụ.
Hành vi này thường biểu hiện dưới dạng đánh cắp thông tin thẻ tín dụng (credit card), thẻ ghi nợ (debit card) qua việc gắn thiết bị skimming tại cây ATM, hoặc mua bán dữ liệu thẻ trên các diễn đàn tin tặc, sau đó sử dụng thông tin này để rút tiền hoặc thanh toán hóa đơn mua sắm trực tuyến trái phép.
Nhóm hành vi thứ hai là truy cập bất hợp pháp vào tài khoản của cơ quan, tổ chức, cá nhân nhằm chiếm đoạt tài sản. Người phạm tội thường dùng các phương thức dò tìm mật khẩu, sử dụng mã độc, gửi liên kết giả mạo (phishing) để chiếm quyền kiểm soát tài khoản ngân hàng điện tử (Internet Banking), ví điện tử của nạn nhân rồi thực hiện các lệnh chuyển tiền đến tài khoản trung gian nhằm chiếm đoạt toàn bộ số dư.
Nhóm hành vi thứ ba là thiết lập, cung cấp trái phép dịch vụ viễn thông, internet nhằm chiếm đoạt tài sản. Hành vi này liên quan đến việc tạo ra các cổng kết nối viễn thông lậu, trộm cắp cước điện thoại quốc tế hoặc cung cấp các gói dịch vụ mạng không được cấp phép để thu lợi bất chính từ người dùng hoặc nhà mạng.
Nhóm hành vi thứ tư là lừa đảo trong thương mại điện tử, thanh toán điện tử, kinh doanh tiền tệ, huy động vốn trên mạng internet nhằm chiếm đoạt tài sản. Điển hình là việc người phạm tội tạo dựng các gian hàng ảo trên các sàn thương mại điện tử, bán hàng giả hoặc không giao hàng sau khi nhận tiền thanh toán trước của khách hàng.
Hành vi này cũng bao gồm việc thiết lập các sàn giao dịch tài chính, sàn chứng khoán quốc tế giả mạo, hoặc các ứng dụng đầu tư tài chính cam kết lãi suất cao bất thường để thu hút người dân nộp tiền vào rồi đánh sập sàn để chiếm đoạt tài sản.
Nhóm hành vi thứ năm là thiết lập các chương trình, trang thông tin điện tử, tin nhắn, email giả mạo hoặc các công cụ khác nhằm lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Các đối tượng phạm tội thường giả danh các cơ quan tư pháp, ngân hàng, hoặc nhà mạng gửi tin nhắn chứa đường liên kết độc hại, yêu cầu nạn nhân đăng nhập để xác thực thông tin, từ đó chiếm đoạt mã OTP và chiếm quyền kiểm soát tài sản. Các hành vi này nếu được thực hiện trên môi trường trực tuyến thì sẽ bị xem xét xử lý theo quy định tại Điều 290 thay vì các tội danh truyền thống.
2. Dấu hiệu pháp lý xác định tội danh chiếm đoạt tài sản qua mạng
2.1. Hành vi khách quan và phương tiện thực hiện
Dấu hiệu pháp lý về mặt khách quan của tội danh này đòi hỏi hành vi chiếm đoạt phải được thực hiện thông qua công cụ bắt buộc là mạng máy tính, mạng viễn thông hoặc phương tiện điện tử.
Phương tiện điện tử ở đây được hiểu theo nghĩa rộng, bao gồm máy tính cá nhân, điện thoại thông minh, máy tính bảng, các thiết bị thanh toán POS, hoặc bất kỳ công nghệ thiết bị nào có khả năng xử lý, lưu trữ và truyền tải dữ liệu số. Nếu việc chiếm đoạt tài sản được thực hiện bằng các thủ đoạn thông thường mà không sử dụng các công cụ công nghệ nêu trên, hành vi đó sẽ không cấu thành tội danh quy định tại Điều 290 Bộ luật Hình sự.
Về mặt chủ thể, tội danh này áp dụng đối với người có năng lực trách nhiệm hình sự đầy đủ và đạt độ tuổi luật định. Luật hình sự không yêu cầu chủ thể phải là chuyên gia công nghệ thông tin hay người có trình độ kỹ thuật cao. Bất kỳ cá nhân nào sử dụng các công cụ điện tử, dù là thực hiện theo sự hướng dẫn hoặc sử dụng các phần mềm có sẵn do người khác cung cấp để thực hiện hành vi chiếm đoạt, đều phải chịu trách nhiệm hình sự độc lập hoặc đồng phạm tùy thuộc vào vai trò cụ thể trong vụ án.
Về mặt chủ quan, người phạm tội thực hiện hành vi với lỗi cố ý trực tiếp. Chủ thể nhận thức rõ hành vi của mình là trái pháp luật, thấy trước hậu quả thiệt hại về tài sản của người khác nhưng vẫn mong muốn hậu quả đó xảy ra nhằm mục đích tư lợi. Yếu tố mục đích chiếm đoạt là bắt buộc để cấu thành tội danh này, phân biệt với các hành vi phá hoại hệ thống thông tin đơn thuần hoặc truy cập mạng trái phép nhưng không nhằm mục đích đoạt tài sản.
2.2. Mục đích chiếm đoạt và giá trị tài sản quy định
Mục đích chiếm đoạt tài sản là kim chỉ nam xác định tính chất của tội danh này. Khác với một số tội danh xâm phạm sở hữu khác vốn yêu cầu trị giá tài sản bị chiếm đoạt từ 2.000.000 đồng trở lên mới cấu thành tội phạm, Khoản 1 Điều 290 Bộ luật Hình sự không quy định mức giá trị tối thiểu của tài sản bị chiếm đoạt để khởi tố.
Điều này có nghĩa là ngay cả khi số tiền bị chiếm đoạt dưới 2.000.000 đồng, người thực hiện hành vi sử dụng công nghệ cao vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự do tính chất nguy hiểm cho xã hội của phương thức phạm tội này.
Đồng thời, cần phân biệt rõ ranh giới pháp lý giữa tội danh này và các tội danh khác như tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản quy định tại Điều 174 hoặc tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản quy định tại Điều 175 Bộ luật Hình sự.
Nếu hành vi gian dối để chiếm đoạt tài sản diễn ra hoàn toàn trong không gian mạng thông qua các công cụ thanh toán điện tử, hành vi đó cấu thành tội phạm theo Điều 290. Đối với trường hợp hành vi lừa đảo qua mạng nhưng có sự kết hợp đan xen với các thủ đoạn ngoại đời thực hoặc thuộc các trường hợp loại trừ quy định tại Điều 173 và Điều 174, các cơ quan tiến hành tố tụng sẽ cân nhắc định danh tội danh phù hợp dựa trên hồ sơ chứng cứ cụ thể.
3. Khung hình phạt và các tình tiết liên quan

3.1. Các mức hình phạt dựa trên mức độ vi phạm
Điều 290 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) quy định cụ thể mức hình phạt phân chia theo 5 khoản tùy thuộc vào tính chất nguy hiểm, quy mô và hậu quả của hành vi phạm tội:
Khoản 1 Điều 290 Bộ luật Hình sự: Áp dụng đối với hành vi sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử thực hiện một trong các hành vi chiếm đoạt tài sản quy định từ điểm a đến điểm e Khoản 1, nếu không thuộc trường hợp quy định tại Điều 173 và Điều 174 Bộ luật Hình sự. Hình phạt áp dụng đối với chủ thể phạm tội là cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm.
Khoản 2 Điều 290 Bộ luật Hình sự: Hình phạt phạt tù từ 02 năm đến 07 năm được áp dụng khi hành vi phạm tội có một trong các tình tiết tăng nặng quy định tại Khoản này bao gồm: phạm tội có tổ chức; phạm tội 02 lần trở lên; có tính chất chuyên nghiệp; chiếm đoạt tài sản trị giá từ 50.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng; gây thiệt hại từ 50.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng; sử dụng thủ đoạn tinh vi, xảo quyệt; hoặc tái phạm.
Khoản 3 Điều 290 Bộ luật Hình sự: Quy định mức hình phạt tù từ 07 năm đến 12 năm đối với các hành vi phạm tội thuộc một trong các trường hợp: chiếm đoạt tài sản trị giá từ 200.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng; gây thiệt hại từ 200.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng; gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội; hoặc tái phạm nguy hiểm.
Khoản 4 Điều 290 Bộ luật Hình sự: Quy định hình phạt nặng nhất là phạt tù từ 12 năm đến 20 năm khi người phạm tội thuộc một trong các trường hợp: chiếm đoạt tài sản trị giá từ 500.000.000 đồng trở lên; hoặc gây thiệt hại từ 500.000.000 đồng trở lên.
Khoản 5 Điều 290 Bộ luật Hình sự: Quy định về các hình phạt bổ sung có thể áp dụng đối với người phạm tội. Bên cạnh hình phạt chính, người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm hoặc tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.
3.2. Cải cách thẩm quyền giải quyết vụ án theo quy định mới
Sau cải cách hệ thống cơ quan tố tụng theo các quy định có hiệu lực từ năm 2025, thẩm quyền điều tra, truy tố và xét xử các vụ án hình sự liên quan đến Điều 290 Bộ luật Hình sự đã được điều chỉnh căn bản nhằm nâng cao hiệu quả tư pháp. Cụ thể, việc tổ chức cơ quan điều tra và hệ thống Tòa án, Viện kiểm sát đã chuyển đổi sang mô hình mới tinh gọn và chuyên sâu hơn.
Về thẩm quyền điều tra: Kể từ khi giải thể Công an cấp huyện, Cơ quan Cảnh sát điều tra Công an cấp tỉnh chịu trách nhiệm chính trong việc thụ lý, điều tra các vụ án hình sự sử dụng công nghệ cao chiếm đoạt tài sản.
Đối với các vụ án thuộc trường hợp phạm tội rất nghiêm trọng và đặc biệt nghiêm trọng quy định tại Khoản 3 và Khoản 4 Điều 290 Bộ luật Hình sự, Cơ quan Cảnh sát điều tra Công an cấp tỉnh trực tiếp tiến hành các hoạt động điều tra thu thập chứng cứ.
Công an cấp xã thực hiện việc tiếp nhận thông tin, phân loại tố giác ban đầu và có thể hỗ trợ điều tra các vụ án ít nghiêm trọng, nghiêm trọng xảy ra trên địa bàn theo sự phân công cụ thể.
Về thẩm quyền truy tố và xét xử: Viện kiểm sát nhân dân khu vực thực hành quyền công tố và kiểm sát điều tra đối với các vụ án được phân cấp giải quyết.
Tòa án nhân dân khu vực là cơ quan có thẩm quyền xét xử sơ thẩm đối với tất cả các vụ án thuộc các khoản của Điều 290 Bộ luật Hình sự vì mức hình phạt cao nhất của tội danh này là 20 năm tù (Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền xét xử sơ thẩm đối với các vụ án hình sự có khung hình phạt cao nhất đến 20 năm tù).
Đối với những vụ án thuộc Điều 290 Bộ luật Hình sự có nhân tố nước ngoài hoặc thuộc trường hợp phức tạp theo luật định, Tòa án nhân dân cấp tỉnh sẽ trực tiếp thụ lý và thực hiện xét xử sơ thẩm để bảo đảm tính khách quan và đúng quy định pháp luật.
4. Rủi ro pháp lý và hướng xử lý khi vướng vào vụ án hình sự
4.1. Quyền của người bị tố giác và bị can, bị cáo
Trong quá trình giải quyết vụ án hình sự liên quan đến tội danh công nghệ cao, việc hiểu và thực thi đúng các quyền tố tụng là vô cùng quan trọng để tránh oan sai và bảo đảm quyền lợi hợp pháp. Pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam phân định rõ ràng quyền của từng chủ thể tùy thuộc vào tư cách tham gia tố tụng của họ.
Đối với bị can, bị cáo (tức người đã bị khởi tố hình sự về tội danh quy định tại Điều 290), một trong những quyền cơ bản và tối cao là quyền không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội theo quy định tại Điều 60 và Điều 61 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015.
Bị can, bị cáo có quyền tự chủ trong việc trình bày lời khai, không bị ép buộc phải thừa nhận các cáo buộc khi chưa có đầy đủ chứng cứ chứng minh, và có quyền yêu cầu sự hỗ trợ của Luật sư bào chữa ngay từ thời điểm nhận quyết định khởi tố hoặc khi bị tạm giữ, tạm giam. Quyền tố tụng này bảo đảm sự công bằng, bình đẳng giữa người bị buộc tội và cơ quan tiến hành tố tụng.
Đối với người bị tố giác, theo quy định tại Điều 57 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, họ có quyền được thông báo về nội dung mình bị tố giác, quyền đưa ra tài liệu, đồ vật, trình bày ý kiến và tự bào chữa hoặc nhờ luật sư bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình. Cần lưu ý rằng người bị tố giác chưa phải là bị can nên các quyền tố tụng có sự khác biệt nhất định so với người bị khởi tố chính thức. Việc hiểu rõ ranh giới này giúp người liên quan đưa ra các bước ứng xử pháp lý phù hợp nhất.
Đối với người bị hại, tức người bị chiếm đoạt tài sản trực tiếp thông qua mạng máy tính, việc bảo vệ chứng cứ số là ưu tiên hàng đầu. Người bị hại cần chủ động thu thập, sao lưu toàn bộ thông tin giao dịch, ảnh chụp màn hình tin nhắn, email trao đổi, lịch sử chuyển khoản ngân hàng và cung cấp kịp thời kèm theo đơn gửi đến cơ quan chức năng. Việc hướng dẫn làm đơn và xử lý hồ sơ có thể được thực hiện thông qua dịch vụ hỗ trợ soạn đơn tố cáo tố giác tội phạm chuyên nghiệp để đảm bảo hồ sơ đầy đủ căn cứ pháp lý.
4.2. Tầm quan trọng của việc định hướng pháp lý sớm từ Luật sư Hình sự
Các vụ án xâm phạm sở hữu qua mạng máy tính thường đi kèm khối lượng chứng cứ điện tử rất lớn và có tính bảo mật phức tạp. Rất nhiều trường hợp người bị tố giác hoặc bị can do hoang mang đã tự thực hiện việc khai báo hoặc giải trình không chính xác với cơ quan điều tra, dẫn đến việc vô tình nhận tội hoặc làm trầm trọng hơn tình trạng pháp lý của mình. Việc liên hệ sớm với các văn phòng luật sư chuyên môn để nhận định hướng là giải pháp tối ưu giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp.
Sự tham gia của các Luật sư thuộc đơn vị luật sư bào chữa hình sự uy tín tại TP Hồ Chí Minh ngay từ giai đoạn đầu sẽ giúp người bị buộc tội kiểm soát nội dung khai báo, đảm bảo các biên bản ghi lời khai được thực hiện đúng trình tự pháp luật, không có hiện tượng ép cung, mớm cung. Luật sư cũng sẽ tiến hành thu thập các tài liệu chứng cứ chứng minh điều kiện giảm nhẹ trách nhiệm hình sự, hoặc chứng minh hành vi không cấu thành tội phạm.
Đối với những khách hàng có nhu cầu bảo vệ quyền lợi lâu dài và sâu sát trong suốt quá trình tố tụng từ giai đoạn điều tra, truy tố cho đến xét xử sơ thẩm và phúc thẩm, quyết định thuê Luật sư Hình sự tại Thành phố Hồ Chí Minh sẽ cung cấp một lá chắn pháp lý vững chắc. Luật sư Hình sự sẽ đồng hành cùng thân chủ trong mọi buổi làm việc với Cơ quan Cảnh sát điều tra và Viện kiểm sát nhân dân, đưa ra các tư vấn kịp thời giúp thân chủ hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ của mình.
Kết luận
Tội sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử thực hiện hành vi chiếm đoạt tài sản theo Điều 290 Bộ luật Hình sự là một tội danh phức tạp với mức hình phạt nghiêm khắc có thể lên đến 20 năm tù. Việc nắm rõ các quy định pháp lý về tội danh này, sự thay đổi về thẩm quyền xét xử sơ thẩm của Tòa án nhân dân khu vực và Cơ quan Cảnh sát điều tra Công an cấp tỉnh, cùng các quyền tố tụng cốt lõi sẽ giúp các bên liên quan chủ động bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.
Nếu bạn hoặc người thân đang vướng vào các rắc rối pháp lý liên quan đến tội danh này, hãy liên hệ trực tiếp với đội ngũ Luật sư Hình sự qua đường dây nóng 0988 052 761 hoặc gửi email về địa chỉ luatsuhinhsu.hcm@gmail.com để nhận được sự tư vấn kịp thời và hỗ trợ pháp lý tốt nhất.
*Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho tư vấn pháp lý chuyên sâu. Do tính chất đặc thù và các tình tiết riêng biệt của mỗi vụ việc, giải pháp thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào hồ sơ và bối cảnh pháp lý tại từng thời điểm. Để nhận phương án tối ưu cho trường hợp của mình, Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp Luật sư Hình sự để được hướng dẫn cụ thể.







