Bảo vệ công lý – Bảo vệ quyền con người

THỜI HẠN CHUẨN BỊ XÉT XỬ VỤ ÁN HÌNH SỰ LÀ BAO LÂU? (CẬP NHẬT 2026)

Thời hạn chuẩn bị xét xử vụ án hình sự luật sư Nguyễn Duy Khánh

Thời hạn chuẩn bị xét xử vụ án hình sự đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc đảm bảo quá trình giải quyết vụ án diễn ra minh bạch, đúng pháp luật và tôn trọng quyền lợi hợp pháp của người bị buộc tội. Căn cứ theo quy định tại Điều 277 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, thời hạn này được phân chia theo tính chất và mức độ nghiêm trọng của từng loại tội phạm. Thẩm phán phải tuân thủ nghiêm ngặt các mốc thời gian này để ra quyết định đưa vụ án ra xét xử, trả hồ sơ điều tra bổ sung, tạm đình chỉ hoặc đình chỉ vụ án.

Hiểu rõ các quy định về thời hạn chuẩn bị xét xử sẽ hỗ trợ bị can, bị cáo và gia đình trong việc chủ động theo dõi tiến độ giải quyết vụ án. Bài viết dưới đây của Phòng Luật sư hình sự, Công ty Luật Duy Minh sẽ phân tích chi tiết thời hạn theo từng nhóm tội danh, quy định gia hạn và cách thức bảo vệ quyền lợi hợp pháp trong giai đoạn chuẩn bị xét xử.

Đặc biệt, việc áp dụng đúng thời hạn này còn bảo đảm nguyên tắc mọi hành vi phạm tội đều phải được phát hiện kịp thời, xử lý nhanh chóng, công minh, không để lọt tội phạm và không làm oan người vô tội.

1. Thời hạn chuẩn bị xét xử vụ án hình sự là gì?

Thời hạn chuẩn bị xét xử vụ án hình sự là khoảng thời gian luật định, tính từ ngày Tòa án thụ lý hồ sơ vụ án đến ngày Thẩm phán chủ tọa phiên tòa ra một trong các quyết định giải quyết vụ án. Mục đích của khoảng thời gian này là để Thẩm phán nghiên cứu kỹ lưỡng hồ sơ, chứng cứ, đánh giá khách quan toàn bộ diễn biến hành vi phạm tội trước khi quyết định đưa vụ án ra xét xử công khai.

Trong thời hạn này, Tòa án (Tòa án nhân dân khu vực đối với tội phạm có khung hình phạt từ 20 năm tù trở xuống, hoặc Tòa án nhân dân cấp tỉnh đối với tội phạm có khung hình phạt tù chung thân, tử hình theo mô hình tổ chức Tòa án mới áp dụng từ ngày 01/7/2025) sẽ xem xét việc có cần thiết phải thay đổi, hủy bỏ biện pháp ngăn chặn như tạm giam hay không. Đồng thời, đây cũng là khoảng thời gian đảm bảo thủ tục cấp, tống đạt văn bản tố tụng cho những người tham gia tố tụng được tiến hành một cách hợp lệ, minh bạch.

Cần nhấn mạnh rằng, thời hạn chuẩn bị xét xử không chỉ là một thủ tục hành chính đơn thuần mà nó chứa đựng ý nghĩa pháp lý sâu sắc. Nó ngăn ngừa tình trạng “ngâm án”, “đọng án”, qua đó bảo vệ quyền con người, quyền công dân đã được Hiến pháp ghi nhận. Bất kỳ một sự chậm trễ nào vượt quá thời hạn mà không có quyết định gia hạn hợp pháp đều bị coi là vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng.

Lưu ý: Việc tuân thủ nghiêm ngặt thời hạn này giúp bảo vệ tối đa quyền lợi của người bị buộc tội, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho Luật sư bào chữa kịp thời tiếp cận hồ sơ, chuẩn bị các phương án bảo vệ tốt nhất.

Quy định pháp luật về thời hạn chuẩn bị xét xử vụ án hình sự
Giai đoạn chuẩn bị xét xử vụ án hình sự đóng vai trò then chốt (Ảnh minh họa)

2. Thời hạn chuẩn bị xét xử theo từng loại tội phạm cụ thể

Căn cứ Điều 277 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, thời hạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm được quy định tương ứng với phân loại tội phạm tại Bộ luật Hình sự, cụ thể:

  • 30 ngày đối với tội phạm ít nghiêm trọng. Đây là những tội phạm gây nguy hại không lớn cho xã hội mà mức cao nhất của khung hình phạt là phạt tiền, phạt cải tạo không giam giữ hoặc phạt tù đến 03 năm. Do tính chất đơn giản, thời gian nghiên cứu hồ sơ được rút ngắn tối đa.
  • 45 ngày đối với tội phạm nghiêm trọng. Đây là những tội phạm có tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội lớn mà mức cao nhất của khung hình phạt từ trên 03 năm tù đến 07 năm tù.
  • 02 tháng đối với tội phạm rất nghiêm trọng. Những tội phạm này có tính nguy hiểm rất lớn cho xã hội, hình phạt cao nhất từ trên 07 năm tù đến 15 năm tù. H
  • 03 tháng đối với tội phạm đặc biệt nghiêm trọng. Đây là loại tội phạm gây nguy hại đặc biệt lớn cho xã hội, khung hình phạt cao nhất từ trên 15 năm tù đến 20 năm tù, tù chung thân hoặc tử hình.

Như vậy, nguyên tắc cơ bản là tội phạm có tính chất, mức độ nguy hiểm cho xã hội càng cao thì thời gian nghiên cứu hồ sơ, chuẩn bị xét xử càng dài. Việc phân loại này nhằm phân bổ nguồn lực của ngành Tòa án một cách hợp lý, tối ưu hóa quá trình giải quyết án hình sự.

3. Quy định gia hạn thời hạn chuẩn bị xét xử vụ án hình sự

Trong thực tiễn giải quyết án, không phải vụ án nào cũng có thể hoàn tất khâu chuẩn bị trong thời hạn quy định cơ bản. Nhiều vụ án có yếu tố nước ngoài, có hàng chục bị cáo, hàng trăm bị hại, hoặc chứng cứ phải thu thập từ nhiều nguồn khác nhau. Do đó, khoản 1 Điều 277 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 cho phép Chánh án Tòa án quyết định gia hạn thời hạn chuẩn bị xét xử. Mức gia hạn cụ thể như sau:

  • Gia hạn không quá 15 ngày đối với tội phạm ít nghiêm trọng và tội phạm nghiêm trọng.
  • Gia hạn không quá 30 ngày đối với tội phạm rất nghiêm trọng và tội phạm đặc biệt nghiêm trọng.

Việc gia hạn thời hạn chuẩn bị xét xử không được thực hiện một cách tùy tiện. Chánh án Tòa án phải xem xét kỹ đề xuất của Thẩm phán phụ trách hồ sơ. Sau khi có quyết định gia hạn, Tòa án phải thông báo ngay cho Viện kiểm sát cùng cấp bằng văn bản. Cơ chế này đảm bảo sự giám sát lẫn nhau giữa các cơ quan tiến hành tố tụng, ngăn chặn sự lạm quyền.

Gia hạn thời hạn chuẩn bị xét xử vụ án hình sự
Tòa án có thể gia hạn đối với những vụ án phức tạp (Ảnh minh họa)

Bảng tổng hợp chi tiết thời hạn chuẩn bị xét xử

Loại tội phạmThời hạn chuẩn bị xét xửThời gian gia hạn (tối đa)Tổng thời gian tối đa (kể từ ngày thụ lý)
Tội phạm ít nghiêm trọng30 ngày15 ngày45 ngày
Tội phạm nghiêm trọng45 ngày15 ngày60 ngày
Tội phạm rất nghiêm trọng02 tháng30 ngày03 tháng
Tội phạm đặc biệt nghiêm trọng03 tháng30 ngày04 tháng

Thông qua bảng tổng hợp trên, người tham gia tố tụng có thể dễ dàng ước lượng được thời điểm tối đa mà Thẩm phán bắt buộc phải ban hành quyết định: a) Đưa vụ án ra xét xử; hoặc b) Trả hồ sơ để yêu cầu điều tra bổ sung; hoặc c) Tạm đình chỉ vụ án hoặc đình chỉ vụ án.

4. Mốc tính thời hạn và kết quả bắt buộc sau giai đoạn chuẩn bị xét xử

Thời hạn chuẩn bị xét xử bắt đầu được tính kể từ ngày Tòa án nhân dân có thẩm quyền thụ lý vụ án. Việc thụ lý chỉ được thực hiện khi Viện kiểm sát chuyển toàn bộ hồ sơ vụ án kèm theo bản cáo trạng. Trong thời hạn chuẩn bị xét xử, Thẩm phán chủ tọa phiên tòa phải nghiên cứu hồ sơ và ra một trong bốn loại quyết định sau đây:

  1. Quyết định đưa vụ án ra xét xử: Khi nhận thấy hồ sơ đã đầy đủ chứng cứ chứng minh hành vi phạm tội, lý lịch bị can rõ ràng, không có vi phạm thủ tục tố tụng, Thẩm phán ra quyết định đưa vụ án ra xét xử. Cần lưu ý, trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày có quyết định này, Tòa án phải mở phiên tòa. Trừ trường hợp vì lý do bất khả kháng (như thiên tai, dịch bệnh) hoặc trở ngại khách quan (như bị cáo ốm nặng không thể trích xuất), thời hạn mở phiên tòa có thể kéo dài nhưng không quá 30 ngày.
  2. Quyết định trả hồ sơ để yêu cầu điều tra bổ sung: Áp dụng khi thiếu chứng cứ quan trọng để chứng minh tội phạm mà Tòa án không thể tự bổ sung; có căn cứ cho rằng còn đồng phạm khác hoặc có người khác thực hiện hành vi phạm tội liên quan; có căn cứ khởi tố bị can về một tội phạm khác; hoặc có vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng. Đặc biệt, đối với vụ án được trả lại để yêu cầu điều tra bổ sung, trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày nhận lại hồ sơ, Thẩm phán phải ra quyết định đưa vụ án ra xét xử.
  3. Quyết định tạm đình chỉ vụ án: Áp dụng khi có lý do chính đáng như bị can mắc bệnh hiểm nghèo được cơ sở y tế xác nhận; không biết rõ bị can đang ở đâu mà đã hết thời hạn chuẩn bị xét xử; hoặc phải chờ kết quả giám định, định giá tài sản mà chưa có kết quả. Khi lý do tạm đình chỉ không còn, Tòa án sẽ ra quyết định phục hồi vụ án.
  4. Quyết định đình chỉ vụ án: Đây là quyết định chấm dứt hoàn toàn quá trình giải quyết vụ án. Áp dụng khi có một trong các căn cứ không khởi tố vụ án hình sự theo quy định, người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội chưa đến tuổi chịu trách nhiệm hình sự, hoặc đã hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự.

5. Hậu quả pháp lý khi vi phạm thời hạn chuẩn bị xét xử

Nếu Tòa án, đặc biệt là Thẩm phán được phân công chủ tọa phiên tòa, vi phạm các quy định về thời hạn chuẩn bị xét xử mà không có lý do chính đáng hoặc không có quyết định gia hạn hợp pháp, các hậu quả pháp lý sau đây có thể xảy ra:

  • Đối với người tiến hành tố tụng: Có thể bị xem xét xử lý kỷ luật theo quy định của ngành Tòa án. Nếu hành vi vi phạm gây thiệt hại nghiêm trọng đến quyền và lợi ích hợp pháp của bị can, bị cáo (ví dụ như bị giam giữ oan sai kéo dài), người vi phạm có thể phải bồi thường thiệt hại theo Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước, thậm chí bị truy cứu trách nhiệm hình sự về các tội xâm phạm hoạt động tư pháp.
  • Đối với quá trình giải quyết vụ án: Việc vi phạm thời hạn chuẩn bị xét xử là một vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng. Đây có thể là căn cứ để cấp phúc thẩm, giám đốc thẩm xem xét hủy bản án sơ thẩm nếu vi phạm đó làm ảnh hưởng đến bản chất của vụ án hoặc tước đoạt quyền lợi hợp pháp của người tham gia tố tụng.
  • Quyền khiếu nại của người tham gia tố tụng: Bị can, bị cáo, người đại diện hợp pháp và luật sư bào chữa có quyền làm đơn khiếu nại, kiến nghị gửi đến Chánh án Tòa án đang giải quyết vụ án hoặc Viện kiểm sát nhân dân cùng cấp để yêu cầu khắc phục vi phạm, đảm bảo vụ án được đưa ra xét xử đúng hạn.

6. Sự khác biệt giữa thời hạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm và phúc thẩm

Điều 277 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 chỉ áp dụng cho giai đoạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm. Đối với xét xử phúc thẩm, thời hạn được quy định riêng biệt tại Điều 346 với những điểm khác biệt đáng chú ý:

Tiêu chíChuẩn bị xét xử sơ thẩm (Điều 277)Chuẩn bị xét xử phúc thẩm (Điều 346)
Căn cứ tính thời hạnDựa vào phân loại tội phạm (ít nghiêm trọng, nghiêm trọng, rất nghiêm trọng, đặc biệt nghiêm trọng).Dựa vào thẩm quyền xét xử của Tòa án (Tòa án cấp tỉnh hay Tòa Phúc thẩm TAND tối cao).
Thời hạn cơ bảnTừ 30 ngày đến 03 tháng.Tòa án cấp tỉnh: 60 ngày. Tòa Phúc thẩm TANDTC: 90 ngày.
Thời gian gia hạnTừ 15 ngày đến 30 ngày.Tòa án cấp tỉnh: 30 ngày. Tòa Phúc thẩm TANDTC: 60 ngày.

Sự khác biệt này xuất phát từ bản chất của từng cấp xét xử. Cấp sơ thẩm phải làm rõ từ đầu toàn bộ các tình tiết của vụ án, do đó cần phân loại chi tiết theo tính chất tội phạm. Cấp phúc thẩm chủ yếu xem xét lại những phần của bản án sơ thẩm có kháng cáo, kháng nghị nên thời hạn được quy định theo cấp Tòa án.

7. Tầm quan trọng và vai trò của Luật sư trong giai đoạn chuẩn bị xét xử

Giai đoạn chuẩn bị xét xử thường được ví như “thời điểm vàng” để luật sư bào chữa tiếp cận hồ sơ vụ án. Sự tham gia của luật sư bào chữa bị can, bị cáo trong giai đoạn này mang lại những lợi ích vô giá cho thân chủ. Cụ thể, các công việc cốt lõi của luật sư bao gồm:

  • Sao chụp hồ sơ và đánh giá chứng cứ: Khác với giai đoạn điều tra đôi khi bị hạn chế tiếp cận, khi hồ sơ đã sang Tòa, luật sư được quyền sao chụp toàn bộ bút lục. Luật sư sẽ đánh giá tính hợp pháp, khách quan, và tính liên quan của các chứng cứ buộc tội mà Viện kiểm sát sử dụng.
  • Phát hiện lỗ hổng tố tụng và đề nghị thu thập thêm chứng cứ: Nếu phát hiện hồ sơ thiếu sót, cơ quan điều tra bức cung, nhục hình, hoặc kết luận giám định không khách quan, luật sư có quyền kiến nghị Thẩm phán trả hồ sơ điều tra bổ sung. Điều này có thể thay đổi cục diện vụ án ngay trước khi phiên tòa mở ra.
  • Bảo vệ quyền lợi về biện pháp ngăn chặn: Đối với thân chủ đang bị tạm giam, luật sư có thể làm đơn kiến nghị thay đổi biện pháp ngăn chặn thành bảo lĩnh, đặt tiền, hoặc cấm đi khỏi nơi cư trú. Điều này giúp thân chủ tránh phải chịu đựng môi trường giam giữ khắc nghiệt khi Tòa đang trong thời gian chuẩn bị xét xử.
  • Soạn thảo văn bản, đơn từ chuyên nghiệp: Các luật sư chuyên cung cấp tư vấn luật hình sự sẽ hỗ trợ soạn đơn xin giảm nhẹ hình phạt, đơn xin hưởng án treo, hoặc đơn kiến nghị xem xét lại tội danh. Sự sắc bén trong lập luận pháp lý của luật sư sẽ tác động lớn đến quyết định của Thẩm phán.
Luật sư bảo vệ quyền lợi trong giai đoạn xét xử hình sự
Luật sư đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi bị cáo (Ảnh minh họa)

8. Một số lưu ý về thời hạn chuẩn bị xét xử áp dụng sau 01/7/2025

Bên cạnh việc nắm vững quy định hiện hành, người dân và doanh nghiệp cần lưu ý những thay đổi về thẩm quyền xét xử áp dụng từ ngày 01/7/2025. Theo quy định về tổ chức Tòa án mới, các Tòa án nhân dân khu vực sẽ chính thức thay thế chức năng của Tòa án nhân dân cấp huyện hiện nay. Sự thay đổi này không làm thay đổi các mốc thời gian quy định tại Điều 277 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, nhưng thay đổi địa điểm nộp đơn từ, kiến nghị.

Tương tự, mô hình Tòa Phúc thẩm Tòa án nhân dân tối cao cũng thay thế cho Tòa án nhân dân cấp cao trước đây. Do đó, khiếu nại về việc vi phạm thời hạn chuẩn bị xét xử hoặc các kháng cáo sơ thẩm phải được gửi đúng cơ quan có thẩm quyền mới, tránh việc hồ sơ bị trả lại gây mất thời gian.

7. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Thời hạn chuẩn bị xét xử đối với vụ án điều tra bổ sung được tính như thế nào?

Khoản 2 Điều 277 Bộ luật Tố tụng hình sự quy định rất rõ: Đối với vụ án được trả lại để yêu cầu điều tra bổ sung, thì trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày nhận lại hồ sơ, Thẩm phán chủ tọa phiên tòa bắt buộc phải ra quyết định đưa vụ án ra xét xử.

Tòa án có thể gia hạn thời hạn chuẩn bị xét xử tối đa bao nhiêu lần?

Pháp luật không quy định cụ thể số lần Tòa án có thể gia hạn. Tuy nhiên, tổng thời gian gia hạn không được vượt quá giới hạn tối đa mà pháp luật quy định: 15 ngày đối với tội ít nghiêm trọng, tội phạm nghiêm trọng và 30 ngày đối với tội rất nghiêm trọng, tội phạm đặc biệt nghiêm trọng.

Làm sao biết Tòa án đã vi phạm thời hạn chuẩn bị xét xử?

Người tham gia tố tụng cần ghi nhận ngày Tòa án thông báo thụ lý vụ án. Căn cứ vào phân loại tội phạm tại cáo trạng của Viện kiểm sát, nếu quá 30, 45, 02 tháng hoặc 03 tháng (cộng với thời gian gia hạn hợp pháp nếu có) mà chưa có quyết định đưa vụ án ra xét xử hay tạm đình chỉ, đình chỉ, thì Tòa án đã có dấu hiệu vi phạm thủ tục tố tụng. Khi đó, luật sư bào chữa sẽ có kiến nghị chính thức đến Chánh án Tòa án và Viện kiểm sát nhân dân cùng cấp.

Trường hợp hồ sơ trả lại điều tra bổ sung, hoặc phục hồi vụ án thì tính thời hạn như thế nào?

Theo khoản 2 Điều 277 BLTTHS 2015, đối với vụ án được trả lại để yêu cầu điều tra bổ sung, trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày nhận lại hồ sơ, Thẩm phán phải ra quyết định đưa vụ án ra xét xử. Trong trường hợp phục hồi vụ án, thời hạn chuẩn bị xét xử được tính theo thủ tục chung kể từ ngày Tòa án ra quyết định phục hồi vụ án.


Nếu bạn hoặc người thân đang đối diện với các rắc rối pháp lý hình sự và cần sự đồng hành của một luật sư tận tâm, bản lĩnh, am hiểu sâu sắc quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự, hãy liên hệ ngay với Công ty Luật Duy Minh qua số Hotline 0988 052 761 để được tư vấn chiến lược toàn diện và bảo vệ quyền lợi một cách hiệu quả nhất.

Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho tư vấn pháp lý chuyên sâu. Do tính chất đặc thù và các tình tiết riêng biệt của mỗi vụ việc, giải pháp thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào hồ sơ và bối cảnh pháp lý tại từng thời điểm. Để nhận phương án tối ưu cho trường hợp của mình, Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp Luật sư Hình Sự để được hướng dẫn cụ thể.

Chia sẻ:
Facebook
Email
X

Bài viết liên quan

Logo Công ty Luật TNHH Duy Minh
Tội sản xuất hàng giả là thuốc chữa bệnh theo Điều 194 BLHS có 4 khung hình phạt. Từ 01/7/2025, Luật 86/2025 đã bỏ tử hình, mức cao nhất là tù chung thân. Phân tích dấu hiệu, khung phạt, trách nhiệm cá nhân và pháp nhân.
Logo Công ty Luật TNHH Duy Minh
Hội đồng xét xử trong phiên tòa phúc thẩm gồm những ai? Theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, thành phần gồm 03 Thẩm phán chuyên trách, không có Hội thẩm nhân dân.
Logo Công ty Luật TNHH Duy Minh
Tham nhũng bao nhiêu tiền thì bị tử hình? Từ 01/7/2025, Luật 86/2025/QH15 đã bõ tử hình cho Tội tham ô tài sản (Điều 353) và Tội nhận hối lộ (Điều 354). Mức hình phạt cao nhất hiện nay là tù chung thân. Phân tích khung hình phạt, điều kiện giảm án mới.
Logo Công ty Luật TNHH Duy Minh
Chiếm đoạt tài sản bao nhiêu thì bị truy tố? Mức khởi điểm từ 2 triệu (trộm cắp, lừa đảo), 4 triệu (lạm dụng tín nhiệm), không cần định lượng (cướp). LS Nguyễn Duy Khánh tư vấn.
Mục lục