Tội lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản được quy định tại Điều 355 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017). Đây là một trong những tội phạm về chức vụ có mức hình phạt rất nghiêm khắc, với khung cao nhất là tù chung thân. Tội danh này xử lý hành vi người có chức vụ, quyền hạn lợi dụng vị trí công tác để chiếm đoạt tài sản mà mình có trách nhiệm quản lý.
So với Tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn trong thi hành công vụ (Điều 356 BLHS), tội lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản có đặc trưng riêng: mục đích chiếm đoạt tài sản và mối quan hệ trực tiếp giữa chức vụ với tài sản bị chiếm đoạt.
1. Tội lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản là gì?
Tội lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản theo Điều 355 BLHS xử lý hành vi người có chức vụ, quyền hạn đã lạm dụng chức vụ, quyền hạn để chiếm đoạt tài sản của người khác.
Hành vi “lạm dụng” ở đây được hiểu là: sử dụng chức vụ, quyền hạn vượt quá phạm vi cho phép hoặc sử dụng chức vụ, quyền hạn trái với chức năng, nhiệm vụ được giao nhằm mục đích chiếm đoạt tài sản. Người phạm tội không nhất thiết phải được giao trực tiếp quản lý tài sản bị chiếm đoạt, mà sử dụng quyền lực, uy tín do chức vụ mang lại để chiếm đoạt.
Đây là tội thuộc nhóm các tội phạm về chức vụ (Chương XXIII BLHS), đồng thời là một trong các tội phạm tham nhũng khi người phạm tội là cán bộ, công chức, viên chức.
2. Dấu hiệu cấu thành tội lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản
Để truy cứu trách nhiệm hình sự, cơ quan tố tụng phải chứng minh đầy đủ bốn yếu tố cấu thành:
- Khách thể: Hoạt động đúng đắn của cơ quan, tổ chức; quyền sở hữu tài sản của Nhà nước, tổ chức hoặc cá nhân.
- Mặt khách quan: Hành vi lạm dụng chức vụ, quyền hạn để chiếm đoạt tài sản. Phải có mối quan hệ nhân quả giữa việc lạm dụng chức vụ với việc chiếm đoạt tài sản. Giá trị tài sản chiếm đoạt từ 2.000.000 đồng trở lên, hoặc dưới 2.000.000 đồng nhưng thuộc trường hợp đã bị xử lý kỷ luật hoặc đã bị kết án về tội này mà còn vi phạm.
- Mặt chủ quan: Lỗi cố ý trực tiếp, mục đích chiếm đoạt tài sản. Đây là dấu hiệu bắt buộc — nếu không có mục đích chiếm đoạt, hành vi có thể cấu thành tội khác (Điều 356 — lợi dụng chức vụ trong thi hành công vụ).
- Chủ thể: Chủ thể đặc biệt — người có chức vụ, quyền hạn (theo Điều 352 BLHS). Bao gồm: cán bộ, công chức, viên chức; sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp; người giữ chức vụ trong doanh nghiệp, tổ chức.

3. Khung hình phạt theo Điều 355 BLHS
| Khung hình phạt | Mức hình phạt theo Điều 355 BLHS |
|---|---|
| Khoản 1 | Phạt tù từ 01 năm đến 06 năm |
| Khoản 2 | Phạt tù từ 06 năm đến 13 năm |
| Khoản 3 | Phạt tù từ 13 năm đến 20 năm |
| Khoản 4 | Phạt tù 20 năm hoặc tù chung thân |
Điều 355 quy định 4 khoản hình phạt chính và 1 khoản hình phạt bổ sung.
3.1. Khoản 1 Điều 355 BLHS
Phạt tù từ 01 năm đến 06 năm. Áp dụng khi chiếm đoạt tài sản trị giá từ 2.000.000 đồng đến dưới 100.000.000 đồng, hoặc dưới 2.000.000 đồng nhưng đã bị xử lý kỷ luật hoặc đã bị kết án mà còn vi phạm.
3.2. Khoản 2 Điều 355 BLHS
Phạt tù từ 06 năm đến 13 năm khi thuộc một trong các trường hợp:
- Có tổ chức;
- Dùng thủ đoạn xảo quyệt, nguy hiểm;
- Phạm tội 02 lần trở lên;
- Chiếm đoạt tài sản trị giá từ 100.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng;
- Gây thiệt hại về tài sản từ 1.000.000.000 đồng đến dưới 3.000.000.000 đồng;
- Chiếm đoạt tiền, tài sản dùng vào mục đích xóa đói, giảm nghèo; tiền, phụ cấp, trợ cấp, ưu đãi đối với người có công với cách mạng; các loại quỹ dự phòng hoặc các loại tiền, tài sản trợ cấp, quyên góp cho vùng bị thiên tai, dịch bệnh.
3.3. Khoản 3 Điều 355 BLHS
Phạt tù từ 13 năm đến 20 năm khi thuộc một trong các trường hợp:
- Chiếm đoạt tài sản trị giá từ 500.000.000 đồng đến dưới 1.000.000.000 đồng;
- Gây thiệt hại về tài sản từ 3.000.000.000 đồng đến dưới 5.000.000.000 đồng;
- Gây ảnh hưởng xấu đến đời sống của cán bộ, công chức, viên chức và người lao động trong cơ quan, tổ chức.
3.4. Khoản 4 Điều 355 BLHS
Phạt tù 20 năm hoặc tù chung thân khi thuộc một trong các trường hợp:
- Chiếm đoạt tài sản trị giá 1.000.000.000 đồng (một tỷ đồng) trở lên;
- Gây thiệt hại về tài sản 5.000.000.000 đồng (năm tỷ đồng) trở lên.
3.5. Hình phạt bổ sung (Khoản 5)
Người phạm tội còn bị:
- Cấm đảm nhiệm chức vụ nhất định từ 01 năm đến 05 năm;
- Có thể bị phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng;
- Tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.
4. Phân biệt với các tội danh liên quan
Tội lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản (Điều 355) cần được phân biệt với một số tội danh có dấu hiệu tương tự:
- Tội tham ô tài sản (Điều 353): Người phạm tội được giao trực tiếp quản lý tài sản rồi chiếm đoạt tài sản đó. Trong khi Điều 355, người phạm tội không nhất thiết được giao quản lý tài sản mà lạm dụng chức vụ để chiếm đoạt.
- Tội nhận hối lộ (Điều 354): Chiếm đoạt tài sản từ người đưa hối lộ (bên ngoài). Điều 355 chiếm đoạt tài sản từ tổ chức, cá nhân mà không có thỏa thuận hối lộ.
- Tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn trong thi hành công vụ (Điều 356): Không có mục đích chiếm đoạt tài sản, mà gây thiệt hại cho lợi ích chung.
- Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174): Chủ thể không cần là người có chức vụ; dùng thủ đoạn gian dối nói chung, không liên quan đến quyền lực công.

5. Thẩm quyền xét xử và thời hiệu
Với khung hình phạt cao nhất là tù chung thân (khoản 4 Điều 355), vụ án thuộc thẩm quyền xét xử sơ thẩm của Tòa án nhân dân cấp tỉnh.
Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 27 BLHS:
- Khoản 1: tội nghiêm trọng (hình phạt cao nhất 06 năm) → thời hiệu 10 năm;
- Khoản 2: tội rất nghiêm trọng (hình phạt cao nhất 13 năm) → thời hiệu 15 năm;
- Khoản 3: tội đặc biệt nghiêm trọng (hình phạt cao nhất 20 năm) → thời hiệu 20 năm;
- Khoản 4: tội đặc biệt nghiêm trọng (tù chung thân) → thời hiệu 20 năm.
Lưu ý quan trọng: Theo Điều 28 BLHS, đối với tội phạm tham nhũng mà số tiền chiếm đoạt từ 100.000.000 đồng trở lên, tội phạm đặc biệt nghiêm trọng, hoặc người phạm tội bỏ trốn thì không áp dụng thời hiệu truy cứu.
6. Bị khởi tố về tội lạm dụng chức vụ chiếm đoạt tài sản, cần làm gì?
Nếu bạn hoặc người thân đang bị khởi tố theo Điều 355 BLHS, đây là vụ án thuộc nhóm tội về chức vụ, thường có tính chất phức tạp, liên quan đến nhiều cơ quan và khối lượng tài liệu lớn.
Với tư cách bị can (Điều 60 BLTTHS), bạn có quyền mời luật sư bào chữa ngay từ thời điểm khởi tố. Trong nhóm tội tham nhũng, việc có luật sư tham gia sớm đặc biệt quan trọng vì diễn biến điều tra thường kéo dài và phức tạp.
Một số vấn đề trọng tâm luật sư cần đánh giá:
- Hành vi có đủ yếu tố “lạm dụng chức vụ” hay chỉ là sai phạm hành chính trong quản lý;
- Có mục đích chiếm đoạt tài sản hay chỉ sử dụng tài sản sai mục đích (phân biệt Điều 355 và Điều 356);
- Giá trị tài sản chiếm đoạt thực tế (quyết định khung hình phạt);
- Tình tiết giảm nhẹ: tự nguyện nộp lại tài sản, khắc phục hậu quả, thành khẩn khai báo, tích cực hợp tác với cơ quan điều tra.

7. Câu hỏi thường gặp
7.1. Lạm dụng chức vụ chiếm đoạt tài sản có bị tử hình không?
Không. Điều 355 BLHS quy định khung hình phạt cao nhất là tù chung thân, không có hình phạt tử hình. Điểm khác biệt so với tội tham ô tài sảnĐiểm khác biệt so với tội tham ô tài sản (Điều 353) và tội nhận hối lộ (Điều 354) là trước đây hai tội này có mức cao nhất là tử hình; tuy nhiên, từ ngày 01/7/2025, theo Luật số 86/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Hình sự, hình phạt tử hình đối với hai tội này đã được bãi bỏ, mức cao nhất hiện nay cũng là tù chung thân.
7.2. Người giữ chức vụ trong doanh nghiệp tư nhân có phạm tội này không?
Có. Theo Điều 352 BLHS, “người có chức vụ” bao gồm cả người do bổ nhiệm, do bầu cử, do hợp đồng hoặc do một hình thức khác, có hưởng lương hoặc không hưởng lương, được giao thực hiện một nhiệm vụ nhất định và có quyền hạn nhất định trong khi thực hiện nhiệm vụ. Giám đốc, kế toán trưởng công ty tư nhân đều có thể là chủ thể của tội này.
7.3. Nộp lại tiền đã chiếm đoạt có được giảm án không?
Tự nguyện nộp lại tài sản chiếm đoạt là tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự theo Điều 51 BLHS. Thực tiễn xét xử cho thấy, việc nộp lại toàn bộ số tiền chiếm đoạt, kết hợp với thái độ thành khẩn, có thể giúp bị cáo được xem xét giảm đáng kể mức hình phạt.
7.4. Phân biệt Điều 355 (lạm dụng chức vụ chiếm đoạt) và Điều 353 (tham ô) như thế nào?
Điểm khác biệt cốt lõi: Tham ô (Điều 353) yêu cầu người phạm tội được giao trực tiếp quản lý tài sản rồi chiếm đoạt chính tài sản đó. Lạm dụng chức vụ chiếm đoạt (Điều 355) không yêu cầu được giao quản lý tài sản, mà người phạm tội dùng quyền lực chức vụ để chiếm đoạt tài sản của người khác.
Nếu cần hỗ trợ, liên hệ Luật sư Hình sự hoặc gọi hotline 0988 052 761 để được tư vấn định hướng phù hợp với hồ sơ của mình.
*Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho tư vấn pháp lý chuyên sâu. Do tính chất đặc thù và các tình tiết riêng biệt của mỗi vụ việc, giải pháp thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào hồ sơ và bối cảnh pháp lý tại từng thời điểm. Để nhận phương án tối ưu cho trường hợp của mình, Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp Luật sư Hình Sự để được hướng dẫn cụ thể.






