Bảo vệ công lý – Bảo vệ quyền con người

CHUYỂN HOÁ TỘI PHẠM VÀ NHỮNG QUY ĐỊNH PHÁP LÝ CẦN LƯU Ý

Chuyển hoá tội phạm

Chuyển hoá tội phạm là hiện tượng pháp lý xảy ra khi hành vi của người phạm tội ban đầu cấu thành một tội danh cụ thể nhưng sau đó biến đổi về mặt khách quan và chủ quan, dẫn đến việc phải truy cứu trách nhiệm hình sự theo một tội danh khác nặng hơn. Việc xác định chính xác hành vi chuyển hóa tội phạm có ý nghĩa quan trọng trong quá trình giải quyết vụ án hình sự, ảnh hưởng trực tiếp đến việc áp dụng khung hình phạt và bảo đảm quyền lợi hợp pháp của người bị buộc tội.

1. Hiểu đúng về chuyển hoá tội phạm trong luật hình sự

Chuyển hoá tội phạm trong luật hình sự Việt Nam
Chuyển hoá tội phạm là hiện tượng pháp lý quan trọng trong định tội danh hình sự

1.1. Chuyển hoá tội phạm là gì?

Trong thực tiễn tư pháp, chuyển hóa tội phạm mô tả tình huống hành vi ban đầu có dấu hiệu cấu thành của một tội danh nhất định, nhưng trong diễn biến tiếp theo, người phạm tội thực hiện thêm hành vi mới hoặc thay đổi mục đích phạm tội. Sự biến chuyển này làm thay đổi bản chất nguy hiểm của hành vi đối với xã hội, do đó cơ quan tiến hành tố tụng phải định danh toàn bộ chuỗi hành vi theo một tội danh khác có hình phạt nghiêm khắc hơn.

Về lý luận và thực tiễn xét xử, hiện tượng này khác với trường hợp phạm nhiều tội độc lập. Các hành vi phạm tội xảy ra trong một chuỗi diễn biến liên tục, có mối liên hệ nhân quả chặt chẽ. Tội danh sau xuất hiện như một sự tiếp diễn trực tiếp từ tội danh trước, khiến toàn bộ quá trình phạm tội được thu hút vào một tội danh duy nhất thay vì tách rời để xử lý riêng biệt.

1.2. Tại sao pháp luật không quy định trực tiếp nhưng vẫn áp dụng?

Bộ luật Hình sự năm 2015 (sau đây gọi tắt là ‘BLHS 2015’) không có điều khoản nào quy định trực tiếp thuật ngữ “chuyển hoá tội phạm”. Mặc dù vậy, quy tắc chuyển hóa được ghi nhận gián tiếp qua cấu thành của một số tội danh cụ thể, đặc biệt là trường hợp trộm cắp, cướp giật hoặc công nhiên chiếm đoạt tài sản chuyển hóa thành tội cướp tài sản.

Quá trình áp dụng thực tiễn dựa vào các văn bản hướng dẫn pháp luật của cơ quan trung ương cùng án lệ của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao. Khi giải quyết vụ án, cơ quan điều tra, viện kiểm sát và tòa án phải đánh giá toàn diện diễn biến khách quan để định danh tội phạm chính xác, tránh bỏ lọt tội danh nghiêm trọng hơn hoặc ngược lại là làm oan sai người phạm tội.

2. Đặc điểm và điều kiện để xác định chuyển hoá tội phạm

2.1. Bắt đầu từ một hành vi có dấu hiệu tội phạm cụ thể

Điều kiện tiên quyết để xác định sự chuyển hóa là hành vi ban đầu phải có đủ các yếu tố cấu thành của một tội phạm cụ thể được quy định trong BLHS 2015. Nếu hành vi xuất phát chưa đạt đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự, việc xem xét chuyển hóa tội danh tiếp theo sẽ không có cơ sở pháp lý.

Ví dụ, khi một cá nhân thực hiện hành vi lén lút chiếm đoạt tài sản của người khác trị giá từ 2.000.000 đồng trở lên, hành vi này đã cấu thành tội trộm cắp tài sản theo quy định tại Điều 173 BLHS 2015. Đây là điểm khởi đầu pháp lý rõ ràng. Nếu trong quá trình này phát sinh thêm hành vi dùng bạo lực để giữ tài sản, cơ quan tố tụng mới bắt đầu xem xét khả năng chuyển hóa sang tội danh khác.

2.2. Sự biến chuyển về mặt khách quan và chủ quan của người phạm tội

Sự chuyển hóa đòi hỏi biến chuyển đồng thời ở cả mặt khách quan (hành vi thực tế) lẫn mặt chủ quan (ý thức và mục đích phạm tội). Nếu chỉ xuất hiện hành vi mới mà không làm thay đổi mục đích chiếm đoạt ban đầu, hoặc ngược lại, việc kết luận hành vi có chuyển hóa hay không phải được đánh giá hết sức cẩn trọng dựa trên chứng cứ khách quan.

Điển hình là tình huống kẻ trộm đang lén lút lấy tài sản thì bị chủ nhà phát hiện. Thay vì bỏ chạy, đối tượng lại dùng hung khí nguy hiểm tấn công chủ nhà nhằm giữ bằng được số tài sản đã lấy. Lúc này, hành vi tấn công vật chất và ý chí quyết tâm giữ tài sản đã làm thay đổi tính chất tội phạm từ lén lút sang dùng bạo lực công khai.

2.3. Tội danh sau thường có tính chất nghiêm trọng hơn tội danh ban đầu

Đối với các vụ án có sự biến chuyển tội danh, tội danh sau cùng luôn có mức độ nguy hiểm cao hơn và khung hình phạt nặng hơn so với tội danh ban đầu. Do đó, việc xác định chính xác có xảy ra chuyển hóa tội phạm hay không là vấn đề có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với quá trình định tội và quyết định hình phạt của tòa án.

Khi cơ quan tiến hành tố tụng đánh giá sai lệch hoặc bỏ sót yếu tố chuyển hóa, người phạm tội có thể bị áp dụng tội danh không tương thích với tính chất nguy hiểm thực tế của hành vi. Điều này dẫn đến sự mất cân bằng trong việc bảo đảm quyền lợi hợp pháp cũng như việc áp dụng các biện pháp ngăn chặn như tạm giữ, tạm giam đối với bị can, bị cáo.

3. Các trường hợp chuyển hoá tội phạm thường gặp trên thực tế

Trường hợp chuyển hoá tội danh từ trộm cắp sang cướp tài sản
Trộm cắp tài sản chuyển hoá thành cướp tài sản là trường hợp điển hình trong thực tiễn xét xử

3.1. Từ trộm cắp tài sản chuyển hoá thành tội cướp tài sản

Đây là trường hợp biến chuyển tội danh diễn ra nhiều nhất trong thực tế đấu tranh phòng chống tội phạm xâm phạm sở hữu. Chuỗi hành vi bắt đầu bằng việc lén lút chiếm đoạt tài sản của chủ sở hữu theo Điều 173 BLHS 2015, hoàn toàn không sử dụng sức mạnh thể chất hay đe dọa trực tiếp đối với bất kỳ ai.

Khi bị chủ tài sản hoặc người xung quanh phát hiện và tiến hành vây bắt, đuổi theo, đối tượng đã phản ứng bằng cách dùng vũ lực hoặc đe dọa dùng vũ lực ngay tức khắc. Mục đích của hành vi tấn công này là nhằm giữ bằng được tài sản đã lấy hoặc tiếp tục hoàn thành việc chiếm đoạt. Hành vi lúc này đã dịch chuyển sang tội cướp tài sản theo Điều 168 BLHS 2015, do đó cơ quan điều tra phải khởi tố vụ án theo tội danh mới này chứ không thể xử lý về tội trộm cắp.

3.2. Chuyển hoá từ tội cướp giật, công nhiên chiếm đoạt sang tội cướp tài sản

Quy luật này cũng được áp dụng đối với hành vi ban đầu là cướp giật tài sản quy định tại Điều 171 BLHS 2015 hoặc công nhiên chiếm đoạt tài sản theo Điều 172 BLHS 2015.

Mặc dù ở giai đoạn đầu người phạm tội không sử dụng bạo lực để chiếm đoạt tài sản, nhưng nếu sau khi lấy được tài sản mà bị phát hiện và đã dùng sức mạnh thể chất chống trả nhằm giữ tài sản, hành vi đó sẽ lập tức chuyển hóa thành tội cướp tài sản theo Điều 168 BLHS 2015. Để hiểu rõ hơn về tính chất nguy hiểm của tội danh này, quý độc giả có thể tham khảo bài viết chi tiết về tội cướp giật tài sản.

Thực tế này chứng minh hiện tượng chuyển hóa tội danh có thể xuất phát từ nhiều tội phạm xâm phạm quyền sở hữu khác nhau. Bất kỳ hành vi chiếm đoạt tài sản phi bạo lực nào, nếu trong tiến trình thực hiện phát sinh yếu tố dùng vũ lực hoặc đe dọa dùng vũ lực ngay lập tức nhằm mục tiêu giữ tài sản hoặc chiếm đoạt bằng được, đều thuộc phạm vi xem xét chuyển hóa sang tội cướp tài sản.

3.3. Phân biệt hành vi “hành hung để tẩu thoát” và hành vi dùng vũ lực để chiếm đoạt

Ranh giới giữa việc dùng bạo lực nhằm mục đích tẩu thoát và dùng bạo lực nhằm giữ tài sản là một trong những nội dung trọng tâm cần làm rõ để định tội danh chính xác. Thực tế không phải mọi hành vi dùng vũ lực chống trả sau khi thực hiện hành vi trộm cắp, cướp giật đều cấu thành tội cướp tài sản.

Cần phân biệt hai tình huống sau:

  • Hành hung để tẩu thoát: Theo hướng dẫn tại Mục I Khoản 6 Thông tư liên tịch số 02/2001/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-BCA-BTP ngày 25/12/2001, đây là trường hợp người phạm tội chưa chiếm đoạt được tài sản hoặc đã chiếm đoạt được tài sản nhưng bị phát hiện và bị bắt giữ hoặc bị đuổi bắt nên đã có hành vi dùng vũ lực hoặc đe dọa dùng vũ lực ngay đối với người bắt giữ hoặc đuổi bắt nhằm mục đích chạy trốn. Trong trường hợp này, nếu việc dùng vũ lực chỉ thuần túy phục vụ cho việc thoát thân (người phạm tội chủ động vứt bỏ tài sản để chạy trốn nhưng vẫn bị vây bắt và chống trả), hành vi dùng vũ lực đó sẽ không làm chuyển hóa tội danh. Đối tượng sẽ bị truy cứu về tội danh ban đầu (ví dụ: tội trộm cắp tài sản theo Điều 173 BLHS 2015) với tình tiết định khung tăng nặng là “hành hung để tẩu thoát” quy định tại Điểm đ Khoản 2 Điều 173 BLHS 2015.
  • Dùng vũ lực để chiếm đoạt hoặc giữ tài sản (chuyển hóa thành cướp tài sản): Cũng theo Thông tư liên tịch số 02/2001/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-BCA-BTP và tinh thần của Án lệ số 50/2021/AL do Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao thông qua ngày 25/11/2021, nếu người phạm tội đã chiếm đoạt được tài sản mà bị phát hiện, đuổi bắt và đã dùng vũ lực hoặc đe dọa dùng vũ lực ngay lập tức với người bắt giữ hoặc người truy đuổi nhằm mục đích giữ bằng được tài sản hoặc để chiếm đoạt tài sản đó, hành vi này lập tức chuyển hóa thành tội cướp tài sản theo quy định tại Điều 168 BLHS 2015. Sự chuyển hóa này dựa trên sự biến chuyển về ý thức chủ quan của người phạm tội: chuyển từ chiếm đoạt phi bạo lực sang quyết tâm bảo vệ hoặc chiếm đoạt tài sản bằng cách xâm phạm đến tính mạng, sức khỏe của người khác.

Đánh giá ranh giới pháp lý giữa hành vi hành hung để tẩu thoát và dùng vũ lực để bảo vệ tài sản đòi hỏi sự phân tích sâu sắc các tình tiết thực tế, bao gồm thời điểm dùng vũ lực, tương quan lực lượng và thái độ đối với tài sản bị chiếm đoạt. Vì thế, sự tham gia sớm của các luật sư tại Luật Sư Hình Sự ngay từ giai đoạn đầu của vụ án đóng vai trò then chốt trong việc làm sáng tỏ ý chí chủ quan của bị can, bị cáo, tránh các kết luận vội vã từ cơ quan điều tra.

4. Nguyên tắc định tội danh và xử lý hình sự khi có sự chuyển hoá

4.1. Truy cứu trách nhiệm hình sự theo tội danh sau cùng đã hoàn thành

Khi xảy ra hiện tượng chuyển hóa tội danh, cơ quan có thẩm quyền áp dụng nguyên tắc truy cứu trách nhiệm hình sự theo tội danh cuối cùng. Điều này bảo đảm việc đánh giá tính chất nguy hiểm của toàn bộ chuỗi hành vi được thu hút vào tội danh có hình phạt nặng hơn, phản ánh đúng bản chất pháp lý cao nhất của vụ việc.

Người bị buộc tội sẽ không bị truy cứu độc lập về cả hai tội danh (ví dụ như vừa bị xét xử về tội trộm cắp tài sản vừa bị xét xử về tội cướp tài sản). Thay vào đó, toàn bộ hành vi trước và sau sẽ được gộp lại và định danh duy nhất theo tội danh sau cùng là tội cướp tài sản theo quy định tại Điều 168 BLHS 2015.

Quy định về thẩm quyền xét xử sơ thẩm đối với các tội danh này cũng tuân thủ hệ thống Tòa án mới có hiệu lực từ ngày 01/7/2025. Theo đó, Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền xét xử sơ thẩm các vụ án hình sự về tội trộm cắp tài sản (Điều 173), tội cướp giật tài sản (Điều 171), tội công nhiên chiếm đoạt tài sản (Điều 172) do các tội danh này có khung hình phạt cao nhất đến 20 năm tù.

Đối với tội cướp tài sản (Điều 168), Tòa án nhân dân khu vực sẽ xét xử sơ thẩm các vụ án thuộc Khoản 1, Khoản 2 và Khoản 3 (có hình phạt cao nhất đến 20 năm tù). Riêng các vụ án thuộc Khoản 4 Điều 168 BLHS 2015 có khung hình phạt cao nhất là tù chung thân hoặc tử hình thì thẩm quyền xét xử sơ thẩm thuộc về Tòa án nhân dân cấp tỉnh.

4.2. Ý nghĩa của việc xác định đúng tội danh đối với bị can, bị cáo

Việc định tội danh chính xác trong trường hợp có dấu hiệu chuyển hóa tội phạm quyết định tính hợp pháp của toàn bộ hoạt động tố tụng từ điều tra, truy tố đến xét xử. Nếu cơ quan tiến hành tố tụng áp dụng sai tội danh, bị can hoặc bị cáo sẽ phải đối mặt với khung hình phạt không đúng thực tế, hạn chế quyền tự bào chữa và làm mất cơ hội áp dụng các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự.

Trường hợp bản án sơ thẩm tuyên sai tội danh do đánh giá sai lệch hiện tượng chuyển hóa, người bị kết án cần kịp thời thực hiện thủ tục kháng cáo xin giảm nhẹ hình phạt hoặc kháng cáo kêu oan để Tòa án cấp phúc thẩm xem xét, khắc phục sai sót.

Ngược lại, nếu thực chất hành vi chỉ dừng lại ở việc dùng bạo lực để thoát thân mà cơ quan điều tra vẫn kết luận có sự chuyển hóa tội phạm, người bị buộc tội sẽ phải chịu trách nhiệm về tội danh đặc biệt nghiêm trọng có mức hình phạt lên tới hàng chục năm tù. Đây là rủi ro pháp lý đặc biệt lớn đòi hỏi sự phân tích sắc bén của người bào chữa nhằm bảo đảm nguyên lý suy đoán vô tội được tôn trọng triệt để.

5. Vai trò của Luật sư hình sự khi hành vi bị xem xét chuyển hoá tội danh

Trong các vụ án có dấu hiệu chuyển hóa tội danh, diễn biến cơ học của hành vi dễ khiến các cơ quan tiến hành tố tụng đưa ra đánh giá phiến diện. Lúc này, sự đồng hành của một luật sư bào chữa hình sự giàu kinh nghiệm là vô cùng thiết thực. Luật sư sẽ tiến hành rà soát hồ sơ, phân tích tỉ mỉ từng lời khai của bị hại, nhân chứng và người bị buộc tội nhằm làm rõ bản chất pháp lý thực tế của hành vi phạm tội.

Trọng tâm bào chữa thường xoay quanh việc chứng minh yếu tố chủ quan của người phạm tội tại thời điểm dùng bạo lực. Việc làm rõ mục đích dùng bạo lực để chiếm đoạt, giữ tài sản hay chỉ đơn thuần là phản xạ tự vệ, hoảng loạn để thoát khỏi sự truy đuổi là mấu chốt để phân định tội danh. Phân tích này đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về thực tiễn xét xử và tư duy pháp lý logic mà người bị buộc tội hoặc thân nhân khó lòng tự thực hiện một cách hiệu quả.

Bên cạnh đó, luật sư bào chữa còn hướng dẫn bị can, bị cáo thực hiện đầy đủ các quyền tố tụng luật định. Tiêu biểu là quyền không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc tự nhận mình có tội theo quy định tại Điều 60 và Điều 61 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, quyền được tiếp cận tài liệu buộc tội và quyền cung cấp chứng cứ gỡ tội. Sự hỗ trợ kịp thời này giúp ngăn ngừa tối đa tình trạng bức cung, nhục hình hoặc khai báo bất lợi do thiếu hiểu biết pháp luật, nhất là khi đối mặt với tội cướp tài sản.

Khi bạn hoặc người thân bị tạm giữ, tạm giam hoặc bị điều tra về hành vi có dấu hiệu chuyển hóa tội danh, việc chủ động tìm kiếm sự trợ giúp từ luật sư chuyên nghiệp là việc làm cấp thiết. Can thiệp pháp lý sớm ở giai đoạn đầu của vụ án giúp bảo đảm các lời khai ban đầu khách quan và định hình chiến lược bào chữa tối ưu nhất.

Câu hỏi thường gặp về Chuyển hóa tội phạm

Câu hỏi 1: Chuyển hóa tội phạm từ trộm cắp sang cướp tài sản xảy ra khi nào?

Trả lời: Chuyển hóa từ tội trộm cắp sang tội cướp tài sản xảy ra khi đối tượng đang thực hiện hành vi lén lút lấy tài sản hoặc đã lấy được tài sản nhưng chưa tẩu thoát an toàn, khi bị chủ sở hữu hoặc người khác phát hiện, ngăn chặn đã lập tức dùng vũ lực hoặc đe dọa dùng vũ lực ngay tức khắc nhằm giữ bằng được tài sản hoặc để hoàn thành việc chiếm đoạt tài sản đó.

Theo tinh thần hướng dẫn của Thông tư liên tịch số 02/2001/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-BCA-BTP, hành vi dùng vũ lực lúc này nhằm bảo vệ mục đích chiếm đoạt tài sản, làm thay đổi hoàn toàn tính chất phi bạo lực của tội trộm cắp ban đầu thành tính chất bạo lực của tội cướp tài sản.

Câu hỏi 2: Sự khác nhau cơ bản giữa “hành hung để tẩu thoát” và “chuyển hóa thành cướp tài sản” là gì?

Trả lời: Điểm phân biệt mấu chốt nằm ở ý chí chủ quan và mục đích dùng vũ lực của người phạm tội. Nếu đối tượng dùng vũ lực chỉ nhằm mục đích thoát thân, sẵn sàng từ bỏ tài sản đã chiếm đoạt để chạy trốn thì chỉ phạm tội trộm cắp tài sản (hoặc cướp giật, công nhiên chiếm đoạt) với tình tiết định khung tăng nặng là “hành hung để tẩu thoát” theo quy định của BLHS 2015. Ngược lại, nếu đối tượng dùng vũ lực nhằm giữ bằng được tài sản đang chiếm đoạt, không chịu từ bỏ tài sản thì hành vi sẽ chuyển hóa thành tội cướp tài sản.

Câu hỏi 3: Thẩm quyền xét xử các vụ án chuyển hóa tội phạm thuộc về Tòa án nào?

Trả lời: Theo các quy định tố tụng mới có hiệu lực từ ngày 01/7/2025, thẩm quyền xét xử sơ thẩm đối với các tội danh xâm phạm sở hữu phụ thuộc vào khung hình phạt cụ thể của tội danh đó.

Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền xét xử sơ thẩm đối với các vụ án hình sự có khung hình phạt cao nhất đến 20 năm tù, bao gồm tội trộm cắp tài sản (Điều 173), tội cướp giật tài sản (Điều 171), tội công nhiên chiếm đoạt tài sản (Điều 172) và tội cướp tài sản (Điều 168) các khoản 1, 2, 3. Đối với các vụ án thuộc Khoản 4 Điều 168 BLHS 2015 có khung hình phạt cao nhất là tù chung thân hoặc tử hình, thẩm quyền xét xử sơ thẩm sẽ thuộc về Tòa án nhân dân cấp tỉnh.

Câu hỏi 4: Bị can, bị cáo có quyền tự bảo vệ mình như thế nào khi bị điều tra về hành vi chuyển hóa tội phạm?

Trả lời: Bị can, bị cáo có đầy đủ các quyền tố tụng theo quy định tại Điều 60 và Điều 61 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Trong đó, quyền đặc biệt quan trọng là quyền không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc tự nhận mình có tội.

Bị can, bị cáo có quyền tự bào chữa hoặc nhờ luật sư bào chữa bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình ngay từ giai đoạn tạm giữ, tạm giam. Việc có mặt của luật sư sớm sẽ giúp bị can, bị cáo khai báo chính xác ý chí chủ quan tại thời điểm xảy ra vụ việc, tránh việc cơ quan điều tra áp đặt tội danh nặng hơn thực tế.

Kết luận

Chuyển hóa tội phạm là một hiện tượng pháp lý phức tạp và có ảnh hưởng quyết định đến tương lai pháp lý của người bị buộc tội. Việc định danh đúng tội danh giúp bảo đảm tính công bằng, nghiêm minh của pháp luật và bảo vệ tối đa quyền lợi của công dân. Nếu cần trao đổi sâu hơn về vụ án cụ thể, bạn có thể liên hệ Luật sư tư vấn luật Hình sự qua hotline 0988 052 761 hoặc gửi thông tin qua email luatsuhinhsu.hcm@gmail.com để nhận được sự hỗ trợ tư vấn chi tiết từ đội ngũ luật sư uy tín.

*Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho tư vấn pháp lý chuyên sâu. Do tính chất đặc thù và các tình tiết riêng biệt của mỗi vụ việc, giải pháp thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào hồ sơ và bối cảnh pháp lý tại từng thời điểm. Để nhận phương án tối ưu cho trường hợp của mình, Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp Luật sư Hình Sự để được hướng dẫn cụ thể.

Chia sẻ:
Facebook
Email
X

Bài viết liên quan

Logo Công ty Luật TNHH Duy Minh
Ngoại tình có bị đi tù không? Pháp luật Việt Nam không có tội ngoại tình. Tuy nhiên, chung sống như vợ chồng với người khác gây hậu quả có thể bị truy cứu theo Điều 182 BLHS với mức phạt tù đến 03 năm.
Logo Công ty Luật TNHH Duy Minh

Tội làm nhục người khác được quy định tại Điều 155 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), xử lý hành vi

Logo Công ty Luật TNHH Duy Minh
Tội lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản theo Điều 355 BLHS 2015 có mức hình phạt cao nhất là tù chung thân. Bài viết phân tích cấu thành tội phạm, 4 khung hình phạt, phân biệt với tội tham ô (Điều 353), nhận hối lộ (Điều 354) và quyền bào chữa của bị can.
Logo Công ty Luật TNHH Duy Minh
Nhận hối lộ bao nhiêu thì bị truy tố? Ngưỡng truy cứu TNHS từ 2 triệu đồng. Dưới 2 triệu vẫn bị truy tố nếu đã bị kỷ luật hoặc hối lộ phi vật chất. Từ 01/7/2025, Luật 86/2025 đã bỏ tử hình với tội nhận hối lộ; mức cao nhất còn tù chung thân.
Mục lục