Bảo vệ công lý – Bảo vệ quyền con người

TRỘM CHÓ BỊ PHẠT NHƯ THẾ NÀO THEO QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT NĂM 2026

trộm chó bị phạt như thế nào

Trộm chó bị phạt như thế nào hiện là vấn đề được dư luận đặc biệt chú ý, nhất là khi tình trạng trộm cắp vật nuôi diễn biến phức tạp tại nhiều địa phương. Theo quy định pháp luật, chó là tài sản của chủ sở hữu, do đó hành vi trộm chó sẽ bị xử lý tương tự các hành vi trộm cắp tài sản khác. Tùy thuộc vào giá trị tài sản bị chiếm đoạt, tiền án, tiền sự và các tình tiết cụ thể, người thực hiện hành vi này có thể bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự.

1. Hành vi trộm chó bị xử phạt hành chính thế nào?

trộm chó bị phạt như thế nào theo quy định pháp luật
Mức xử phạt hành chính và hình sự đối với hành vi trộm chó theo pháp luật Việt Nam

Về mặt dân sự và hình sự, vật nuôi (như chó, mèo) được xác định là tài sản thuộc quyền sở hữu của cá nhân hoặc hộ gia đình. Hành vi lén lút chiếm đoạt chó của người khác mà không có sự đồng ý của chủ sở hữu có cấu thành của hành vi trộm cắp tài sản. Việc xác định ranh giới giữa xử phạt vi phạm hành chính và truy cứu trách nhiệm hình sự phụ thuộc lớn vào giá trị tài sản bị chiếm đoạt cũng như nhân thân của người thực hiện hành vi.

1.1. Mức phạt tiền đối với hành vi trộm cắp tài sản lần đầu

Trường hợp giá trị con chó bị trộm dưới 2.000.000 đồng và người thực hiện chưa có tiền án, tiền sự về các tội danh chiếm đoạt tài sản, hành vi này sẽ bị xử phạt vi phạm hành chính. Cụ thể, theo Điểm a Khoản 1 Điều 15 Nghị định 144/2021/NĐ-CP quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh, trật tự, an toàn xã hội, hành vi trộm cắp tài sản hoặc xâm nhập vào khu vực nhà ở, nơi sản xuất, kinh doanh trái phép nhằm mục đích trộm cắp tài sản sẽ bị phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng.

Người vi phạm ngoài việc phải nộp phạt tiền vào ngân sách nhà nước theo quyết định xử phạt của cơ quan có thẩm quyền còn phải đối mặt với các hình thức xử lý bổ sung và khắc phục hậu quả. Trách nhiệm hoàn trả nguyên trạng con chó hoặc bồi thường thiệt hại bằng tiền nếu tài sản đã bị tiêu thụ, làm hại là nghĩa vụ bắt buộc nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của chủ sở hữu.

1.2. Hình thức xử phạt bổ sung và biện pháp khắc phục hậu quả

Theo Điểm a Khoản 3 Điều 15 Nghị định 144/2021/NĐ-CP, hình thức xử phạt bổ sung đối với hành vi trộm cắp tài sản là tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính (chẳng hạn như lồng sắt, thòng lọng, công cụ chích điện hoặc xe máy dùng để thực hiện hành vi trộm chó). Nếu vật nuôi vẫn còn sống và chưa bị tiêu thụ, cơ quan công an sẽ tiến hành trao trả lại trực tiếp cho chủ sở hữu hợp pháp.

Đối với biện pháp khắc phục hậu quả, người vi phạm bị buộc trả lại tài sản đã chiếm đoạt. Nếu con chó đã bị bán, tiêu thụ hoặc bị giết hại, người thực hiện hành vi có trách nhiệm bồi thường toàn bộ thiệt hại tương đương giá trị thực tế của con chó. Giá trị này được xác định khách quan qua định giá của cơ quan chức năng, bảo đảm quyền lợi tài chính cho người bị hại.

2. Trộm chó bị phạt như thế nào khi bị truy cứu trách nhiệm hình sự?

Trộm chó bị phạt ở mức hình sự là nội dung pháp lý nghiêm trọng. Khi hành vi lén lút chiếm đoạt vật nuôi đáp ứng các dấu hiệu cấu thành tội phạm, người thực hiện sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội trộm cắp tài sản quy định tại Điều 173 Bộ luật Hình sự.

2.1. Căn cứ về giá trị tài sản từ 2.000.000 đồng trở lên

Cơ sở định lượng đầu tiên để truy cứu trách nhiệm hình sự đối với hành vi trộm chó là trị giá tài sản bị chiếm đoạt. Cụ thể, nếu con chó có giá trị từ 2.000.000 đồng trở lên, hành vi trộm cắp sẽ trực tiếp cấu thành tội phạm hình sự theo quy định của pháp luật hình sự hiện hành.

Đối với các giống chó cảnh đắt tiền, chó giống nhập khẩu, chó nghiệp vụ hoặc chó phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh có giá trị thị trường lớn, kết quả định giá đóng vai trò quyết định khung hình phạt. Cơ quan tiến hành tố tụng phải thành lập Hội đồng định giá tài sản trong tố tụng hình sự để thẩm định và ban hành kết luận định giá tài sản chính xác tại thời điểm xảy ra vụ việc, tránh những tranh cãi chủ quan từ các bên.

2.2. Các trường hợp giá trị dưới 2.000.000 đồng vẫn bị xử lý hình sự

Nếu con chó bị trộm có giá trị dưới 2.000.000 đồng, người vi phạm vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định tại Khoản 1 Điều 173 Bộ luật Hình sự khi thuộc một trong các trường hợp đặc biệt sau: người thực hiện hành vi đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi chiếm đoạt tài sản mà còn vi phạm; đã bị kết án về tội trộm cắp tài sản hoặc về các tội chiếm đoạt tài sản quy định tại Bộ luật Hình sự chưa được xóa án tích; hành vi trộm chó gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội; hoặc tài sản bị trộm là phương tiện kiếm sống chính của người bị hại và gia đình họ.

Thực tế tại nhiều địa phương, hành vi trộm chó thường vấp phải phản ứng rất gay gắt từ người dân, dễ dẫn đến tình trạng tập trung đông người, gây rối hoặc xung đột bạo lực. Các hành vi này được cơ quan chức năng đánh giá là gây ảnh hưởng xấu đến an ninh trật tự tại địa bàn. Đây là yếu tố định tội mà nhiều người vi phạm không lường trước, dẫn đến việc bị khởi tố hình sự dù giá trị tài sản trộm cắp rất nhỏ.

2.3. Các khung hình phạt đối với tội trộm cắp tài sản và thẩm quyền xét xử sơ thẩm

Điều 173 Bộ luật Hình sự quy định bốn khung hình phạt chính áp dụng đối với tội trộm cắp tài sản, tùy thuộc vào quy mô, tính chất vi phạm và giá trị tài sản bị chiếm đoạt:

  • Khoản 1 Điều 173 Bộ luật Hình sự: Áp dụng đối với trường hợp trộm cắp tài sản trị giá từ 2.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng hoặc dưới 2.000.000 đồng nhưng thuộc các trường hợp đặc biệt (như gây ảnh hưởng an ninh trật tự, phương tiện kiếm sống chính…). Hình phạt áp dụng là phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm.
  • Khoản 2 Điều 173 Bộ luật Hình sự: Áp dụng đối với hành vi trộm cắp tài sản thuộc các trường hợp có tổ chức; có tính chất chuyên nghiệp; chiếm đoạt tài sản trị giá từ 50.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng; hành hung để tẩu thoát… Mức hình phạt là phạt tù từ 02 năm đến 07 năm.
  • Khoản 3 Điều 173 Bộ luật Hình sự: Áp dụng đối với hành vi trộm cắp tài sản trị giá từ 200.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng. Mức hình phạt là phạt tù từ 07 năm đến 15 năm.
  • Khoản 4 Điều 173 Bộ luật Hình sự: Áp dụng đối với hành vi trộm cắp tài sản trị giá từ 500.000.000 đồng trở lên. Mức hình phạt là phạt tù từ 12 năm đến 20 năm.

Hình phạt bổ sung tại Khoản 5 Điều 173 Bộ luật Hình sự: Bên cạnh hình phạt chính, người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng. Đây là hình phạt bổ sung tăng cường tính răn đe, hạn chế việc người phạm tội tái phạm ngoài hình phạt tù.

Thẩm quyền xét xử sơ thẩm sau cải cách tư pháp 01/7/2025: Căn cứ theo Luật Tổ chức Tòa án nhân dân 2024 và Luật sửa đổi Bộ luật Tố tụng hình sự 2025 (có hiệu lực từ ngày 01/7/2025), hệ thống Tòa án xét xử được tổ chức thành 3 cấp: Tòa án nhân dân tối cao, Tòa án nhân dân cấp tỉnh và Tòa án nhân dân khu vực.

Quy định tại Điều 268 Bộ luật Tố tụng hình sự nêu rõ, Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền xét xử sơ thẩm đối với các vụ án hình sự có khung hình phạt cao nhất đến 20 năm tù.

Vì khung hình phạt tù tối đa của tội trộm cắp tài sản quy định tại Khoản 4 Điều 173 Bộ luật Hình sự là 20 năm tù, các vụ án trộm cắp tài sản thuộc mọi khung hình phạt quy định từ Khoản 1 đến Khoản 4 Điều 173 đều thuộc thẩm quyền xét xử sơ thẩm của Tòa án nhân dân khu vực. Điều này tạo thuận lợi cho đương sự trong việc thực hiện các thủ tục tố tụng, nộp đơn yêu cầu tại đúng cơ quan xét xử có thẩm quyền.

3. Những yếu tố ảnh hưởng đến mức án của người phạm tội

Việc quyết định hình phạt cụ thể đối với người phạm tội trộm cắp tài sản không chỉ căn cứ vào điều luật định khung mà còn phụ thuộc lớn vào quá trình đánh giá toàn diện các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự trong vụ án. Mỗi hồ sơ vụ án đều có tính chất khác nhau, đòi hỏi cơ quan tố tụng phải xem xét kỹ lưỡng thái độ khai báo, hành vi khắc phục hậu quả cũng như đặc điểm nhân thân của người bị buộc tội.

3.1. Các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự thường gặp

Theo quy định tại Điều 51 Bộ luật Hình sự, một số tình tiết có thể giúp người phạm tội được xem xét áp dụng mức hình phạt nhẹ hơn, bao gồm: người phạm tội thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải; phạm tội lần đầu và thuộc trường hợp ít nghiêm trọng; người phạm tội tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả; hoặc người phạm tội là người có hoàn cảnh đặc biệt khó khăn mà không phải do mình tự gây ra.

Các tình tiết giảm nhẹ này là căn cứ pháp lý để Hội đồng xét xử xem xét quyết định hình phạt cụ thể, có thể là mức phạt thấp nhất của khung hình phạt hoặc chuyển sang một loại hình phạt khác nhẹ hơn. Khi có từ hai tình tiết giảm nhẹ trở lên quy định tại Khoản 1 Điều 51 Bộ luật Hình sự, Tòa án có quyền quyết định hình phạt dưới mức thấp nhất của khung hình phạt được áp dụng hoặc chuyển sang hình phạt khác thuộc khung nhẹ hơn.

3.2. Vai trò của việc bồi thường thiệt hại và khắc phục hậu quả

Việc bồi thường thiệt hại cho chủ nuôi chó là một tình tiết giảm nhẹ có ý nghĩa rất quan trọng trong tố tụng hình sự. Khi người phạm tội chủ động liên hệ, xin lỗi và bồi thường toàn bộ thiệt hại về mặt vật chất cũng như tinh thần, cơ quan tiến hành tố tụng sẽ ghi nhận đây là tinh thần tự nguyện khắc phục hậu quả theo Điểm b Khoản 1 Điều 51 Bộ luật Hình sự.

Cần làm rõ rằng trong vụ án hình sự về tội trộm cắp tài sản, việc người bị hại viết đơn xin miễn giảm trách nhiệm hình sự hoặc đơn bãi nại sẽ là tài liệu quan trọng để Tòa án cân nhắc giảm nhẹ án phạt cho bị cáo. Tuy nhiên, hành vi trộm cắp tài sản không thuộc các tội danh khởi tố theo yêu cầu của bị hại tại Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự, nên việc bãi nại không làm đình chỉ vụ án mà chỉ là tình tiết giảm nhẹ để cơ quan xét xử tham chiếu khi đưa ra phán quyết cuối cùng.

4. Lưu ý quan trọng cho bị hại và người liên quan

quy trình trình báo và định giá tài sản khi bị trộm chó
Người bị hại cần trình báo ngay cơ quan công an và cung cấp đầy đủ thông tin để bảo vệ quyền lợi hợp pháp

Quy trình giải quyết vụ việc trộm chó đòi hỏi sự tham gia tích cực và đúng luật từ phía bị hại lẫn những người liên đới. Việc chủ nuôi nắm rõ quyền lợi, nghĩa vụ và quy trình phối hợp với cơ quan điều tra sẽ giúp đẩy nhanh tiến độ xử lý và đảm bảo quyền lợi tài sản hợp pháp của mình.

4.1. Quy trình trình báo và định giá tài sản bị mất

Khi phát hiện bị mất trộm chó, người bị hại cần nhanh chóng đến trình báo tại Công an cấp xã (xã, phường, thị trấn) nơi xảy ra vụ việc để cơ quan chức năng tiếp nhận và lập biên bản sự việc. Đây là bước đầu tiên và thiết thực nhất nhằm thu thập chứng cứ ban đầu và hỗ trợ cơ quan điều tra truy tìm đối tượng phạm tội.

Khi làm việc với cơ quan công an, chủ nuôi cần cung cấp đầy đủ thông tin mô tả đặc điểm nhận dạng của chú chó (như giống chó, màu lông, cân nặng, các đặc điểm nhận dạng đặc biệt), thời điểm bị mất và các clip từ camera giám sát nếu có. Đối với các trường hợp chó cảnh, chó nhập khẩu có giá trị kinh tế cao, người bị hại nên chủ động chuẩn bị các hóa đơn mua bán, sổ theo dõi sức khỏe thú y, giấy chứng nhận nguồn gốc (FCI, VKA…) để phục vụ cho công tác định giá sau này.

Việc xác định giá trị của chú chó bị chiếm đoạt để làm căn cứ xử lý hình sự sẽ do Hội đồng định giá tài sản trong tố tụng hình sự thực hiện theo đúng trình tự pháp luật. Sự phối hợp chặt chẽ của người bị hại trong khâu cung cấp tài liệu chứng minh giá trị tài sản sẽ giúp bảo đảm tính khách quan của kết quả định giá, qua đó bảo vệ tối đa quyền lợi tài sản hợp pháp của mình.

Quý bạn đọc có thể tham khảo thêm về vai trò và quyền của chủ sở hữu trong vụ án tại Luật sư bảo vệ quyền lợi bị hại để có sự chuẩn bị pháp lý tốt nhất.

4.2. Rủi ro pháp lý khi người dân tự ý tấn công kẻ trộm chó

Một hiện trạng đáng lo ngại trong các vụ trộm chó hiện nay là việc người dân tụ tập đánh hội đồng, phá hủy phương tiện của đối tượng khi bắt quả tang. Sự giận dữ tự phát này có thể đẩy người dân từ tư thế nạn nhân trở thành người phạm tội, gánh chịu những chế tài hình sự rất nặng nề.

Pháp luật Việt Nam ghi nhận quyền bắt giữ người phạm tội quả tang của công dân, tuy nhiên nghiêm cấm các hành vi tự ý tra tấn, dùng vũ lực gây thương tích hoặc tước đoạt tính mạng của đối tượng.

Hành vi vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng hoặc tự ý hành hung kẻ trộm chó có thể cấu thành tội cố ý gây thương tích (Điều 134 Bộ luật Hình sự) hoặc tội giết người (Điều 123 Bộ luật Hình sự). Những người trực tiếp tham gia đánh đập hoặc kích động đám đông đều phải chịu trách nhiệm hình sự và bồi thường dân sự tương ứng với mức độ thiệt hại gây ra cho đối tượng trộm cắp.

Khi phát hiện hành vi trộm chó, người dân nên giữ bình tĩnh, thực hiện bắt giữ và tước vũ khí của đối tượng (nếu an toàn) rồi bàn giao ngay cho cơ quan công an cấp xã gần nhất. Tránh việc dùng bạo lực tự phát để không vướng vào vòng lao lý ngoài ý muốn.

5. Câu hỏi thường gặp về hành vi trộm chó và xử lý pháp luật

5.1. Trộm chó trị giá bao nhiêu thì bị khởi tố hình sự?

Theo Khoản 1 Điều 173 Bộ luật Hình sự, người có hành vi trộm chó sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu giá trị con chó được xác định từ 2.000.000 đồng trở lên tại thời điểm bị chiếm đoạt. Nếu trị giá dưới 2.000.000 đồng, người vi phạm chỉ bị khởi tố hình sự khi thuộc một trong các tình tiết đặc biệt như đã bị xử phạt hành chính về hành vi chiếm đoạt, đã bị kết án về tội xâm phạm sở hữu chưa được xóa án tích, hoặc hành vi gây ảnh hưởng xấu đến an ninh trật tự địa phương.

5.2. Có tiền sự trộm cắp nhưng trộm chó dưới 2 triệu có bị đi tù không?

Có. Nếu một người đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi chiếm đoạt tài sản (chẳng hạn như trộm cắp, cướp giật, lạm dụng tín nhiệm…) mà chưa hết thời hạn được coi là chưa bị xử lý vi phạm hành chính, sau đó tiếp tục trộm chó dù giá trị con chó dưới 2.000.000 đồng, hành vi này vẫn cấu thành tội trộm cắp tài sản theo Điểm a Khoản 1 Điều 173 Bộ luật Hình sự và có thể bị áp dụng hình phạt tù.

5.3. Người dân tự ý đánh đập, gây thương tích cho kẻ trộm chó bị xử lý thế nào?

Người dân tự ý đánh đập kẻ trộm chó có thể đối mặt với trách nhiệm hình sự nghiêm trọng. Tùy thuộc vào tỷ lệ tổn thương cơ thể gây ra cho người trộm chó, người tham gia đánh đập có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội cố ý gây thương tích (Điều 134 Bộ luật Hình sự) hoặc tội giết người (Điều 123 Bộ luật Hình sự) nếu dẫn đến chết người. Pháp luật nghiêm cấm mọi hành vi tự ý trừng phạt ngoài quy định.

5.4. Trình báo mất trộm chó tại cơ quan nào để được giải quyết?

Khi bị mất trộm chó, bạn cần đến ngay cơ quan công an cấp xã, phường, thị trấn nơi xảy ra vụ việc để trình báo. Công an cấp xã có nhiệm vụ tiếp nhận, phân loại và tiến hành các biện pháp xác minh ban đầu. Trường hợp vụ việc có dấu hiệu hình sự phức tạp hoặc tài sản giá trị lớn, hồ sơ sẽ được chuyển lên Cơ quan Cảnh sát điều tra Công an cấp tỉnh để giải quyết theo thẩm quyền tố tụng mới.

5.5. Giá trị con chó được xác định như thế nào khi xét xử?

Trong tố tụng hình sự, giá trị tài sản bị chiếm đoạt không dựa vào lời khai của chủ sở hữu hay người trộm. Cơ quan tiến hành tố tụng sẽ yêu cầu Hội đồng định giá tài sản trong tố tụng hình sự tiến hành định giá dựa trên giá thị trường của giống chó đó tại thời điểm và địa điểm xảy ra vụ án. Đối với các loại chó quý có giấy tờ chứng nhận nguồn gốc, kết quả định giá sẽ căn cứ vào hồ sơ, hóa đơn mua bán thực tế.

Tổng kết

Hành vi trộm chó bị xử lý như thế nào phụ thuộc vào tính chất hành vi, trị giá tài sản bị chiếm đoạt và đặc điểm nhân thân của người vi phạm.

Ở mức độ chưa cấu thành tội phạm hình sự, người vi phạm sẽ bị xử lý vi phạm hành chính với mức phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng theo Nghị định 144/2021/NĐ-CP. Khi đủ các dấu hiệu cấu thành tội trộm cắp tài sản theo quy định tại Điều 173 Bộ luật Hình sự, đối tượng trộm chó sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự với hình phạt tù và chịu sự xét xử sơ thẩm của Tòa án nhân dân khu vực sau cải cách tư pháp 2025.

Nếu bạn hoặc người thân đang gặp các vướng mắc pháp lý liên quan đến hành vi trộm cắp tài sản, cần hỗ trợ pháp lý trong quá trình điều tra, truy tố hoặc xét xử sơ thẩm tại Tòa án nhân dân khu vực, hãy liên hệ ngay với đội ngũ Luật sư của Luật Sư Hình Sự qua số hotline 0988 052 761 hoặc gửi email về địa chỉ luatsuhinhsu.hcm@gmail.com để được tư vấn và hỗ trợ bảo vệ quyền lợi hợp pháp kịp thời theo đúng hồ sơ vụ việc.

*Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho tư vấn pháp lý chuyên sâu. Do tính chất đặc thù và các tình tiết riêng biệt của mỗi vụ việc, giải pháp thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào hồ sơ và bối cảnh pháp lý tại từng thời điểm. Để nhận phương án tối ưu cho trường hợp của mình, Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp Luật sư Hình Sự để được hướng dẫn cụ thể.

Chia sẻ:
Facebook
Email
X

Bài viết liên quan

Logo Công ty Luật TNHH Duy Minh
Ngoại tình có bị đi tù không? Pháp luật Việt Nam không có tội ngoại tình. Tuy nhiên, chung sống như vợ chồng với người khác gây hậu quả có thể bị truy cứu theo Điều 182 BLHS với mức phạt tù đến 03 năm.
Logo Công ty Luật TNHH Duy Minh

Tội làm nhục người khác được quy định tại Điều 155 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), xử lý hành vi

Logo Công ty Luật TNHH Duy Minh
Tội lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản theo Điều 355 BLHS 2015 có mức hình phạt cao nhất là tù chung thân. Bài viết phân tích cấu thành tội phạm, 4 khung hình phạt, phân biệt với tội tham ô (Điều 353), nhận hối lộ (Điều 354) và quyền bào chữa của bị can.
Logo Công ty Luật TNHH Duy Minh
Nhận hối lộ bao nhiêu thì bị truy tố? Ngưỡng truy cứu TNHS từ 2 triệu đồng. Dưới 2 triệu vẫn bị truy tố nếu đã bị kỷ luật hoặc hối lộ phi vật chất. Từ 01/7/2025, Luật 86/2025 đã bỏ tử hình với tội nhận hối lộ; mức cao nhất còn tù chung thân.

Mục lục bài viết

Mục lục