Một người đàn ông đang trong thời gian quản lý sau cai nghiện. Một buổi tối, vì bạn bè rủ rê, anh sử dụng lại “chỉ một lần”. Trước ngày 01/7/2025, hành vi đó nhiều khả năng chỉ bị lập biên bản và xử phạt hành chính vài triệu đồng. Nhưng kể từ thời điểm này, chính một lần “tái” ấy có thể khiến anh bị khởi tố và đối mặt với án tù. Đó là thay đổi mang tính bước ngoặt mà Điều 256a BLHS: Tội sử dụng trái phép chất ma túy tạo ra trong đời sống pháp lý.
Bài viết dưới đây, từ góc nhìn của luật sư hành nghề bào chữa hình sự, sẽ phân tích đầy đủ quy định mới: bối cảnh ra đời, toàn văn điều luật, cấu thành tội phạm, ranh giới giữa xử lý hình sự và xử phạt hành chính, các văn bản hướng dẫn áp dụng và những hướng bào chữa thực tế. Để thuận tiện theo dõi, các chữ viết tắt được dùng trong bài gồm: Bộ luật Hình sự (BLHS), Viện kiểm sát nhân dân (VKSND), Tòa án nhân dân (TAND), Ủy ban nhân dân (UBND) và Công văn (CV).
1. Điều 256a Bộ luật Hình sự ra đời trong bối cảnh nào?
Ngày 25/6/2025, tại Kỳ họp thứ 9, Quốc hội khóa XV đã thông qua Luật số 86/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Hình sự. Theo khoản 20 Điều 1 của Luật này, Điều 256a được bổ sung ngay sau Điều 256 BLHS, quy định về tội sử dụng trái phép chất ma túy và chính thức có hiệu lực từ ngày 01/7/2025.
Về mặt lịch sử lập pháp, đây không phải lần đầu hành vi sử dụng ma túy bị coi là tội phạm. BLHS năm 1999 từng có Điều 199 “Tội sử dụng trái phép chất ma túy”. Đến BLHS năm 2015, nhà làm luật đã bỏ tội danh này, chuyển hướng tiếp cận người sử dụng ma túy như người bệnh cần được cai nghiện thay vì trừng phạt. Điều 256a vì vậy là một bước “tái hình sự hóa”, nhưng có chọn lọc, tức là không xử lý mọi người sử dụng ma túy, mà chỉ nhắm đến nhóm đã được đưa vào diện cai nghiện, quản lý nhưng vẫn cố tình tái sử dụng.
Trên thực tế, ngay sau khi điều luật có hiệu lực, nhiều địa phương đã khởi tố hàng loạt vụ án. Điều này cho thấy đây là quy định được áp dụng mạnh, đòi hỏi cả người dân lẫn người hành nghề luật phải nắm chắc phạm vi và điều kiện áp dụng để tránh hiểu sai.

2. Toàn văn Điều 256a BLHS: Tội sử dụng trái phép chất ma túy
Nội dung Điều 256a BLHS quy định như sau:
“1. Người nào sử dụng trái phép chất ma túy thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị cảnh cáo, phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng, cải tạo không giam giữ đến 02 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm:
a) Đang trong thời hạn cai nghiện ma túy hoặc điều trị nghiện các chất ma túy bằng thuốc thay thế theo quy định của Luật Phòng, chống ma túy;
b) Đang trong thời hạn quản lý sau cai nghiện ma túy theo quy định của Luật Phòng, chống ma túy;
c) Đang trong thời hạn 02 năm kể từ ngày hết thời hạn quản lý sau cai nghiện ma túy và trong thời hạn quản lý người sử dụng trái phép chất ma túy theo quy định của Luật Phòng, chống ma túy;
d) Đang trong thời hạn 02 năm kể từ khi tự ý chấm dứt cai nghiện ma túy tự nguyện hoặc điều trị nghiện các chất ma túy bằng thuốc thay thế theo quy định của Luật Phòng, chống ma túy.
2. Tái phạm tội này, thì bị phạt tù từ 02 năm đến 07 năm.”
Như vậy, Điều 256a chỉ gồm hai khoản, không quy định hình phạt bổ sung. Hình phạt thấp nhất là cảnh cáo, phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng, hoặc phạt cải tạo không giam giữ đến 02 năm; hình phạt cao nhất là đến 07 (bảy) năm tù đối với trường hợp tái phạm. Đây vốn là loại tội ít nghiêm trọng đến nghiêm trọng, nhưng hệ quả của một bản án hình sự với người đang nỗ lực cai nghiện là rất lớn.
3. Cấu thành tội phạm tội sử dụng trái phép chất ma túy
Để truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 256a, cơ quan tiến hành tố tụng phải chứng minh đầy đủ bốn yếu tố cấu thành tội phạm sau đây.
3.1. Khách thể của tội phạm
Tội phạm xâm phạm chế độ quản lý của Nhà nước về phòng, chống ma túy, đồng thời gây nguy hại cho sức khỏe của chính người sử dụng và trật tự, an toàn xã hội. Đối tượng tác động là các chất ma túy bị cấm sử dụng trái phép.
3.2. Mặt khách quan của tội phạm
Hành vi khách quan là hành vi sử dụng trái phép chất ma túy, tức là đưa chất ma túy vào cơ thể dưới bất kỳ hình thức nào (tiêm, hút, hít, uống…) mà không được phép. Tuy nhiên, điểm mấu chốt khiến Điều 256a khác biệt là hành vi đó chỉ cấu thành tội phạm khi người thực hiện đang ở trong một trong bốn “tình trạng quản lý” nêu tại các điểm a, b, c, d khoản 1. Nói cách khác, bản thân việc sử dụng ma túy chưa đủ; phải kèm theo điều kiện về nhân thân và tình trạng pháp lý cụ thể của người đó tại thời điểm sử dụng.
Một yêu cầu chứng minh quan trọng: theo hướng dẫn nghiệp vụ của VKSND tối cao, kết luận giám định là tài liệu bắt buộc để chứng minh đã có hành vi sử dụng trái phép chất ma túy. Không có kết luận giám định xác định trong cơ thể có chất ma túy thì thiếu căn cứ buộc tội.
3.3. Chủ thể của tội phạm
Chủ thể là người có năng lực trách nhiệm hình sự và đủ tuổi luật định. Đặc thù của tội này là chủ thể phải là người đang thuộc diện cai nghiện hoặc quản lý sau cai nghiện theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền, đây vừa là dấu hiệu của chủ thể, vừa gắn chặt với mặt khách quan.
3.4. Mặt chủ quan của tội phạm
Lỗi của người phạm tội là lỗi cố ý: người đó nhận thức rõ mình đang trong thời hạn cai nghiện hoặc quản lý, biết hành vi sử dụng ma túy là trái phép nhưng vẫn thực hiện. Động cơ, mục đích không phải dấu hiệu bắt buộc nhưng có ý nghĩa khi đánh giá tính chất, mức độ và lượng hình.
4. Khi nào chỉ bị phạt hành chính, khi nào bị xử lý hình sự?
Đây là câu hỏi được hỏi nhiều nhất và cũng dễ bị hiểu sai nhất. Điều 256a không hình sự hóa toàn bộ hành vi sử dụng ma túy. Một người sử dụng ma túy lần đầu, không thuộc bất kỳ diện quản lý nào, về nguyên tắc chỉ bị xử phạt vi phạm hành chính theo Điều 23 Nghị định 144/2021/NĐ-CP: phạt cảnh cáo hoặc phạt tiền từ 1.000.000 đồng (một triệu đồng) đến 2.000.000 đồng (hai triệu đồng).
Ranh giới chuyển sang xử lý hình sự nằm ở chỗ: tại thời điểm sử dụng, người đó có đang thuộc một trong bốn trường hợp tại khoản 1 hay không. Bảng dưới đây tóm tắt sự khác biệt:
| Xử phạt hành chính | Xử lý hình sự (Điều 256a) |
| Sử dụng ma túy nhưng không thuộc diện cai nghiện / quản lý sau cai | Đang trong thời hạn cai nghiện, điều trị thay thế, quản lý sau cai hoặc các mốc 02 năm theo khoản 1 |
| Phạt cảnh cáo hoặc từ 1.000.000 đến 2.000.000 đồng; áp dụng biện pháp quản lý | Cảnh cáo, phạt tiền từ 10.000.000 đến 50.000.000 đồng, cải tạo không giam giữ đến 02 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm; tái phạm phạt tù từ 02 năm đến 07 năm |
| Không có án tích | Có án tích hình sự |
Một điều kiện tiên quyết mà luật sư luôn kiểm tra đầu tiên: phải tồn tại một quyết định hợp pháp của cơ quan có thẩm quyền làm cơ sở cho “tình trạng quản lý”. Ví dụ, với người cai nghiện tự nguyện tại gia đình, cộng đồng, phải có quyết định cai nghiện tự nguyện của Chủ tịch UBND cấp xã. Nếu không có quyết định này mà người đó sử dụng ma túy thì không đủ cơ sở truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 256a.

5. Mức hình phạt theo Điều 256a và các tình tiết liên quan
Khung hình phạt của tội này tương đối ngắn gọn nhưng việc áp dụng trên thực tế lại phụ thuộc nhiều vào tình tiết của từng vụ:
- Khoản 1: phạt cảnh cáo, phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng, cải tạo không giam giữ đến 02 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm cho lần phạm tội đầu thuộc một trong bốn trường hợp.
- Khoản 2: tái phạm thì phạt tù từ 02 năm đến 07 năm.
Trong khung đó, các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự theo Điều 51 BLHS có thể giúp Tòa án cân nhắc mức án thấp hơn, chẳng hạn thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải, tự nguyện khắc phục, hoàn cảnh đặc biệt khó khăn, có nhiều thành tích… Với những trường hợp đủ điều kiện theo Điều 65 BLHS (mức án không quá 03 năm tù, nhân thân tốt, có nơi cư trú rõ ràng, có tình tiết giảm nhẹ…), bị cáo có thể được Tòa án xem xét cho hưởng án treo.
Cần nhấn mạnh: việc có được hưởng án treo hay không hoàn toàn thuộc thẩm quyền đánh giá của Tòa án theo từng vụ án cụ thể, không thể khẳng định trước.
6. Các văn bản hướng dẫn áp dụng Điều 256a cần nắm
Vì là tội danh mới và đến nay chưa có nghị quyết hướng dẫn chính thức của Hội đồng Thẩm phán TAND tối cao, việc áp dụng Điều 256a hiện dựa vào một số văn bản nghiệp vụ quan trọng sau:
- CV số 3007/C04-P2 ngày 11/7/2025 của Cục Cảnh sát điều tra tội phạm về ma túy (Bộ Công an) về việc thông báo kết quả họp thống nhất việc áp dụng Điều 256a.
- CV số 3933/VKSTC-V4 ngày 15/8/2025 của VKSND tối cao về việc hướng dẫn nghiệp vụ áp dụng Điều 256a, thống nhất nhận thức trong toàn ngành.
- CV số 250/TANDTC-PC ngày 28/4/2026 của TAND tối cao về việc giải đáp vướng mắc trong xét xử, trong đó có nội dung liên quan đến tội sử dụng trái phép chất ma túy.
Hai điểm hướng dẫn có giá trị thực tiễn cao từ CV 3933/VKSTC-V4:
- Thứ nhất, Điều 256a chỉ áp dụng đối với hành vi sử dụng trái phép chất ma túy được thực hiện từ 0 giờ 00 phút ngày 01/7/2025 trở đi; hành vi trước mốc này không bị truy cứu theo điều luật mới.
- Thứ hai, các điểm a, b, c, d khoản 1 đều dùng từ “Đang”, nên quyết định cai nghiện hoặc quản lý làm điều kiện có thể được ban hành trước hoặc sau ngày 01/7/2025, miễn là vào thời điểm sử dụng ma túy quyết định đó vẫn còn hiệu lực và đang diễn ra.
Cơ sở pháp lý nền tảng là Luật số 86/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung Bộ luật Hình sự, nơi bạn đọc có thể tham khảo phân tích chính thống từ Tạp chí Luật sư Việt Nam.

7. Góc nhìn luật sư: Hướng bào chữa vụ án theo Điều 256a BLHS
Tội danh mới đồng nghĩa với nhiều vấn đề pháp lý chưa được hướng dẫn thống nhất, đồng thời đây cũng là không gian để luật sư bảo vệ quyền lợi hợp pháp của thân chủ. Trong thực hành, một số hướng phân tích thường được luật sư đặt ra gồm:
- Tính hợp pháp của “tình trạng quản lý”: quyết định cai nghiện hoặc quản lý sau cai có đúng thẩm quyền, đúng trình tự, còn hiệu lực tại thời điểm hành vi xảy ra hay không? Nếu quyết định đã hết hiệu lực hoặc không tồn tại, dấu hiệu cấu thành có thể không đầy đủ.
- Thời điểm thực hiện hành vi: hành vi có thực sự xảy ra từ 0 giờ ngày 01/7/2025 trở đi không, hay diễn ra trước đó?
- Giá trị chứng cứ của kết luận giám định: quy trình lấy mẫu, niêm phong, bảo quản mẫu và giám định có tuân thủ đúng quy định không, có vi phạm tố tụng làm ảnh hưởng giá trị chứng minh không?
- Định danh đúng trường hợp: người bị buộc tội có thực sự thuộc đúng một trong bốn trường hợp a, b, c, d khoản 1, hay đang bị áp dụng nhầm?
- Tình tiết giảm nhẹ và nhân thân: thu thập, củng cố các tình tiết theo Điều 51 BLHS, hồ sơ nhân thân, hoàn cảnh và quá trình nỗ lực cai nghiện để đề nghị mức án phù hợp hoặc điều kiện hưởng án treo.
Theo Quy tắc Đạo đức và Ứng xử nghề nghiệp luật sư, luật sư không hứa hẹn, cam kết trước kết quả vụ án. Vai trò của luật sư là phân tích đúng quy định, phát hiện các điểm chưa được chứng minh đầy đủ và bảo vệ tối đa quyền, lợi ích hợp pháp của thân chủ trong khuôn khổ pháp luật.
8. Câu hỏi thường gặp về Điều 256a BLHS
8.1. Sử dụng ma túy lần đầu có bị xử lý hình sự theo Điều 256a không?
Không tự động. Điều 256a chỉ áp dụng khi người sử dụng đang thuộc một trong bốn trường hợp tại khoản 1 (đang cai nghiện, đang điều trị thay thế, đang quản lý sau cai…). Người sử dụng lần đầu, không thuộc các diện này, về nguyên tắc chỉ bị xử phạt vi phạm hành chính.
8.2. Đang cai nghiện tự nguyện tại gia đình mà tái sử dụng thì sao?
Điều kiện là phải có quyết định cai nghiện tự nguyện hợp pháp, ví dụ quyết định của Chủ tịch UBND cấp xã. Nếu đang trong thời hạn cai nghiện theo quyết định đó mà sử dụng ma túy, có thể bị truy cứu theo điểm a khoản 1 Điều 256a. Nếu không có quyết định, không đủ cơ sở truy cứu.
8.3. Hành vi xảy ra trước ngày 01/7/2025 có bị áp dụng Điều 256a không?
Không. Theo hướng dẫn của VKSND tối cao, Điều 256a chỉ áp dụng với hành vi sử dụng ma túy thực hiện từ 0 giờ ngày 01/7/2025 trở đi. Tuy nhiên, quyết định cai nghiện hoặc quản lý làm điều kiện có thể ban hành trước mốc này, miễn còn hiệu lực vào thời điểm hành vi xảy ra.
8.4. Mức án cao nhất của tội này là bao nhiêu?
Khoản 2 quy định trường hợp tái phạm bị phạt tù từ 02 năm đến 07 năm. Đây là mức cao nhất của Điều 256a.
8.5. Bị khởi tố theo Điều 256a có được hưởng án treo không?
Án treo theo Điều 65 BLHS phụ thuộc nhiều điều kiện: mức án không quá 03 năm tù, nhân thân, tình tiết giảm nhẹ, nơi cư trú rõ ràng… Việc có được hưởng hay không do Tòa án quyết định theo từng vụ; luật sư có thể hỗ trợ thu thập và trình bày các căn cứ.

Luật sư bào chữa tội sử dụng trái phép chất ma túy
Các vụ án theo Điều 256a thường gắn với người đang trong quá trình cai nghiện, đây là nhóm đối tượng cần được bảo vệ quyền lợi đúng cách để có cơ hội làm lại. Nếu bạn hoặc người thân đang liên quan đến vụ việc về tội sử dụng trái phép chất ma túy, việc có luật sư tham gia sớm từ giai đoạn điều tra giúp kiểm tra tính hợp pháp của chứng cứ, xác định đúng trường hợp áp dụng và chuẩn bị các tình tiết giảm nhẹ.
Tham khảo thêm: tội tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy (Điều 255) • tội tàng trữ trái phép chất ma túy (Điều 249) • luật sư bào chữa các tội về ma túy.
| PHÒNG LUẬT SƯ HÌNH SỰ Hotline / Zalo: 0988 052 761 Email: luatsuhinhsu.hcm@gmail.com Khu vực: TP.HCM và các tỉnh lân cận |
*Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho tư vấn pháp lý chuyên sâu. Do tính chất đặc thù và các tình tiết riêng biệt của mỗi vụ việc, giải pháp thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào hồ sơ và bối cảnh pháp lý tại từng thời điểm. Để nhận phương án tối ưu cho trường hợp của mình, Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp Luật sư Hình Sự để được hướng dẫn cụ thể.







