Các yếu tố cấu thành tội phạm giết người là căn cứ pháp lý để cơ quan tiến hành tố tụng xác định một hành vi có đủ điều kiện truy cứu trách nhiệm hình sự về tội giết người hay không. Bốn yếu tố gồm khách thể, mặt khách quan, chủ thể và mặt chủ quan phải được phân tích đồng thời, dựa trên chứng cứ cụ thể. Xác định đúng hay sai bốn yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến tội danh, khung hình phạt và quyền lợi hợp pháp của các bên trong vụ án.
1. Bốn yếu tố cấu thành tội phạm giết người theo Điều 123 BLHS
Cần lưu ý, Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Hình sự (Luật số 86/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/7/2025) không bãi bỏ hình phạt tử hình đối với tội giết người. Do đó, mức hình phạt cao nhất áp dụng đối với tội danh này theo Điều 123 vẫn là tử hình.

Theo Điều 123 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), tội giết người là hành vi cố ý tước đoạt tính mạng của người khác một cách trái pháp luật. Đây là tội danh thuộc nhóm xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người, với khung hình phạt cao nhất là tử hình. Để xác định một hành vi có đủ các yếu tố cấu thành tội phạm giết người hay không, cơ quan tố tụng phải phân tích đồng thời cả bốn yếu tố dưới đây.
1.1. Khách thể của tội giết người
Khách thể của tội giết người là quyền sống, quyền cơ bản nhất của con người được Hiến pháp và pháp luật bảo vệ. Hành vi phạm tội xâm phạm trực tiếp đến tính mạng của một người đang còn sống, tính từ thời điểm được sinh ra cho đến khi chết.
Đối tượng tác động là người đang còn sống. Nếu đối tượng đã chết trước khi hành vi được thực hiện, hoặc nếu thai nhi chưa ra đời, yếu tố khách thể không được xác lập theo đúng nghĩa của tội giết người. Cơ quan điều tra phải làm rõ điểm này ngay từ giai đoạn đầu, vì nó quyết định tội danh được áp dụng.
1.2. Mặt khách quan: Hành vi, hậu quả và mối quan hệ nhân quả
Mặt khách quan tội giết người thể hiện qua ba yếu tố: hành vi nguy hiểm cho xã hội, hậu quả chết người, và mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và hậu quả đó.
Hành vi có thể là hành động trực tiếp (dùng vũ lực, vũ khí, chất độc, phương tiện giao thông) hoặc không hành động (người có nghĩa vụ pháp lý phải cứu giúp nhưng cố tình không thực hiện, dẫn đến nạn nhân tử vong). Ví dụ: bác sĩ trực ca cấp cứu cố tình không cấp cứu bệnh nhân để bệnh nhân chết.
Hậu quả là cái chết của nạn nhân. Tuy nhiên, tội giết người vẫn có thể bị truy cứu ở giai đoạn chuẩn bị phạm tội hoặc phạm tội chưa đạt. Nạn nhân chưa tử vong không có nghĩa là hành vi không cấu thành tội giết người, nếu các yếu tố cấu thành tội phạm giết người còn lại được chứng minh đầy đủ (đặc biệt là yếu tố lỗi cố ý ở mặt chủ quan).
1.3. Chủ thể của tội giết người
Chủ thể tội giết người là bất kỳ cá nhân nào có năng lực trách nhiệm hình sự và đạt độ tuổi theo quy định. Đây là chủ thể thường, không đòi hỏi phải có chức vụ, nghề nghiệp hay đặc điểm đặc biệt nào.
Về độ tuổi: theo Điều 12 BLHS 2015, người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi phải chịu trách nhiệm hình sự về tội giết người (vì đây là tội phạm rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng do cố ý). Người từ đủ 16 tuổi trở lên phải chịu trách nhiệm hình sự về mọi tội phạm.
Năng lực trách nhiệm hình sự đòi hỏi người thực hiện hành vi phải có khả năng nhận thức và điều khiển hành vi. Nếu người đó mắc bệnh tâm thần hoặc bệnh khác làm mất khả năng nhận thức hoặc điều khiển hành vi tại thời điểm phạm tội, họ không phải chịu trách nhiệm hình sự theo Điều 21 BLHS. Vấn đề này cần được làm rõ thông qua giám định pháp y tâm thần.
1.4. Mặt chủ quan: Yếu tố lỗi quyết định tội danh
Mặt chủ quan tội giết người là yếu tố phân biệt rõ nhất giữa tội giết người và các tội xâm phạm tính mạng khác. Tội giết người chỉ cấu thành với lỗi cố ý, gồm cố ý trực tiếp và cố ý gián tiếp.
Lỗi cố ý trực tiếp: người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình sẽ tước đoạt tính mạng nạn nhân và mong muốn hậu quả đó xảy ra. Lỗi cố ý gián tiếp: người phạm tội nhận thức hành vi có thể gây chết người nhưng không mong muốn, song vẫn để mặc cho hậu quả xảy ra.
Điểm cần lưu ý: dấu hiệu tội giết người ở mặt chủ quan không yêu cầu phải có động cơ hay mục đích cụ thể. Dù người phạm tội không có động cơ rõ ràng (ví dụ giết người trong lúc say rượu), hành vi vẫn có thể cấu thành tội giết người nếu có đủ yếu tố lỗi cố ý. Đây là điểm mà gia đình bị can và cả gia đình bị hại cần hiểu rõ để đánh giá đúng tình huống.
Bạn có thể đọc thêm Án lệ số 59/2023/AL về tội giết người với lỗi cố ý gián tiếp để hiểu hơn về mặt chủ quan của tội giết người.
2. Phân biệt tội giết người với tội danh có hậu quả tương tự

Khi phân tích các yếu tố cấu thành tội phạm giết người, vấn đề phức tạp nhất trên thực tế là phân biệt tội giết người với tội cố ý gây thương tích dẫn đến hậu quả chết người theo quy định tại Khoản 4 Điều 134 Bộ luật Hình sự. Sự nhầm lẫn giữa hai tội danh này ảnh hưởng trực tiếp đến việc áp dụng hình phạt. Đối với tội giết người theo quy định tại Điều 123 Bộ luật Hình sự, mức hình phạt cao nhất có thể là tù chung thân hoặc tử hình.
Trong khi đó, đối với tội cố ý gây thương tích dẫn đến hậu quả chết người theo quy định tại Khoản 4 Điều 134 Bộ luật Hình sự, mức hình phạt tù cao nhất là 14 năm.
2.1. Ranh giới nằm ở nội dung lỗi, không phải hậu quả
Cả hai tội danh đều có thể dẫn đến cái chết của nạn nhân. Điểm phân biệt nằm ở nội dung lỗi của người thực hiện hành vi.
Với tội cố ý gây thương tích dẫn đến hậu quả chết người theo Khoản 4 Điều 134 Bộ luật Hình sự: người thực hiện hành vi chỉ có lỗi cố ý đối với hành vi gây thương tích cho nạn nhân, nhưng vô ý đối với hậu quả chết người. Họ không mong muốn và không để mặc cho hậu quả chết người xảy ra, cái chết của nạn nhân là ngoài ý muốn chủ quan của họ.
Với tội giết người theo Điều 123 Bộ luật Hình sự: người thực hiện hành vi có lỗi cố ý tước đoạt tính mạng của nạn nhân. Sự cố ý này có thể là cố ý trực tiếp (mong muốn hậu quả chết người xảy ra) hoặc cố ý gián tiếp (nhận thức được hành vi có thể gây ra hậu quả chết người, tuy không mong muốn nhưng vẫn có ý thức để mặc cho hậu quả xảy ra).
Để phân định tội danh, cơ quan tiến hành tố tụng phải trả lời câu hỏi: tại thời điểm thực hiện hành vi, bị can hướng đến việc gây thương tích hay tước đoạt tính mạng của nạn nhân? Việc xác định này phải dựa trên đánh giá toàn diện các yếu tố khách quan như công cụ, phương tiện sử dụng, vị trí tấn công trên cơ thể, cường độ tấn công, bối cảnh xảy ra vụ án và lời khai của các bên.
2.2. Cố ý trực tiếp và cố ý gián tiếp: ranh giới mờ trong thực tế
Trong phạm vi cấu thành tội giết người, phân biệt lỗi cố ý trực tiếp với cố ý gián tiếp cũng có ý nghĩa thực tế khi xem xét tình tiết tăng nặng hoặc giảm nhẹ trách nhiệm hình sự.
Cố ý trực tiếp: người phạm tội thấy trước hành vi của mình tất yếu hoặc có thể gây chết người, và mong muốn điều đó xảy ra. Cố ý gián tiếp: người phạm tội thấy trước hành vi có thể gây chết người, không mong muốn nhưng có ý thức để mặc hậu quả xảy ra.
Ranh giới giữa hai loại lỗi này nhiều khi rất mỏng. Ví dụ: A dùng dao đâm B một nhát vào vùng ngực. Nếu A khai “muốn B chết” thì rõ ràng là cố ý trực tiếp. Nhưng nếu A khai “chỉ muốn dọa, không nghĩ B sẽ chết” thì cơ quan điều tra phải đánh giá toàn diện: loại dao, lực đâm, vị trí vết thương, hành vi sau khi đâm (bỏ chạy hay đưa đi cấp cứu). Tất cả những chi tiết này góp phần xác định nội dung lỗi thực sự.
2.3. Vai trò của Án lệ số 59/2023/AL trong thực tiễn xét xử
Án lệ số 59/2023/AL (được Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao thông qua ngày 18 tháng 8 năm 2023) là một cơ sở pháp lý quan trọng để giải quyết các tranh chấp về tội danh giữa giết người chưa đạt và cố ý gây thương tích.
Nội dung án lệ nêu rõ: trường hợp bị cáo dùng dao nhọn (hung khí nguy hiểm) đâm vào vùng ngực của bị hại là vùng trọng yếu trên cơ thể. Mặc dù hậu quả chết người chưa xảy ra do bị hại được cấp cứu kịp thời, nhưng hành vi đó vẫn cấu thành tội giết người theo quy định tại Khoản 1 Điều 123 Bộ luật Hình sự.
Án lệ này làm rõ rằng, khi một người tấn công vào vị trí trọng yếu trên cơ thể bằng phương tiện có khả năng tước đoạt tính mạng, họ phải nhận thức được tính nguy hiểm và khả năng gây tử vong của hành vi. Việc nạn nhân không qua đời nằm ngoài ý muốn chủ quan của người phạm tội, do đó hành vi đó không thể coi là cố ý gây thương tích mà phải bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội giết người ở giai đoạn chưa đạt.
3. Chứng cứ và thực tế vụ án quyết định tội danh
Việc xác định đúng các yếu tố cấu thành tội phạm giết người đòi hỏi đánh giá từ nhiều góc độ, không thể chỉ dựa vào kết quả cuối cùng (nạn nhân sống hay chết) để kết luận tội danh.
3.1. Chứng cứ phải hợp pháp và đồng bộ
Mỗi yếu tố trong cấu thành tội giết người phải được chứng minh bằng chứng cứ hợp pháp thu thập trong quá trình điều tra. Cơ quan tố tụng không được suy đoán mặt chủ quan chỉ từ hậu quả. Các yếu tố như: công cụ, phương tiện sử dụng; vị trí tác động trên cơ thể nạn nhân (đầu, ngực hay tay chân); số lần tấn công; mức độ lực; bối cảnh xảy ra; lời khai của bị can, nạn nhân và nhân chứng, tất cả đều là dữ liệu cần được thu thập và đánh giá tổng thể.
Trong nhiều vụ án, ranh giới giữa tội giết người và tội cố ý gây thương tích dẫn đến chết người được phân định dựa trên tổng thể diễn biến sự việc chứ không dựa vào một chi tiết đơn lẻ. Vì lý do đó, giai đoạn điều tra ban đầu có ý nghĩa rất lớn. Nếu chứng cứ bị thu thập sai quy trình hoặc bị bỏ sót ngay từ đầu, việc khắc phục ở các giai đoạn sau rất khó.
3.2. Hậu quả khi xác định sai tội danh
Nếu cơ quan tố tụng truy tố sai tội danh (ví dụ truy tố về tội cố ý gây thương tích trong khi đủ căn cứ xác định tội giết người, hoặc ngược lại), hậu quả pháp lý rất nặng cho cả hai phía. Đối với bị can, họ có thể bị áp dụng nhầm khung hình phạt hoặc bị oan sai. Đối với bị hại, việc xác định sai tội danh sẽ dẫn đến mất quyền yêu cầu bồi thường đúng mức, hoặc người phạm tội không bị xử lý tương xứng với tính chất nguy hiểm của hành vi.
Gia đình bị can và gia đình bị hại đều cần hiểu: mọi kết luận về tội danh chỉ có giá trị pháp lý khi được cơ quan có thẩm quyền xác định qua đúng trình tự tố tụng. Nhận định từ báo chí, mạng xã hội hay dư luận không thể thay thế phán quyết của tòa án.
4. Luật sư hình sự giúp gì trong việc xác định tội danh?
Khi xảy ra vụ việc liên quan đến xâm phạm tính mạng, việc xác định đúng các yếu tố cấu thành tội phạm giết người ngay từ giai đoạn điều tra có ý nghĩa quyết định đến hướng xử lý toàn bộ vụ án. Công việc này đòi hỏi phân tích pháp lý chuyên sâu, am hiểu thực tiễn xét xử và khả năng đánh giá chứng cứ toàn diện.
Luật sư bào chữa có thể hỗ trợ người bị buộc tội trong việc làm rõ nội dung lỗi thực sự, từ đó xây dựng hướng bào chữa phù hợp. Nếu bị can bị truy tố về tội giết người nhưng thực tế chỉ có lỗi gây thương tích, luật sư sẽ thu thập chứng cứ và lập luận để đề nghị tòa án chuyển tội danh sang tội nhẹ hơn. Ngược lại, với phía bị hại, luật sư tư vấn về quyền tham gia tố tụng, quyền yêu cầu khởi tố đúng tội danh và quyền bảo vệ quyền lợi trong suốt quá trình điều tra, truy tố, xét xử.
Thời điểm cần liên hệ luật sư hình sự: khi vụ việc đang trong giai đoạn điều tra và có người thân liên quan; khi cơ quan điều tra triệu tập để lấy lời khai; hoặc khi có tranh cãi giữa các bên về tội danh được áp dụng. Sự hỗ trợ pháp lý sớm giúp tránh những sai sót khó khắc phục trong giai đoạn tố tụng tiếp theo.
Nếu bạn hoặc người thân liên quan đến vụ án có dấu hiệu xâm phạm tính mạng và cần tư vấn pháp lý hình sự, hãy liên hệ Luật Sư Hình Sự theo hotline 0988 052 761 hoặc email luatsuhinhsu.hcm@gmail.com để được hỗ trợ theo từng vụ việc cụ thể.
5. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về cấu thành tội giết người
Câu hỏi 1: Yếu tố nào là then chốt để phân biệt tội giết người và tội cố ý gây thương tích dẫn đến chết người?
Yếu tố then chốt nằm ở mặt chủ quan, cụ thể là nội dung lỗi của người phạm tội. Trong tội giết người, người phạm tội có lỗi cố ý (trực tiếp hoặc gián tiếp) mong muốn hoặc để mặc cho hậu quả chết người xảy ra. Ngược lại, trong tội cố ý gây thương tích dẫn đến hậu quả chết người, người phạm tội chỉ có lỗi cố ý đối với việc gây thương tích, còn đối với hậu quả chết người là lỗi vô ý (cái chết của nạn nhân nằm ngoài ý muốn chủ quan của họ).
Câu hỏi 2: Án lệ 59/2023/AL quy định như thế nào về tội giết người chưa đạt?
Theo Án lệ số 59/2023/AL, nếu bị cáo dùng hung khí nguy hiểm (như dao nhọn) tấn công vào vùng trọng yếu trên cơ thể bị hại (như ngực, bụng) thì hành vi đó cấu thành tội giết người theo quy định tại Điều 123 Bộ luật Hình sự. Dù bị hại không tử vong nhờ được cấp cứu kịp thời (nằm ngoài ý muốn của bị cáo), hành vi này vẫn bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội giết người ở giai đoạn phạm tội chưa đạt.
Câu hỏi 3: Người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi có phải chịu trách nhiệm hình sự về tội giết người không?
Có. Theo quy định tại Điều 12 Bộ luật Hình sự 2015, người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi phải chịu trách nhiệm hình sự về tội phạm rất nghiêm trọng hoặc tội phạm đặc biệt nghiêm trọng do cố ý. Vì tội giết người (Điều 123) có khung hình phạt cao nhất là tử hình và là tội đặc biệt nghiêm trọng do cố ý, nên người ở độ tuổi này vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự.
Câu hỏi 4: Người phạm tội giết người trong tình trạng say rượu có được miễn trách nhiệm hình sự không?
Không. Theo quy định tại Điều 13 Bộ luật Hình sự 2015, người phạm tội trong tình trạng mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi do dùng rượu, bia hoặc chất kích thích mạnh khác thì vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự. Tình trạng say rượu tự mình gây ra không phải là căn cứ để miễn hoặc giảm nhẹ trách nhiệm hình sự.
*Lưu ý: Nội dung bài viết mang tính chất tham khảo và không thay thế cho tư vấn pháp lý chuyên sâu. Do tính chất đặc thù và tình tiết riêng biệt của mỗi vụ việc, giải pháp thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào hồ sơ và bối cảnh pháp lý tại từng thời điểm. Để nhận phương án phù hợp, Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp Luật sư Hình Sự để được hướng dẫn.







