Tội vi phạm quy định về an toàn thực phẩm là tội danh được quy định tại Điều 317 Bộ luật Hình sự. Việc hiểu rõ cấu thành tội phạm và các khung hình phạt mới nhất giúp cá nhân, tổ chức chủ động phòng ngừa rủi ro pháp lý và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.
1. Bản chất của Tội vi phạm quy định về an toàn thực phẩm

Tội vi phạm quy định về an toàn thực phẩm không phải là tội danh áp dụng cho mọi trường hợp kinh doanh thực phẩm không đảm bảo chất lượng. Không phải cứ vi phạm quy định về vệ sinh thực phẩm là bị truy cứu trách nhiệm hình sự , đây là điểm nhiều người thường hiểu chưa đúng.
1.1. Điều kiện để hành vi vi phạm an toàn thực phẩm bị truy cứu hình sự
Theo Điều 317 Bộ luật Hình sự, hành vi vi phạm phải đáp ứng các yếu tố nhất định mới có thể bị xem xét xử lý hình sự. Cụ thể, người thực hiện hành vi phải biết rõ hành vi của mình là vi phạm quy định về an toàn thực phẩm, nhưng vẫn cố ý thực hiện hoặc tiếp tục thực hiện sau khi đã bị xử phạt hành chính về hành vi tương tự hoặc đã bị kết án về tội này chưa được xóa án tích.
Ranh giới giữa xử phạt hành chính và truy cứu trách nhiệm hình sự được xác định dựa trên tiền sự (đã bị xử phạt vi phạm hành chính), tiền án (đã bị kết án chưa được xóa án tích) hoặc hậu quả thực tế xảy ra.
1.2. Đối tượng phạm tội và khách thể bị xâm phạm
Chủ thể có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội danh này bao gồm cá nhân từ đủ 16 tuổi trở lên (đáp ứng điều kiện về tuổi chịu trách nhiệm hình sự) có năng lực trách nhiệm hình sự, và pháp nhân thương mại theo quy định của Bộ luật Hình sự. Phạm vi này khá rộng, bao gồm cả hộ kinh doanh cá thể, chủ cơ sở sản xuất thực phẩm quy mô nhỏ lẫn doanh nghiệp lớn.
Khách thể bị xâm phạm là sức khỏe, tính mạng của người tiêu dùng và trật tự quản lý nhà nước trong lĩnh vực an toàn thực phẩm. Đây là lý do tội danh này được nhà làm luật xếp vào nhóm tội xâm phạm sức khỏe cộng đồng và được xử lý nghiêm.
2. Các hành vi cấu thành tội vi phạm an toàn thực phẩm theo Điều 317
Các hành vi khách quan của Tội vi phạm quy định về an toàn thực phẩm theo Điều 317 Bộ luật Hình sự được phân nhóm cụ thể nhằm xác định đúng tính chất vi phạm và khung hình phạt áp dụng.
2.1. Sử dụng chất cấm, kháng sinh và thuốc bảo vệ thực vật ngoài danh mục
Đây là nhóm hành vi phổ biến nhất bị xem xét xử lý hình sự. Hành vi sử dụng chất cấm trong chăn nuôi như salbutamol, clenbuterol để tạo nạc cho gia súc; sử dụng kháng sinh bị cấm trong nuôi trồng thủy sản; hoặc phun thuốc bảo vệ thực vật ngoài danh mục được phép sử dụng lên nông sản đều có thể cấu thành tội danh này nếu đáp ứng điều kiện về lịch sử vi phạm hoặc hậu quả.
Hình phạt đối với hành vi sử dụng chất cấm trong sản xuất, chế biến thực phẩm được quyết định dựa trên tính chất, quy mô vi phạm và hậu quả thực tế gây ra.
2.2. Chế biến và cung cấp thực phẩm từ động vật chết do bệnh, dịch bệnh
Hành vi giết mổ, chế biến, vận chuyển hoặc tiêu thụ gia súc, gia cầm chết do bệnh hoặc có nguy cơ gây dịch bệnh cho người cũng thuộc nhóm hành vi được liệt kê tại Điều 317. Đây là hành vi có nguy cơ lây lan dịch bệnh diện rộng, đặc biệt trong bối cảnh các dịch bệnh từ động vật sang người ngày càng phức tạp.
Hành vi cố ý đưa sản phẩm từ động vật bị bệnh vào chuỗi cung ứng thực phẩm là căn cứ để Cơ quan Cảnh sát điều tra (CSĐT) xem xét khởi tố vụ án hình sự khi có hậu quả thực tế xảy ra.
2.3. Sản xuất, kinh doanh thực phẩm không đảm bảo quy chuẩn kỹ thuật
Nhóm hành vi này bao gồm việc sản xuất, nhập khẩu, cung cấp hoặc bán thực phẩm không đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật, quy định về vệ sinh an toàn thực phẩm (trong trường hợp đã bị xử phạt hành chính về hành vi này hoặc đã bị kết án chưa được xóa án tích). Các quy định này được cụ thể hóa tại các văn bản liên quan đến hành vi lừa dối khách hàng hoặc các nghị định xử phạt hành chính như Nghị định 115/2018/NĐ-CP.
Tiền sự xử phạt hành chính hoặc tiền án chưa được xóa án tích là điều kiện cần để truy cứu trách nhiệm hình sự đối với hành vi sản xuất, kinh doanh thực phẩm không đảm bảo quy chuẩn, trừ trường hợp gây hậu quả nghiêm trọng ngay từ lần đầu vi phạm.
3. Khung hình phạt áp dụng đối với tội danh này

Hình phạt đối với Tội vi phạm quy định về an toàn thực phẩm theo Điều 317 Bộ luật Hình sự được phân hóa thành nhiều khung cụ thể dựa trên tính chất hành vi và mức độ hậu quả.
3.1. Hình phạt tiền và phạt tù ở khung cơ bản
Theo quy định mới nhất tại Luật sửa đổi Bộ luật Hình sự (Luật 86/2025/QH15), khung hình phạt cơ bản tại Khoản 1 Điều 317 Bộ luật Hình sự áp dụng mức phạt tiền từ 100.000.000 đồng đến 400.000.000 đồng hoặc phạt tù từ 01 năm đến 05 năm. Khung hình phạt này áp dụng đối với hành vi vi phạm chưa gây ra hậu quả nghiêm trọng về sức khỏe hoặc tính mạng nhưng đáp ứng đủ yếu tố cấu thành tội phạm.
Mức hình phạt cụ thể trong từng vụ án được Tòa án nhân dân (TAND) khu vực hoặc TAND cấp tỉnh quyết định dựa trên tính chất hành vi, các tình tiết giảm nhẹ, tăng nặng và nhân thân của người phạm tội.
3.2. Các tình tiết tăng nặng: Gây thiệt hại về sức khỏe hoặc tử vong
Khoản 2 Điều 317 Bộ luật Hình sự (được sửa đổi bởi Luật 86/2025/QH15) quy định hình phạt tiền từ 400.000.000 đồng đến 1.000.000.000 đồng hoặc phạt tù từ 03 năm đến 07 năm khi hành vi vi phạm gây ra các hậu quả nghiêm trọng hơn, bao gồm: gây tổn hại cho sức khỏe của người khác với tỷ lệ thương tích từ 31% đến 60%; gây ngộ độc thực phẩm ảnh hưởng từ 05 người trở lên; hoặc thu lợi bất chính từ 100.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng.
Khoản 3 Điều 317 quy định hình phạt tù từ 07 năm đến 15 năm khi hành vi gây tổn hại sức khỏe với tỷ lệ thương tích từ 61% trở lên, gây chết người, gây ngộ độc thực phẩm ảnh hưởng từ 21 người trở lên, hoặc thu lợi bất chính từ 500.000.000 đồng trở lên. Khoản 4 áp dụng hình phạt tù từ 12 năm đến 20 năm trong trường hợp đặc biệt nghiêm trọng như làm chết từ 02 người trở lên hoặc gây tổn hại sức khỏe của nhiều người với tổng tỷ lệ thương tích từ 122% trở lên.
3.3. Hình phạt bổ sung đối với cá nhân, tổ chức vi phạm
Ngoài hình phạt chính, Khoản 5 Điều 317 Bộ luật Hình sự (được sửa đổi bởi Luật 86/2025/QH15) quy định hình phạt bổ sung đối với cá nhân phạm tội bao gồm phạt tiền từ 40.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm.
Đối với pháp nhân thương mại, mức phạt tiền có thể lên đến 18.000.000.000 đồng tùy khung (sửa đổi bởi Luật 86/2025/QH15), và pháp nhân còn có thể bị đình chỉ hoạt động có thời hạn hoặc vĩnh viễn tùy mức độ vi phạm. Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý đối với các doanh nghiệp hoạt động trong chuỗi sản xuất, chế biến và phân phối thực phẩm.
4. Lưu ý quan trọng khi đối mặt với rủi ro pháp lý về an toàn thực phẩm
Khi hành vi vi phạm quy định về an toàn thực phẩm bị cơ quan chức năng phát hiện, việc xác định tính chất vụ việc (hành chính hay hình sự) và quyền lợi tố tụng là mối quan tâm hàng đầu của người liên quan.
4.1. Phân biệt giữa vi phạm hành chính và tội phạm hình sự
Vi phạm hành chính về an toàn thực phẩm được xử lý bằng các hình thức như phạt tiền, tước quyền sử dụng giấy phép, tiêu hủy hàng hóa (thẩm quyền thuộc các cơ quan quản lý nhà nước về y tế, quản lý thị trường hoặc nông nghiệp). Trong khi đó, tội phạm hình sự sẽ do Cơ quan CSĐT Công an cấp tỉnh thụ lý điều tra, VKSND khu vực hoặc VKSND cấp tỉnh truy tố và TAND khu vực hoặc TAND cấp tỉnh xét xử sơ thẩm.
Sự chuyển biến từ vi phạm hành chính sang truy cứu trách nhiệm hình sự phụ thuộc vào tiền án, tiền sự của người vi phạm hoặc tính chất nghiêm trọng của hậu quả thực tế. Việc nhận diện đúng tính chất pháp lý giúp người liên quan chủ động đưa ra phương án xử lý phù hợp.
4.2. Quyền lợi và nghĩa vụ khi làm việc với cơ quan điều tra
Khi bị triệu tập làm việc với Cơ quan CSĐT Công an cấp tỉnh hoặc Công an cấp xã được phân công vì nghi ngờ vi phạm quy định về an toàn thực phẩm, người bị tố giác hoặc người bị buộc tội cần nắm rõ các quyền tố tụng của mình. Theo quy định của Bộ luật Tố tụng Sự, người bị tạm giữ, bị can và bị cáo có quyền được giải thích về quyền và nghĩa vụ, quyền trình bày lời khai, quyền nhờ người bào chữa và quyền không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội.
Nghĩa vụ của người liên quan bao gồm việc chấp hành thời hạn điều tra vụ án hình sự và hợp tác làm việc. Tuy nhiên, việc trình bày lời khai cụ thể, các chứng cứ cần cung cấp và nội dung trao đổi với luật sư trước khi khai báo là những quyết định ảnh hưởng trực tiếp đến tiến trình giải quyết vụ án. Bạn có thể tham khảo thêm thông tin pháp lý tại Luật Sư Hình Sự để hiểu rõ hơn về quyền của mình trong các giai đoạn tố tụng.
4.3. Vai trò của luật sư hình sự trong việc định hướng bảo vệ quyền lợi
Trong các vụ án liên quan đến cấu thành tội vi phạm an toàn thực phẩm, luật sư hình sự đóng vai trò bảo vệ quyền lợi hợp pháp ngay từ giai đoạn điều tra ban đầu chứ không chỉ tại phiên tòa xét xử. Sự tham gia sớm của luật sư giúp người liên quan xác định đúng tư cách tố tụng, hiểu rõ giá trị chứng cứ và thực hiện quyền tự bào chữa một cách hiệu quả.
Cá nhân, đại diện doanh nghiệp nên tham vấn luật sư hình sự ngay khi có yêu cầu làm việc, bị tạm giữ hoặc khi phát hiện hoạt động điều tra liên quan đến cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm của mình. Không nên chờ đến khi vụ việc được chuyển sang giai đoạn truy tố mới tìm kiếm hỗ trợ pháp lý.
Tội vi phạm quy định về an toàn thực phẩm có cấu thành phức tạp với nhiều khung hình phạt tương ứng với hậu quả gây ra. Mọi chủ thể tham gia chuỗi sản xuất, chế biến và cung ứng thực phẩm cần chủ động tìm hiểu các quy định pháp luật để phòng tránh tối đa các rủi ro pháp lý. Trong thực tiễn xét xử, các phán quyết và Án lệ liên quan đến tội danh này thường tập trung vào việc làm rõ hành vi sử dụng chất cấm hoặc chế biến thực phẩm từ động vật chết do bệnh dịch, từ đó định khung hình phạt chính xác cho người phạm tội.
Nếu cần làm rõ hơn về dấu hiệu pháp lý cụ thể hoặc hướng xử lý khi bị triệu tập điều tra, bạn có thể liên hệ đội ngũ luật sư của Luật Sư Bào Chữa Hình Sự qua hotline 0988 052 761 hoặc email luatsuhinhsu.hcm@gmail.com để được trao đổi trực tiếp về tình huống của mình.
5. Câu hỏi thường gặp về Tội vi phạm an toàn thực phẩm
Hỏi: Hành vi sử dụng chất cấm trong chăn nuôi bị xử lý như thế nào?
Đáp: Theo Điều 317 Bộ luật Hình sự (được sửa đổi bởi Luật 86/2025/QH15), hành vi sử dụng chất cấm trong chăn nuôi, sản xuất, chế biến thực phẩm có thể bị phạt tiền từ 100.000.000 đồng đến 400.000.000 đồng hoặc phạt tù từ 01 năm đến 05 năm đối với khung cơ bản. Nếu gây ngộ độc hoặc ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe người tiêu dùng, khung hình phạt tù cao nhất có thể lên đến 20 năm.
Hỏi: Tòa án nào có thẩm quyền xét xử sơ thẩm vụ án vi phạm an toàn thực phẩm?
Đáp: Theo cải cách tư pháp có hiệu lực từ ngày 01/7/2025, Tòa án nhân dân (TAND) khu vực có thẩm quyền xét xử sơ thẩm đối với các vụ án hình sự có khung hình phạt cao nhất đến 20 năm tù (bao gồm Khoản 1, Khoản 2, Khoản 3 và Khoản 4 Điều 317). Đối với các vụ án có tính chất đặc biệt phức tạp hoặc có yếu tố nước ngoài, Tòa án nhân dân cấp tỉnh sẽ tiến hành xét xử sơ thẩm.
Hỏi: Có bắt buộc phải có hậu quả ngộ độc mới bị truy cứu trách nhiệm hình sự không?
Đáp: Không bắt buộc. Hành vi sử dụng chất cấm trong sản xuất, kinh doanh thực phẩm vẫn bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu người thực hiện hành vi biết rõ đó là chất cấm mà vẫn sử dụng, hoặc đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này hoặc đã bị kết án về tội này chưa được xóa án tích mà còn vi phạm.
*Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho tư vấn pháp lý chuyên sâu. Do tính chất đặc thù và các tình tiết riêng biệt của mỗi vụ việc, giải pháp thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào hồ sơ và bối cảnh pháp lý tại từng thời điểm. Để nhận phương án tối ưu cho trường hợp của mình, Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp Luật sư Hình Sự để được hướng dẫn cụ thể.







