Bảo vệ công lý – Bảo vệ quyền con người

NGƯỜI GIÁM HỘ TRONG LUẬT HÌNH SỰ 2015 VÀ NHỮNG ĐIỀU CẦN BIẾT

người giám hộ trong luật hình sự 2015

Người giám hộ trong luật hình sự 2015, được xác lập theo các quy định của Bộ luật Dân sự 2015 và Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, giữ vai trò đại diện hợp pháp để bảo vệ quyền và lợi ích cho người dưới 18 tuổi hoặc người có nhược điểm về thể chất, tâm thần trong các giai đoạn điều tra, truy tố, xét xử. Việc bảo đảm sự tham gia của người giám hộ không chỉ là quyền tố tụng của đối tượng yếu thế mà còn là nghĩa vụ bắt buộc của cơ quan tiến hành tố tụng.

1. Hiểu đúng về người giám hộ trong luật hình sự 2015

người giám hộ trong luật hình sự 2015 và vai trò trong tố tụng hình sự
Người giám hộ trong luật hình sự 2015 đóng vai trò bảo vệ quyền lợi người được giám hộ trong suốt quá trình tố tụng

1.1. Khái niệm người giám hộ theo quy định pháp luật

Người giám hộ trong luật hình sự 2015 không được định nghĩa độc lập mà được xác định thông qua sự kết hợp giữa Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) 2015 và Bộ luật Dân sự (BLDS) 2015.

Cụ thể, Điều 46 BLDS 2015 quy định giám hộ là việc cá nhân, tổ chức được pháp luật quy định hoặc được cử để chăm sóc, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự hoặc người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi. Trong tố tụng hình sự, những người này sẽ tham gia với tư cách là người đại diện để bảo vệ quyền lợi cho người được giám hộ.

Trong bối cảnh tố tụng hình sự, người giám hộ xuất hiện với tư cách là người đại diện hợp pháp của người tham gia tố tụng không thể tự mình thực hiện đầy đủ quyền và nghĩa vụ tố tụng.

Điều này cần được phân định rõ: tư cách người giám hộ được xác lập dựa trên các căn cứ của pháp luật dân sự tại Chương IV BLDS 2015, còn khi tham gia vào vụ án hình sự, người này sẽ thực hiện vai trò đại diện theo các quy định của BLTTHS 2015 như Điều 428 đối với người dưới 18 tuổi hoặc Điều 440 đối với người có nhược điểm về tâm thần hoặc thể chất.

1.2. Mối liên hệ giữa Bộ luật Dân sự 2015 và các quy định tố tụng hình sự

Bộ luật Dân sự 2015 quy định chi tiết về giám hộ đương nhiên và giám hộ được cử. Giám hộ đương nhiên của người chưa thành niên được quy định tại Điều 52 BLDS 2015 (như anh ruột, chị ruột, ông bà nội, ông bà ngoại), và của người mất năng lực hành vi dân sự được quy định tại Điều 53 BLDS 2015 (như vợ, chồng, cha, mẹ, con).

Đối với con chưa thành niên, cha mẹ mặc nhiên là người đại diện theo pháp luật theo Điều 136 BLDS 2015 mà không cần quyết định riêng. Trong khi đó, giám hộ được cử theo Điều 54 BLDS 2015 áp dụng khi không có người giám hộ đương nhiên, do Ủy ban nhân dân cấp xã nơi người được giám hộ cư trú cử ra hoặc do Tòa án chỉ định.

BLTTHS 2015 tiếp nhận nền tảng dân sự này và quy định cụ thể về sự tham gia của người đại diện trong các hoạt động tố tụng như lấy lời khai, hỏi cung, đối chất và xét xử.

Việc cử và chỉ định người giám hộ trong giai đoạn này còn được hướng dẫn chi tiết tại Thông tư liên tịch 06/2018/TTLT-BCA-VKSNDTC-TANDTC-BTP, cũng như được làm rõ qua các Án lệ của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao về tư cách người đại diện hợp pháp. Sự phối hợp chặt chẽ giữa BLDS 2015, BLTTHS 2015 và các văn bản hướng dẫn, án lệ bảo đảm xác định chính xác tư cách đại diện của cá nhân tham gia tố tụng để bảo vệ tối đa quyền lợi của người được giám hộ trong vụ án.

2. Các đối tượng bắt buộc có người giám hộ tham gia tố tụng

2.1. Người tham gia tố tụng là người dưới 18 tuổi

Người dưới 18 tuổi khi tham gia tố tụng hình sự với bất kỳ tư cách nào, bao gồm bị can, bị cáo cho đến người bị hại hay người làm chứng, đều thuộc nhóm bắt buộc phải có người đại diện hợp pháp tham gia. Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 dành riêng Chương XXVIII để quy định thủ tục tố tụng đối với người dưới 18 tuổi, trong đó các quy định như Điều 428 nhấn mạnh yêu cầu bắt buộc về sự có mặt của người đại diện trong các hoạt động điều tra, truy tố và xét xử.

Điều này xuất phát từ thực tế người chưa thành niên chưa phát triển đầy đủ về nhận thức và thiếu kinh nghiệm xã hội để tự bảo vệ quyền lợi hợp pháp trước các cơ quan tiến hành tố tụng. Quý khách có thể xem thêm quy định chi tiết về tuổi chịu trách nhiệm hình sự để hiểu rõ hơn phạm vi áp dụng đối với nhóm đối tượng đặc thù này.

2.2. Người có nhược điểm về tâm thần hoặc thể chất

Bên cạnh người dưới 18 tuổi, Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 tại Điều 440 quy định bắt buộc phải có sự tham gia của người đại diện khi người tham gia tố tụng có nhược điểm về tâm thần hoặc thể chất, dẫn đến việc họ không thể tự mình thực hiện các quyền và nghĩa vụ tố tụng. Đây là nhóm đối tượng dễ bị tổn thương, có nguy cơ cao về việc lời khai hoặc bản tự khai không phản ánh đúng ý chí khách quan hoặc thực tế khách quan của vụ án.

Trong trường hợp này, người giám hộ đương nhiên hoặc người giám hộ được cử theo pháp luật dân sự sẽ tham gia tố tụng hình sự với tư cách người đại diện hợp pháp. Các cơ quan tiến hành tố tụng có trách nhiệm tạo điều kiện tối đa và bắt buộc phải thông báo để họ tham gia các buổi làm việc trực tiếp, không được phép tiến hành các hoạt động lấy lời khai hoặc hỏi cung mà bỏ qua sự có mặt của họ.

3. Quyền và vai trò của người giám hộ trong vụ án hình sự

quyền của người giám hộ khi tham gia tố tụng hình sự theo quy định pháp luật
Người giám hộ có quyền có mặt, đưa ra chứng cứ và khiếu nại trong suốt quá trình tố tụng hình sự

3.1. Có mặt khi cơ quan điều tra lấy lời khai, hỏi cung

Một trong những quyền tố tụng quan trọng nhất là quyền được có mặt khi cơ quan có thẩm quyền tiến hành lấy lời khai hoặc hỏi cung đối với người được giám hộ. Sự hiện diện này bảo đảm tính khách quan và tính hợp pháp của các chứng cứ được thu thập. Khi người giám hộ có mặt, các hành vi ép cung, mớm cung hoặc việc vi phạm quyền không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội của bị can, bị cáo theo quy định tại Điều 60 và Điều 61 BLTTHS 2015 sẽ được hạn chế tối đa.

Sự có mặt của người đại diện hợp pháp cũng giúp người được giám hộ, đặc biệt là những người dưới 18 tuổi, vững vàng tâm lý hơn khi làm việc trực tiếp với các cơ quan tiến hành tố tụng. Sự ổn định tâm lý này ảnh hưởng trực tiếp đến tính trung thực và độ tin cậy của các lời khai được ghi nhận trong biên bản.

3.2. Đưa ra chứng cứ, tài liệu và yêu cầu bảo vệ người được giám hộ

Người giám hộ khi tham gia tố tụng hình sự với tư cách người đại diện có toàn quyền đưa ra các chứng cứ, tài liệu, đồ vật và yêu cầu liên quan để bảo vệ tốt nhất quyền lợi cho người được giám hộ. Quyền năng này cho phép người giám hộ chủ động phối hợp cung cấp các tình tiết gỡ tội hoặc giảm nhẹ trách nhiệm hình sự, thay vì chỉ tham gia một cách thụ động theo trình tự thủ tục hành chính.

Bên cạnh đó, người đại diện còn có quyền đề nghị thay đổi người tiến hành tố tụng, người giám định hoặc người phiên dịch theo quy định pháp luật tố tụng hình sự nếu có căn cứ thực tế cho rằng họ không bảo đảm sự vô tư, khách quan khi giải quyết vụ án. Đây là công cụ pháp lý quan trọng bảo đảm nguyên tắc xét xử công bằng mà người giám hộ cần nắm rõ để áp dụng kịp thời.

3.3. Khiếu nại các quyết định, hành vi tố tụng không đúng pháp luật

Người giám hộ có quyền thực hiện khiếu nại các quyết định hoặc hành vi tố tụng của cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng nếu có căn cứ cho rằng các quyết định hoặc hành vi đó là vi phạm pháp luật hoặc xâm phạm quyền lợi hợp pháp của người được giám hộ. Quy trình khiếu nại này được thực hiện chặt chẽ theo trình tự, thủ tục quy định tại Chương XXXIII BLTTHS 2015.

Trong hoạt động thực tế, đây là quyền tố tụng bị bỏ sót nhiều nhất do người đại diện thiếu thông tin hoặc chưa có kỹ năng soạn thảo văn bản kiến nghị. Việc thực hiện khiếu nại kịp thời, đúng thẩm quyền sẽ là cơ sở pháp lý bắt buộc để yêu cầu cơ quan tố tụng xem xét lại tính hợp pháp của các biện pháp ngăn chặn hoặc các quyết định tố tụng gây bất lợi cho người được giám hộ.

4. Những lưu ý quan trọng để bảo vệ quyền lợi tốt nhất

4.1. Sự cần thiết của người giám hộ đối với tính hợp pháp của chứng cứ

Người giám hộ trong luật hình sự 2015 không đơn thuần chỉ đóng vai trò hỗ trợ tâm lý hay chăm sóc người được giám hộ. Trong tố tụng hình sự, sự vắng mặt của người đại diện hợp pháp trong các hoạt động thu thập lời khai bắt buộc theo luật định sẽ trực tiếp làm ảnh hưởng đến tính hợp pháp của chứng cứ. Đây là rủi ro tố tụng đặc biệt nghiêm trọng nhưng lại ít được các gia đình chú ý cho đến khi vụ án bước sang giai đoạn truy tố hoặc xét xử sơ thẩm.

Mọi biên bản ghi lời khai hoặc biên bản hỏi cung được thực hiện mà không có sự chứng kiến và ký xác nhận của người đại diện hợp pháp (trong trường hợp luật định bắt buộc) đều được xem là chứng cứ không hợp pháp và không thể dùng làm căn cứ buộc tội hoặc kết án. Do đó, người giám hộ cần chủ động liên hệ và yêu cầu quyền có mặt ngay khi nhận được thông báo làm việc từ phía cơ quan điều tra.

Bên cạnh đó, người giám hộ cần tự phân định rõ vai trò: trong quan hệ dân sự, tư cách giám hộ được xác lập dựa trên Chương IV BLDS 2015; còn trong tố tụng hình sự, quyền và nghĩa vụ đại diện được thực hiện theo quy chuẩn của BLTTHS 2015. Việc xác định đúng tư cách pháp lý này giúp người giám hộ thực hiện chuẩn xác các quyền yêu cầu hoặc khiếu nại trong từng giai đoạn tố tụng cụ thể.

4.2. Thời điểm người giám hộ nên phối hợp cùng luật sư hình sự

Dù pháp luật quy định nhiều quyền hạn cho người đại diện, song không phải ai cũng có đủ kinh nghiệm tố tụng để nhận diện các dấu hiệu vi phạm thủ tục từ phía cơ quan tiến hành tố tụng. Việc chủ động phối hợp cùng luật sư tư vấn luật hình sự từ những giai đoạn đầu giúp người giám hộ kiểm soát tốt tiến trình vụ việc, định hướng thu thập chứng cứ và tránh các sai sót tâm lý bất lợi.

Các thời điểm then chốt cần sự hỗ trợ của luật sư bao gồm: ngay khi nhận được giấy triệu tập làm việc đầu tiên của Cơ quan CSĐT Công an cấp tỉnh (hoặc Công an cấp xã), khi người được giám hộ bị áp dụng các biện pháp ngăn chặn như tạm giữ, tạm giam, và khi hồ sơ vụ án chuyển sang giai đoạn truy tố của Viện kiểm sát nhân dân (VKSND) cấp tỉnh hoặc VKSND khu vực. Những thời điểm nhạy cảm này đòi hỏi các quyết định tố tụng phải tuyệt đối chính xác để bảo vệ quyền lợi tốt nhất.

Người đại diện không nên xem nhẹ vai trò của mình và phó mặc toàn bộ quá trình giải quyết vụ án cho người bào chữa. Trong thực tiễn xét xử sơ thẩm tại Tòa án nhân dân (TAND) khu vực hoặc TAND cấp tỉnh, người giám hộ và luật sư bào chữa luôn phối hợp chặt chẽ: luật sư chịu trách nhiệm chính về lập luận pháp lý, còn người giám hộ hỗ trợ đắc lực trong việc cung cấp thông tin nhân thân, hoàn cảnh gia đình của người được giám hộ.

Người giám hộ trong luật hình sự 2015 đóng vai trò lá chắn pháp lý giúp người được giám hộ không bị đơn độc trong suốt quá trình tố tụng. Việc nắm rõ quyền có mặt, quyền đưa ra chứng cứ và quyền khiếu nại là cơ sở để bảo vệ tối đa lợi ích hợp pháp của người thân.

Nếu gia đình đang gặp khó khăn trong việc thực hiện quyền đại diện hoặc cần hỗ trợ pháp lý trực tiếp tại Cơ quan CSĐT Công an cấp tỉnh, VKSND hoặc TAND các cấp, vui lòng liên hệ đội ngũ Luật Sư Hình Sự qua hotline 0988 052 761 hoặc email luatsuhinhsu.hcm@gmail.com để được tư vấn và hỗ trợ bảo vệ tối ưu.

*Lưu ý: Nội dung bài viết này được biên soạn nhằm mục đích cung cấp thông tin tham khảo chung, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý trực tiếp của luật sư đối với từng vụ án cụ thể. Do tính chất đặc thù của mỗi vụ việc hình sự, giải pháp áp dụng thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào tài liệu chứng cứ thu thập được và diễn biến tố tụng tại từng thời điểm. Quý khách cần liên hệ trực tiếp với Luật sư Hình Sự để nhận phương án xử lý phù hợp và an toàn nhất cho hồ sơ của mình.

Chia sẻ:
Facebook
Email
X

Bài viết liên quan

Logo Công ty Luật TNHH Duy Minh
Ngoại tình có bị đi tù không? Pháp luật Việt Nam không có tội ngoại tình. Tuy nhiên, chung sống như vợ chồng với người khác gây hậu quả có thể bị truy cứu theo Điều 182 BLHS với mức phạt tù đến 03 năm.
Logo Công ty Luật TNHH Duy Minh

Tội làm nhục người khác được quy định tại Điều 155 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), xử lý hành vi

Logo Công ty Luật TNHH Duy Minh
Tội lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản theo Điều 355 BLHS 2015 có mức hình phạt cao nhất là tù chung thân. Bài viết phân tích cấu thành tội phạm, 4 khung hình phạt, phân biệt với tội tham ô (Điều 353), nhận hối lộ (Điều 354) và quyền bào chữa của bị can.
Logo Công ty Luật TNHH Duy Minh
Nhận hối lộ bao nhiêu thì bị truy tố? Ngưỡng truy cứu TNHS từ 2 triệu đồng. Dưới 2 triệu vẫn bị truy tố nếu đã bị kỷ luật hoặc hối lộ phi vật chất. Từ 01/7/2025, Luật 86/2025 đã bỏ tử hình với tội nhận hối lộ; mức cao nhất còn tù chung thân.
Mục lục