Tội giả mạo trong công tác là một tội danh nghiêm trọng trong nhóm tội phạm về chức vụ, được quy định tại Điều 359 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017). Không ít người đang làm việc trong cơ quan nhà nước, tổ chức công quyền hoặc đơn vị sự nghiệp chưa nắm rõ ranh giới giữa hành vi tác nghiệp bình thường và hành vi có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự. Bài viết dưới đây phân tích từng yếu tố cấu thành, các khung hình phạt và một số điểm cần lưu ý để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người liên quan.
1. Tội giả mạo trong công tác được hiểu thế nào?

1.1. Khái niệm theo Điều 359 Bộ luật Hình sự
Theo Điều 359 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), tội giả mạo trong công tác là hành vi của người có chức vụ, quyền hạn thực hiện sửa chữa hoặc làm sai lệch nội dung giấy tờ, tài liệu. Tội danh này cũng cấu thành khi chủ thể thực hiện làm, cấp giấy tờ giả hoặc giả mạo chữ ký của người có chức vụ, quyền hạn. Các hành vi này phải được thực hiện với mục đích vụ lợi hoặc động cơ cá nhân khác.
Điểm cần lưu ý is tội danh này chỉ đặt ra với người đang thực thi công vụ và sử dụng đúng vị trí công tác để thực hiện hành vi. Người không có chức vụ, quyền hạn thực hiện hành vi tương tự có thể bị xem xét theo tội danh khác, không phải Điều 359 BLHS.
1.2. Mục đích vụ lợi và động cơ cá nhân trong tội danh này
Điều luật yêu cầu hành vi phải xuất phát từ mục đích vụ lợi hoặc động cơ cá nhân khác. Mục đích vụ lợi được hiểu là nhằm thu lợi cho bản thân hoặc người khác, có thể là lợi ích vật chất hoặc phi vật chất.
Động cơ cá nhân khác là khái niệm rộng hơn, bao gồm việc giúp đỡ người thân, trả ơn, che giấu sai phạm hoặc các lý do cá nhân không liên quan đến lợi ích vật chất trực tiếp. Cả hai dạng động cơ này đều đủ để cấu thành tội giả mạo trong công tác nếu đi kèm với hành vi vi phạm theo quy định.
2. Dấu hiệu xác định hành vi phạm tội giả mạo trong công tác
2.1. Chủ thể đặc biệt: Người có chức vụ, quyền hạn
Tội giả mạo trong công tác thuộc nhóm tội phạm có chủ thể đặc biệt. Chỉ người đang có chức vụ, quyền hạn trong cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị – xã hội, đơn vị vũ trang nhân dân hoặc doanh nghiệp nhà nước mới có thể là chủ thể của tội danh này.
Điều này đồng nghĩa rằng nếu một nhân viên không có thẩm quyền ký, cấp hoặc quản lý giấy tờ lại thực hiện hành vi làm sai lệch tài liệu, họ có thể bị xem xét theo tội danh khác. Điển hình là tội làm giả tài liệu của cơ quan, tổ chức theo Điều 341 Bộ luật Hình sự. Ranh giới giữa hai tội danh này nằm ở yếu tố chức vụ và thẩm quyền công vụ của người thực hiện hành vi.
2.2. Hành vi khách quan: Sửa chữa, làm sai lệch hoặc cấp giấy tờ giả
Điều 359 mô tả ba dạng hành vi khách quan chính. Thứ nhất là sửa chữa, làm sai lệch nội dung giấy tờ, tài liệu, tức là tác động vào tài liệu đang có thật để thay đổi nội dung theo hướng không trung thực. Thứ hai là làm hoặc cấp giấy tờ giả, tức là tạo ra tài liệu không có thật hoặc cấp giấy tờ mà người nhận không đáp ứng điều kiện theo quy định. Thứ ba là giả mạo chữ ký của người có thẩm quyền.
Điểm khác biệt quan trọng giữa hành vi làm giả và hành vi sửa chữa là: làm giả tạo ra một tài liệu mới không có thật, trong khi sửa chữa tác động vào tài liệu đã tồn tại hợp lệ để thay đổi nội dung. Cả hai đều có thể cấu thành tội giả mạo trong công tác nếu người thực hiện là chủ thể đặc biệt và có động cơ theo quy định.
2.3. Hậu quả và mối quan hệ nhân quả
Tội giả mạo trong công tác là tội phạm có cấu thành hình thức ở một số tình huống, nghĩa là hành vi đã hoàn thành dù chưa gây ra hậu quả cụ thể. Tuy nhiên, hậu quả thực tế vẫn là yếu tố quan trọng để xác định tình tiết định khung tăng nặng.
Khi hành vi gây ra hậu quả nghiêm trọng cho cá nhân, tổ chức hoặc nhà nước, mức độ truy cứu trách nhiệm hình sự có thể nặng hơn đáng kể. Mối quan hệ nhân quả giữa hành vi giả mạo và hậu quả phát sinh là một trong những yếu tố cơ quan điều tra, viện kiểm sát và tòa án sẽ đánh giá khi xem xét vụ việc.
3. Khung hình phạt đối với tội giả mạo trong công tác

3.1. Các khung hình phạt chính theo Điều 359 Bộ luật Hình sự
Điều 359 Bộ luật Hình sự quy định hình phạt chính đối với tội giả mạo trong công tác được phân chia thành 4 khung hình phạt cụ thể, tùy thuộc vào tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội:
- Khung hình phạt cơ bản (Khoản 1): Phạt tù từ 01 năm đến 05 năm đối với người lợi dụng chức vụ, quyền hạn thực hiện hành vi sửa chữa, làm sai lệch nội dung giấy tờ, tài liệu; làm, cấp giấy tờ giả; hoặc giả mạo chữ ký của người có chức vụ, quyền hạn vì vụ lợi hoặc động cơ cá nhân khác.
- Khung tăng nặng thứ nhất (Khoản 2): Phạt tù từ 03 năm đến 10 năm đối với các trường hợp phạm tội có tổ chức; người phạm tội là người có trách nhiệm lập hoặc cấp các giấy tờ, tài liệu; hoặc làm, cấp giấy tờ giả với số lượng từ 02 đến 05 giấy tờ giả.
- Khung tăng nặng thứ hai (Khoản 3): Phạt tù từ 07 năm đến 15 năm đối với trường hợp làm, cấp giấy tờ giả với số lượng từ 06 đến 10 giấy tờ giả hoặc phạm tội để thực hiện tội phạm ít nghiêm trọng hoặc tội phạm nghiêm trọng.
- Khung hình phạt cao nhất (Khoản 4): Phạt tù từ 12 năm đến 20 năm đối với trường hợp làm, cấp giấy tờ giả với số lượng từ 11 giấy tờ giả trở lên hoặc phạm tội để thực hiện tội phạm rất nghiêm trọng hoặc tội phạm đặc biệt nghiêm trọng.
3.2. Hình phạt bổ sung và hệ lụy về nghề nghiệp
Bên cạnh hình phạt chính, Khoản 5 Điều 359 quy định hình phạt bổ sung bắt buộc là cấm đảm nhiệm chức vụ hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm. Ngoài ra, người phạm tội còn có thể bị áp dụng hình phạt bổ sung là phạt tiền.
Đáng chú ý, theo quy định tại Luật số 86/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Hình sự (có hiệu lực từ ngày 01/7/2025), mức phạt tiền bổ sung đối với tội giả mạo trong công tác đã được điều chỉnh tăng gấp hai lần. Cụ thể, người phạm tội có thể bị phạt tiền từ 20.000.000 đồng (hai mươi triệu đồng) đến 200.000.000 đồng (hai trăm triệu đồng), thay vì mức từ 10.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng như trước đây. Đây là một điểm cập nhật quan trọng thể hiện sự tăng cường răn đe đối với nhóm tội phạm về chức vụ.
Ngoài các chế tài hình sự, người vi phạm còn phải đối mặt với các hệ lụy nghề nghiệp lâu dài như bị xử lý kỷ luật, tước bỏ các chức danh công vụ và mất uy tín cá nhân trước cơ quan, tổ chức và xã hội.
3.3. Văn bản hướng dẫn dưới luật và thẩm quyền xét xử
Trong thực tiễn xét xử, để định hướng xác định các tình tiết cấu thành tội phạm, đặc biệt là mục đích vụ lợi hoặc động cơ cá nhân, các cơ quan tiến hành tố tụng áp dụng Nghị quyết số 03/2020/NQ-HĐTP ngày 30/12/2020 của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao hướng dẫn áp dụng một số quy định của Bộ luật Hình sự trong xét xử tội phạm tham nhũng và tội phạm khác về chức vụ.
Về thẩm quyền xét xử sơ thẩm, theo Điều 268 Bộ luật Tố tụng Hình sự sửa đổi năm 2025 (có hiệu lực từ ngày 01/7/2025), do mức hình phạt cao nhất quy định đối với tội giả mạo trong công tác là 20 năm tù (Khoản 4), thẩm quyền xét xử sơ thẩm vụ án hình sự đối với tội danh này ở tất cả các khung hình phạt sẽ thuộc về Tòa án nhân dân khu vực (thay thế hoàn toàn cho Tòa án nhân dân cấp huyện trước đây). Sự thay đổi này nằm trong lộ trình cải cách tổ chức Tòa án nhân dân 3 cấp sau khi dỡ bỏ cấp hành chính huyện.
4. Những lưu ý quan trọng để bảo vệ quyền lợi hợp pháp
4.1. Phân biệt với tội làm giả tài liệu của cơ quan, tổ chức
Tội giả mạo trong công tác theo Điều 359 thường bị nhầm lẫn với tội làm giả con dấu, tài liệu của cơ quan, tổ chức theo Điều 341 Bộ luật Hình sự. Điểm phân biệt cốt lõi là yếu tố chủ thể: Điều 359 chỉ áp dụng với người có chức vụ, quyền hạn đang sử dụng vị trí công tác để thực hiện hành vi, trong khi Điều 341 có phạm vi chủ thể rộng hơn, không giới hạn ở người có chức vụ.
Một lưu ý thực tế khác liên quan đến trường hợp người lao động thực hiện theo chỉ đạo của cấp trên. Nếu cấp trên yêu cầu ký thay, sửa nội dung tài liệu hoặc cấp giấy tờ không đúng thực tế, người thực hiện theo vẫn có nguy cơ bị xem xét trách nhiệm hình sự. Trách nhiệm này tùy thuộc vào việc họ có chức vụ liên quan, có nhận thức về tính sai trái của hành vi và sự đồng thuận khi thực hiện hay không. Đây là điểm dễ bị bỏ qua nhưng có rủi ro pháp lý thực tế cần xem xét thận trọng.
4.2. Vai trò của luật sư hình sự trong việc định hướng xử lý
Tội giả mạo trong công tác có cấu thành phức tạp, đặc biệt ở yếu tố chủ thể và động cơ. Trong nhiều trường hợp, ranh giới giữa hành vi sai phạm hành chính và hành vi có dấu hiệu hình sự không dễ xác định nếu không có kiến thức pháp lý chuyên sâu.
Thời điểm nên tìm đến luật sư hình sự là ngay khi có thông tin cơ quan điều tra đang xem xét vụ việc, khi được mời làm việc với cơ quan công an hoặc viện kiểm sát, hoặc khi phát hiện hành vi của bản thân hoặc đồng nghiệp có thể bị đặt vấn đề trách nhiệm hình sự. Sự tham gia sớm của luật sư hình sự giúp người liên quan nắm rõ quyền của mình, tránh khai báo gây bất lợi và có định hướng xử lý phù hợp với hồ sơ thực tế.
Với các tình huống phức tạp như người thực hiện hành vi theo chỉ đạo, người không biết tài liệu là giả hoặc người bị ép buộc, cần có đánh giá tổng thể từ luật sư để xác định mức độ trách nhiệm thực tế, điều không thể tự xác định chỉ qua tìm hiểu thông tin chung. Tham khảo thêm tại Luật Sư Hình Sự để được hỗ trợ khi cần.
Kết luận
Tội giả mạo trong công tác là tội danh đặc thù, chỉ áp dụng với người có chức vụ, quyền hạn và đòi hỏi đánh giá kỹ lưỡng từng yếu tố cấu thành. Việc hiểu đúng quy định tại Điều 359 Bộ luật Hình sự, phân biệt rõ các dạng hành vi và nhận diện rủi ro pháp lý là bước cần thiết để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của chính mình.
Nếu bạn đang liên quan đến một vụ việc có dấu hiệu của tội giả mạo trong công tác, dù là người bị tố giác hay người chứng kiến, hãy liên hệ đội ngũ luật sư tư vấn luật hình sự để được tư vấn kịp thời theo hotline 0988 052 761 hoặc email luatsuhinhsu.hcm@gmail.com.
*Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho tư vấn pháp lý chuyên sâu. Do tính chất đặc thù và các tình tiết riêng biệt của mỗi vụ việc, giải pháp thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào hồ sơ và bối cảnh pháp lý tại từng thời điểm. Để nhận phương án tối ưu cho trường hợp của mình, Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp Luật sư Hình Sự để được hướng dẫn cụ thể.







