Bảo vệ công lý – Bảo vệ quyền con người

CÁCH TÍNH TUỔI TRONG LUẬT HÌNH SỰ VÀ QUY ĐỊNH XÁC ĐỊNH NGÀY SINH

cách tính tuổi trong luật hình sự

Cách tính tuổi trong luật hình sự là vấn đề có ý nghĩa pháp lý trực tiếp, ảnh hưởng đến việc một người có bị truy cứu trách nhiệm hình sự hay không, hoặc có được áp dụng chính sách đặc biệt dành cho người dưới 18 tuổi hay không. Nhiều người nhầm tưởng đây chỉ là phép tính đơn giản, nhưng trên thực tế, pháp luật tố tụng hình sự có những quy tắc xác định tuổi rất cụ thể, đặc biệt trong các trường hợp không biết rõ ngày sinh hoặc các giấy tờ hộ tịch có sự mâu thuẫn.

1. Bản chất của cách tính tuổi trong luật hình sự

cách tính tuổi trong luật hình sự theo quy định tố tụng hình sự Việt Nam
Xác định tuổi chính xác là bước quan trọng trong tố tụng hình sự

1.1. Tầm quan trọng của việc xác định tuổi chính xác

Cách tính tuổi trong luật hình sự không đơn thuần là xác định thông tin nhân thân. Tuổi của người bị buộc tội hoặc bị hại quyết định trực tiếp đến nhiều vấn đề pháp lý quan trọng, từ điều kiện truy cứu trách nhiệm hình sự hay không, đến việc áp dụng thủ tục tố tụng đặc biệt, biện pháp ngăn chặn, hình thức xử lý và chế độ thi hành án.

Nếu xác định sai tuổi ngay từ giai đoạn điều tra, toàn bộ quy trình tố tụng tiếp theo có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Một quyết định khởi tố, một lệnh tạm giam hoặc một bản cáo trạng được ban hành trên cơ sở thông tin tuổi sai lệch có thể dẫn đến vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng và ảnh hưởng đến quyền lợi hợp pháp của người liên quan.

1.2. Khái niệm “từ đủ” bao nhiêu tuổi theo quy định

Bộ luật Hình sự sử dụng cụm từ “từ đủ” khi quy định các mốc tuổi chịu trách nhiệm hình sự, chẳng hạn “từ đủ 14 tuổi” hoặc “từ đủ 16 tuổi”. Cách hiểu “từ đủ” khác hoàn toàn với cách hiểu thông thường là “từ năm 14 tuổi trở đi”.

“Từ đủ 14 tuổi” có nghĩa là người đó phải đã tròn 14 năm kể từ ngày sinh, tức là từ ngày sinh nhật lần thứ 14 trở đi. Ví dụ, một người sinh ngày 10/5/2010 thì chỉ được tính là “đủ 14 tuổi” kể từ ngày 10/5/2024, không phải từ ngày đầu năm 2024 hay từ khi bước sang năm 14 tuổi theo cách tính thông thường. Sự phân biệt này có ý nghĩa thực tiễn rất lớn khi hành vi xảy ra sát với thời điểm đủ tuổi.

2. Quy định về cách tính tuổi trong tố tụng hình sự

2.1. Xác định tuổi dựa trên căn cước công dân và giấy khai sinh

Trong điều kiện bình thường, cách tính tuổi chịu trách nhiệm hình sự được xác định dựa trên ngày, tháng, năm sinh ghi trong giấy khai sinh hoặc căn cước công dân. Đây là các loại giấy tờ hộ tịch có giá trị pháp lý, được coi là cơ sở xác định tuổi đáng tin cậy nhất trong tố tụng hình sự.

Khi các giấy tờ này thể hiện đầy đủ ngày, tháng, năm sinh thì cơ quan tiến hành tố tụng xác định tuổi dựa trên đúng thông tin đó. Tuổi được tính từ ngày sinh ghi trong giấy tờ cho đến ngày xảy ra hành vi hoặc ngày cơ quan có thẩm quyền xem xét, tùy thuộc vào mục đích xác định.

2.2. Cách tính khi chỉ biết năm sinh nhưng không biết ngày, tháng

Trường hợp chỉ xác định được năm sinh mà không rõ tháng và ngày sinh cụ thể, khoản 2 Điều 417 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 và Điều 6 Thông tư liên tịch số 06/2018/TTLT-VKSNDTC-TANDTC-BCA-BTP-BLĐTBXH áp dụng nguyên tắc lấy ngày cuối cùng của năm đó làm mốc tính tuổi. Cụ thể, ngày 31 tháng 12 của năm sinh được xác định là ngày sinh để tính tuổi. Ngoài ra, nếu xác định được nửa đầu năm hoặc nửa cuối năm thì lấy ngày cuối cùng của tháng 6 (30/6) hoặc ngày cuối cùng của tháng 12 (31/12) làm ngày sinh.

Nguyên tắc này phản ánh tinh thần có lợi cho người bị buộc tội: khi không thể xác định chính xác, cơ quan tố tụng không được suy đoán theo hướng bất lợi. Lấy ngày cuối năm làm mốc đồng nghĩa với việc người đó được coi là đạt đủ tuổi muộn nhất có thể trong năm đó, giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của họ.

2.3. Cách tính khi biết tháng sinh nhưng không biết ngày cụ thể

Khi đã xác định được tháng và năm sinh nhưng không rõ ngày cụ thể trong tháng, quy định tương tự được áp dụng: lấy ngày cuối cùng của tháng đó làm ngày sinh để tính tuổi. Trường hợp chỉ xác định được quý sinh thì lấy ngày cuối cùng của tháng cuối cùng của quý đó làm mốc tính tuổi. Ví dụ, nếu chỉ biết người đó sinh vào tháng 8/2008 mà không rõ ngày, thì ngày sinh được xác định là 31/8/2008.

Cách tính này bảo đảm tính nhất quán trong việc xác định tuổi người bị buộc tội theo hướng có lợi nhất cho họ khi thiếu thông tin. Đây là nguyên tắc pháp lý quan trọng, không phải cách xử lý tùy tiện của từng cơ quan điều tra.

Có thể tham khảo thêm về các mốc tuổi trong quy định pháp luật tại bài viết về tuổi chịu trách nhiệm hình sự để hiểu rõ hơn về các trường hợp cụ thể.

3. Xử lý trường hợp không xác định được ngày tháng năm sinh

xác định tuổi khi không rõ ngày tháng năm sinh trong tố tụng hình sự
Trường hợp không rõ ngày sinh cần có quy trình xác định đặc biệt

3.1. Thứ tự ưu tiên các loại giấy tờ hộ tịch

Khi xác định tuổi của bị can, bị cáo hoặc cách tính tuổi của bị hại trong tố tụng hình sự, cơ quan tiến hành tố tụng cần xem xét các loại giấy tờ hộ tịch theo thứ tự ưu tiên nhất định. Giấy khai sinh là tài liệu có giá trị pháp lý cao nhất trong xác định ngày sinh, tiếp theo là căn cước công dân, hộ chiếu và các giấy tờ nhân thân khác có ghi ngày sinh.

Thực tế phát sinh tình huống các giấy tờ hộ tịch của cùng một người thể hiện ngày sinh không trùng khớp nhau. Khi đó, cơ quan tố tụng không được tùy tiện chọn một nguồn thông tin mà phải thực hiện quy trình xác minh để tìm ra thông tin chính xác nhất. Nếu không thể xác định được sau khi đã xem xét toàn bộ giấy tờ, cần chuyển sang bước trưng cầu giám định.

3.2. Trưng cầu giám định pháp y để xác định độ tuổi

Trong trường hợp không có giấy tờ hộ tịch hoặc các giấy tờ hiện có mâu thuẫn nhau mà không thể xác minh được, cơ quan có thẩm quyền có thể trưng cầu giám định pháp y để xác định độ tuổi sinh học. Đây là biện pháp được áp dụng khi không còn cách nào khác để xác định tuổi một cách có căn cứ.

Kết quả giám định pháp y thường cho ra một khoảng tuổi ước tính, không phải một con số tuyệt đối chính xác. Kết quả này được sử dụng như một căn cứ khoa học để hỗ trợ cơ quan tố tụng đưa ra quyết định về tuổi của người liên quan, đặc biệt trong các vụ việc mà tuổi có ý nghĩa quyết định đến hướng xử lý.

3.3. Áp dụng nguyên tắc có lợi khi thông tin về tuổi không rõ ràng

Quy định về cách tính tuổi dưới 18 và các mốc tuổi khác trong tố tụng hình sự đều phải được áp dụng theo nguyên tắc có lợi cho người bị buộc tội khi không thể xác định chính xác. Nếu sau khi đã áp dụng các biện pháp xác minh hợp pháp mà vẫn không xác định được tuổi chính xác, cơ quan tố tụng phải xử lý theo hướng có lợi hơn cho người đó.

Điều này có nghĩa thực tiễn là: nếu không rõ người đó có đủ tuổi chịu trách nhiệm hình sự hay chưa, thì không được kết luận họ đã đủ tuổi. Nếu không rõ người đó đã đủ 18 tuổi hay chưa, thì không được loại bỏ các quyền và chính sách áp dụng cho người dưới 18 tuổi. Nguyên tắc này bảo vệ quyền con người trong tố tụng và tránh oan sai xuất phát từ sự không chắc chắn về thông tin tuổi.

4. Những rủi ro khi xác định sai tuổi và lưu ý dành cho người thân

Xác định sai tuổi trong giai đoạn điều tra có thể dẫn đến nhiều hệ quả pháp lý nghiêm trọng. Nếu một người thực tế chưa đủ tuổi chịu trách nhiệm hình sự nhưng bị xử lý như người đã đủ tuổi, toàn bộ quá trình tố tụng đối với họ có thể bị vi phạm các quy định bắt buộc về thủ tục. Ngược lại, nếu một người đã đủ tuổi nhưng được xác định sai là chưa đủ tuổi, điều này cũng ảnh hưởng đến tính đúng đắn của quyết định tố tụng.

Đối với người dưới 18 tuổi, sai sót trong xác định tuổi còn ảnh hưởng trực tiếp đến quyền được áp dụng thủ tục tố tụng thân thiện, quyền có người đại diện hợp pháp hoặc người giám hộ tham gia, và các chính sách xử lý đặc thù chỉ dành cho nhóm này. Đây là những quyền quan trọng không thể bù đắp sau khi vụ án đã được giải quyết sai hướng.

Việc xác định tuổi chính xác cũng quyết định trực tiếp đến thẩm quyền xét xử sơ thẩm của các cấp Tòa án. Theo quy định tổ chức Tòa án mới có hiệu lực sau ngày 01/7/2025, đối với các vụ án hình sự mà khung hình phạt cao nhất của tội danh đến 20 năm tù, thẩm quyền xét xử sơ thẩm thuộc về Tòa án nhân dân khu vực (thay thế cho Tòa án nhân dân cấp huyện trước đây). Trong khi đó, Tòa án nhân dân cấp tỉnh sơ thẩm sẽ xét xử các vụ án có khung hình phạt cao nhất trên 20 năm tù, tù chung thân hoặc tử hình.

Trong thực tế, sai lệch về thông tin ngày sinh không hiếm gặp, đặc biệt với người sinh ra ở vùng sâu, vùng xa hoặc trong hoàn cảnh đăng ký hộ tịch muộn. Người thân của người bị buộc tội hoặc bị hại cần chủ động cung cấp đầy đủ giấy tờ hộ tịch ngay từ đầu và lưu ý khi thấy có sự khác biệt giữa ngày sinh trên giấy khai sinh và các giấy tờ khác. Việc phát hiện và phản ánh sớm sự sai lệch này là cần thiết để bảo đảm quyền lợi hợp pháp.

Cách tính tuổi trong luật hình sự cũng áp dụng tương tự khi xác định tuổi của bị hại. Độ tuổi của bị hại trong một số tội danh nhất định có thể ảnh hưởng đến việc xác định khung xử lý, vì vậy thông tin này cần được xác minh chặt chẽ không kém phần xác định tuổi người bị buộc tội.

Cách tính tuổi khi không rõ ngày tháng năm sinh không phải vấn đề mà gia đình có thể tự xử lý hoàn toàn, nhất là khi hồ sơ hộ tịch có mâu thuẫn. Khi phát sinh tranh luận về thông tin tuổi trong một vụ án hình sự, việc có luật sư hình sự tham gia sớm để theo dõi, đối chiếu và bảo vệ quyền lợi là điều nên cân nhắc nghiêm túc. Bạn có thể tìm hiểu thêm về hỗ trợ pháp lý tại trang luật sư tư vấn luật hình sự để nắm rõ hơn các trường hợp cần can thiệp chuyên môn.

Kết luận

Cách tính tuổi trong luật hình sự là một quy trình pháp lý có nguyên tắc rõ ràng, từ việc ưu tiên giấy tờ hộ tịch, áp dụng mốc ngày cuối tháng hoặc cuối năm khi thiếu thông tin, đến trưng cầu giám định khi cần thiết. Nguyên tắc xuyên suốt là luôn áp dụng theo hướng có lợi cho người bị buộc tội khi thông tin không đủ căn cứ để kết luận chắc chắn. Nếu bạn hoặc người thân đang liên quan đến vụ án có yếu tố về tuổi cần làm rõ, hãy liên hệ đội ngũ Luật Sư Hình Sự qua hotline 0988 052 761 hoặc email luatsuhinhsu.hcm@gmail.com để được trao đổi cụ thể.

*Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho tư vấn pháp lý chuyên sâu. Do tính chất đặc thù và các tình tiết riêng biệt của mỗi vụ việc, giải pháp thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào hồ sơ và bối cảnh pháp lý tại từng thời điểm. Để nhận phương án tối ưu cho trường hợp của mình, Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp Luật sư Hình Sự để được hướng dẫn cụ thể.

Chia sẻ:
Facebook
Email
X

Bài viết liên quan

Logo Công ty Luật TNHH Duy Minh
Ngoại tình có bị đi tù không? Pháp luật Việt Nam không có tội ngoại tình. Tuy nhiên, chung sống như vợ chồng với người khác gây hậu quả có thể bị truy cứu theo Điều 182 BLHS với mức phạt tù đến 03 năm.
Logo Công ty Luật TNHH Duy Minh

Tội làm nhục người khác được quy định tại Điều 155 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), xử lý hành vi

Logo Công ty Luật TNHH Duy Minh
Tội lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản theo Điều 355 BLHS 2015 có mức hình phạt cao nhất là tù chung thân. Bài viết phân tích cấu thành tội phạm, 4 khung hình phạt, phân biệt với tội tham ô (Điều 353), nhận hối lộ (Điều 354) và quyền bào chữa của bị can.
Logo Công ty Luật TNHH Duy Minh
Nhận hối lộ bao nhiêu thì bị truy tố? Ngưỡng truy cứu TNHS từ 2 triệu đồng. Dưới 2 triệu vẫn bị truy tố nếu đã bị kỷ luật hoặc hối lộ phi vật chất. Từ 01/7/2025, Luật 86/2025 đã bỏ tử hình với tội nhận hối lộ; mức cao nhất còn tù chung thân.
Mục lục