Bảo vệ công lý – Bảo vệ quyền con người

CĂN CỨ KHÔNG KHỞI TỐ VỤ ÁN HÌNH SỰ VÀ NHỮNG ĐIỂM CẦN LƯU Ý

căn cứ không khởi tố vụ án hình sự

Căn cứ không được khởi tố vụ án hình sự là nền tảng pháp lý quan trọng xác định giới hạn giữa việc tiến hành tố tụng và không tiến hành tố tụng. Khi tồn tại một trong các căn cứ này, cơ quan có thẩm quyền không chỉ được phép mà còn bắt buộc phải ra quyết định không khởi tố. Việc hiểu đúng các trường hợp này giúp người liên quan — dù là người bị tố giác, người tố cáo hay bị hại — đánh giá chính xác tình huống pháp lý của mình và tránh những nhầm lẫn có thể gây bất lợi.

1. Bản chất của các căn cứ không được khởi tố vụ án hình sự

căn cứ không khởi tố vụ án hình sự theo quy định pháp luật
Các căn cứ không khởi tố vụ án hình sự được quy định tại Điều 157 Bộ luật Tố tụng hình sự

Căn cứ không được khởi tố vụ án hình sự được quy định tại Điều 157 Bộ luật Tố tụng hình sự. Đây là những trường hợp mà ngay từ giai đoạn tiếp nhận tin báo, tố giác hoặc sau khi xem xét hồ sơ, cơ quan có thẩm quyền xác định không đủ điều kiện pháp lý để khởi động quá trình tố tụng hình sự.

quyết định không khởi tố không đồng nghĩa với việc xác nhận người bị tố giác không phạm tội. Đây là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau về bản chất pháp lý. Quyết định không khởi tố chỉ thể hiện rằng tại thời điểm đó, hồ sơ và tình tiết hiện có không đáp ứng điều kiện để tiến hành khởi tố theo quy định của pháp luật tố tụng hình sự.

Bản chất của các căn cứ này là những rào cản pháp lý bắt buộc. Nếu tồn tại bất kỳ căn cứ nào trong số đó, cơ quan điều tra, viện kiểm sát hoặc cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra đều không được phép khởi tố, dù có chứng cứ về sự tồn tại của hành vi nguy hiểm cho xã hội.

2. Chi tiết các trường hợp không khởi tố vụ án hình sự

2.1. Không có sự việc phạm tội hoặc hành vi không cấu thành tội phạm

Trường hợp không có sự việc phạm tội xảy ra khi qua xác minh, cơ quan có thẩm quyền xác định sự việc được tố giác thực tế không tồn tại, hoặc sự việc có xảy ra nhưng không mang tính chất hình sự.

Trường hợp hành vi không cấu thành tội phạm phức tạp hơn. Sự việc có thể thực sự xảy ra, hành vi có thể gây thiệt hại, nhưng hành vi đó không hội đủ các yếu tố cấu thành tội phạm theo quy định của Bộ luật Hình sự. Điều này có thể do hành vi thiếu yếu tố lỗi, không đủ mức độ nguy hiểm theo quy định, hoặc thuộc các trường hợp loại trừ trách nhiệm hình sự như phòng vệ chính đáng, tình thế cấp thiết.

Lưu ý quan trọng: khi hành vi không cấu thành tội phạm nhưng vẫn có dấu hiệu vi phạm hành chính, cơ quan có thẩm quyền không được bỏ qua mà phải chuyển hồ sơ sang cơ quan xử lý hành chính phù hợp.

2.2. Người thực hiện hành vi chưa đến tuổi chịu trách nhiệm hình sự

Pháp luật hình sự Việt Nam quy định độ tuổi tối thiểu để một người có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Khi người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội chưa đạt độ tuổi theo quy định của Bộ luật Hình sự, đây là một căn cứ không khởi tố vụ án hình sự bắt buộc.

Điều này không có nghĩa là hành vi đó không có hậu quả pháp lý. Tùy thuộc vào độ tuổi và tính chất sự việc, người chưa thành niên có thể bị áp dụng các biện pháp xử lý khác theo quy định riêng về người dưới 18 tuổi trong hệ thống pháp luật.

2.3. Tội phạm đã hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự

Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự là khoảng thời gian pháp luật quy định để Nhà nước có thể truy cứu một người về hành vi phạm tội. Khi thời hiệu này đã hết, quyền truy cứu trách nhiệm hình sự không còn, và đây trở thành một căn cứ không khởi tố vụ án hình sự không thể bỏ qua.

Cần lưu ý rằng thời hiệu truy cứu được tính từ ngày tội phạm được thực hiện và có thể bị gián đoạn hoặc tạm dừng trong một số trường hợp cụ thể theo quy định của Bộ luật Hình sự. Một số tội phạm đặc biệt nghiêm trọng không có thời hiệu truy cứu.

2.4. Người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội đã chết

Khi người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội đã chết trước khi vụ án được khởi tố, đây cũng là một căn cứ không khởi tố vụ án hình sự theo quy định. Trách nhiệm hình sự gắn liền với cá nhân người phạm tội và không thể chuyển sang người khác hay người thừa kế.

Điều 157 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 quy định tổng cộng 8 khoản tương ứng với 8 trường hợp. Ngoài 4 trường hợp cơ bản đã nêu, 4 trường hợp (khoản) còn lại bao gồm: (4) Người thực hiện hành vi đã có bản án hoặc quyết định đình chỉ vụ án có hiệu lực pháp luật; (6) Tội phạm đã được đại xá; (8) Tội phạm thuộc loại khởi tố theo yêu cầu của bị hại (quy định tại khoản 1 các Điều 134, 135, 136, 138, 139, 141, 143, 155 và 156 BLHS) nhưng bị hại hoặc người đại diện không yêu cầu khởi tố.

3. Hệ quả pháp lý khi xác định có căn cứ không khởi tố

quyết định không khởi tố vụ án hình sự và hệ quả pháp lý
Quyết định không khởi tố vụ án hình sự phải được thông báo cho các bên liên quan theo quy định

3.1. Thẩm quyền và thủ tục ra quyết định không khởi tố

Khi xác định tồn tại căn cứ không khởi tố vụ án hình sự, cơ quan có thẩm quyền phải ra quyết định không khởi tố vụ án hình sự bằng văn bản chính thức. Thẩm quyền ra quyết định này thuộc về cơ quan điều tra, cơ quan được giao tiến hành một số hoạt động điều tra hoặc viện kiểm sát tùy theo giai đoạn và tính chất vụ việc.

Quyết định không khởi tố phải được gửi đến viện kiểm sát cùng cấp để kiểm sát tính hợp pháp. Đồng thời, người tố giác, người bị tố giác và cơ quan, tổ chức liên quan phải được thông báo về quyết định này. Đây là cơ chế bảo đảm tính minh bạch và quyền tiếp cận thông tin của các bên trong quá trình tố tụng.

3.2. Chuyển hồ sơ xử lý hành chính đối với các hành vi vi phạm

quyết định không khởi tố vụ án hình sự không đồng nghĩa với việc hành vi vi phạm hoàn toàn không bị xử lý. Khi hành vi không đủ yếu tố cấu thành tội phạm nhưng có dấu hiệu vi phạm hành chính, cơ quan có thẩm quyền phải chuyển hồ sơ để xử lý theo pháp luật hành chính.

Điều này có nghĩa là người thực hiện hành vi vẫn có thể bị xử phạt hành chính, bị buộc bồi thường thiệt hại theo dân sự, hoặc chịu các chế tài khác tương ứng với tính chất vi phạm. Không khởi tố hình sự không đồng nghĩa với việc thoát khỏi mọi trách nhiệm pháp lý.

Đối với bị hại, cần lưu ý rằng khi vụ án không được khởi tố về hình sự, quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại theo con đường dân sự vẫn được bảo lưu. Bị hại hoàn toàn có quyền khởi kiện dân sự độc lập để bảo vệ quyền lợi kinh tế của mình nếu có thiệt hại thực tế xảy ra.

4. Thực tiễn áp dụng: Vướng mắc khi bị hại rút đơn yêu cầu (Khoản 8 Điều 157)

Theo các hướng dẫn và trao đổi nghiệp vụ trên Cổng thông tin điện tử Viện kiểm sát nhân dân tối cao (vksndtc.gov.vn), việc áp dụng Khoản 8 Điều 157 BLTTHS trên thực tế thường phát sinh tình huống: bị hại ban đầu đã có đơn yêu cầu khởi tố đối với các tội danh như cố ý gây thương tích (Khoản 1 Điều 134) hoặc làm nhục người khác (Khoản 1 Điều 155), nhưng sau đó hai bên tự thỏa thuận bồi thường dân sự và bị hại nộp đơn xin rút yêu cầu.

Về nguyên tắc tố tụng, khi bị hại hoàn toàn tự nguyện rút đơn yêu cầu trước ngày mở phiên tòa sơ thẩm, cơ quan tiến hành tố tụng (Cơ quan CSĐT hoặc Viện kiểm sát tùy giai đoạn) bắt buộc phải ra quyết định đình chỉ vụ án do làm nảy sinh căn cứ không được khởi tố. Đây là sự tôn trọng quyền tự định đoạt của bị hại được pháp luật hình sự hiện hành ghi nhận, đồng thời giúp giảm thiểu chi phí xã hội khi các mâu thuẫn đã được hòa giải thỏa đáng.

5. Những lưu ý quan trọng để bảo vệ quyền lợi hợp pháp

5.1. Quyền khiếu nại của người tố giác và bị hại

Khi có quyết định không khởi tố vụ án hình sự mà người tố giác hoặc bị hại cho rằng quyết định đó chưa chính xác hoặc không đúng pháp luật, pháp luật tố tụng hình sự bảo đảm cho họ quyền khiếu nại quyết định không khởi tố. Quyền này cần được thực hiện đúng thời hạn và theo đúng trình tự quy định để đảm bảo hiệu quả.

Người có quyền khiếu nại bao gồm người tố giác, người bị hại và người đại diện hợp pháp của họ. Khiếu nại được gửi đến cơ quan ra quyết định hoặc viện kiểm sát có thẩm quyền kiểm sát hoạt động tư pháp tương ứng. Viện kiểm sát có trách nhiệm xem xét, giải quyết và thông báo kết quả trong thời hạn theo quy định.

Một điểm cần lưu ý thực tế: việc khiếu nại chỉ có hiệu quả khi người khiếu nại có thể chỉ ra cụ thể căn cứ pháp lý hoặc tình tiết chứng minh quyết định không khởi tố là chưa đúng. Khiếu nại chung chung, thiếu căn cứ sẽ khó đạt được kết quả như mong muốn.

Tham khảo thêm thông tin pháp lý hỗ trợ tại Luật Sư Hình Sự để nắm rõ quyền và trình tự thực hiện khiếu nại trong từng tình huống cụ thể.

5.2. Thời điểm cần sự hỗ trợ từ luật sư hình sự

Có một số thời điểm trong quá trình liên quan đến căn cứ không khởi tố vụ án hình sự mà sự hỗ trợ pháp lý chuyên sâu trở nên đặc biệt cần thiết. Đối với người bị tố giác, khi nhận được thông báo về quyết định không khởi tố, cần đánh giá xem quyết định đó có được viện kiểm sát phê chuẩn hay không, vì quyết định có thể bị hủy và vụ án có thể được khởi tố lại nếu có thêm chứng cứ mới.

Đối với bị hại và người tố giác, việc xác định liệu quyết định không khởi tố có đúng pháp luật hay không đòi hỏi phải rà soát kỹ căn cứ pháp lý và đối chiếu với toàn bộ tình tiết hồ sơ.

Ngoài ra, khi hành vi vi phạm bị chuyển sang xử lý hành chính sau khi có căn cứ không khởi tố vụ án hình sự, người liên quan cũng cần hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình trong quá trình xử lý hành chính để tránh những bất lợi không cần thiết.

Việc nắm rõ các căn cứ không được khởi tố vụ án hình sự và hệ quả pháp lý đi kèm giúp tất cả các bên liên quan — từ người bị tố giác đến bị hại — có cơ sở để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình một cách đúng hướng. Nếu đang đối mặt với tình huống liên quan đến quyết định không khởi tố hoặc cần đánh giá căn cứ pháp lý của một vụ việc cụ thể, có thể liên hệ đội ngũ luật sư hình sự tại 0988 052 761 hoặc gửi thông tin qua email luatsuhinhsu.hcm@gmail.com để được trao đổi và hỗ trợ phân tích hồ sơ.

*Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho tư vấn pháp lý chuyên sâu. Do tính chất đặc thù và các tình tiết riêng biệt của mỗi vụ việc, giải pháp thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào hồ sơ và bối cảnh pháp lý tại từng thời điểm. Để nhận phương án tối ưu cho trường hợp của mình, Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp Luật sư Hình Sự để được hướng dẫn cụ thể.

Chia sẻ:
Facebook
Email
X

Bài viết liên quan

Logo Công ty Luật TNHH Duy Minh
Ngoại tình có bị đi tù không? Pháp luật Việt Nam không có tội ngoại tình. Tuy nhiên, chung sống như vợ chồng với người khác gây hậu quả có thể bị truy cứu theo Điều 182 BLHS với mức phạt tù đến 03 năm.
Logo Công ty Luật TNHH Duy Minh

Tội làm nhục người khác được quy định tại Điều 155 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), xử lý hành vi

Logo Công ty Luật TNHH Duy Minh
Tội lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản theo Điều 355 BLHS 2015 có mức hình phạt cao nhất là tù chung thân. Bài viết phân tích cấu thành tội phạm, 4 khung hình phạt, phân biệt với tội tham ô (Điều 353), nhận hối lộ (Điều 354) và quyền bào chữa của bị can.
Logo Công ty Luật TNHH Duy Minh
Nhận hối lộ bao nhiêu thì bị truy tố? Ngưỡng truy cứu TNHS từ 2 triệu đồng. Dưới 2 triệu vẫn bị truy tố nếu đã bị kỷ luật hoặc hối lộ phi vật chất. Từ 01/7/2025, Luật 86/2025 đã bỏ tử hình với tội nhận hối lộ; mức cao nhất còn tù chung thân.
Mục lục